Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 26)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao

Từ vựng tiếng Hàn về các môn thể thao 1. 테니스 (te-ni-seu): tennis 2. 배구 (bae-ku): bóng chuyền 3. 역도 (yok-do): cử tạ 4. 레슬링: đấu vật 5. 골프 (kol-peu): golf 6. 검도 (keom-do): kendo (kiếm đạo) 7. 씨름 (ssireum): một dạng đấu vật 8. 스키 (seu-ki): trượt tuyết 9. …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sử dụng điện thoại BÀI 23: SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI 1. 전화 Điện thoại. 2. 휴대전화/ 핸드폰 Điện thoại di động. 3. 전화하다: Gọi điện thoại 4. 전화를 걸다. Gọi điện thoại. 5. 전화번호 Số điện thoại. 6. 집전화 번호 Số điện thoại nhà. …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch BÀI 22: CHỦ ĐỀ DU LỊCH 1. 여행: Du lịch 2. 촬영하다: Quay phim, chụp ảnh 3. 찍다: Chụp ảnh 4. 즉석사진: Ảnh lấy ngay 5. 흑백사진: Ảnh đen trắng 6. 칼라사진: Ảnh màu 7. 쇼핑하다: Đi mua sắm 8. 구경하다: Đi …

Đọc thêm

Từ Vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch

Từ Vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch I. 개인 정보 (ke-in jeong-bo): Thông tin cá nhân 1. 이름 (i-reum): họ tên 2. 영문 이름 (young-mun i-reum): tên tiếng Anh 3. 한글 이름 (han-keul i-reum): tên tiếng Hàn 4. 성별 (seong-byeol): giới tính 5. 생년 (seng-nyeon): ngày tháng năm …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước

Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước 1. 재무부: Bộ tài chính 2. 과학기술환경부: Bộ khoa học và công nghệ 3. 노동원호사회부: Bộ lao động thương binh xã hội 4. 교통통신부: Bộ giao thông vận tải 5. 기획투자부: Bộ kế hoạch đầu tư 6. 산업무역부: Bộ …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về các loại thuốc

Từ vựng tiếng Hàn về các loại thuốc STT Tiếng Hàn Phiên âm (đọc) Nghĩa 1 가루약 ka-ru-yak thuốc bột 2 알약 al-yak thuốc viên 3 캡슐 kaep-syul thuốc con nhộng 4 물약 mul-yak thuốc nước 5 스프레이 sư-phư-rê-i thuốc xịt 6 주사약 ju-sa-yak thuốc tiêm 7 진통제 jin-thong-je thuốc …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể con người

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể con người Tổng hợp từ vựng tiếng Hàn liên quan đến cơ thể người. 머리 (mo-ri): Đầu 머리카락 (mo-ri-kha-rak): Tóc 얼굴 (ol-kul): Khuôn mặt, mặt 이마 (i-ma): trán 눈 (nun): mắt 혀 (hyo): lưỡi 귀 (kuy): lỗ tai 입술 (ip-sul): môi …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề động vật

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề động vật Từ vựng tiếng Hàn chủ đề động vật phổ biến trong cuộc sống hằng ngày được trung tâm chúng tôi sưu tầm nhằm phục vụ giúp các bạn dễ dàng tìm kiếm. Stt Tiếng Hàn Tiếng Việt/Tiếng Anh 1 동물 (dongmul) động …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa

Từ vựng tiếng Hàn về các loài hoa 꽃 (kkot): hoa 꽃 한 다발 (kkot han dabal): một bó hoa 꽃꽂이 (kkotkkochi): cắm hoa 벚꽃 (beotkkot): hoa anh đào 수선화 (suseonhwa): hoa thủy tiên 튤립 (thyullib): hoa tulip 장미꽃 (jangmikkot): hoa hồng 백합 (baekhab): hoa huệ tây 동백꽃 (dongbaekkkot): hoa …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Ăn Uống

Từ vựng tiếng Hàn về Ăn Uống BÀI 13: TỪ VỰNG VỀ ĂN UỐNG 1: 가공식품:—– ▶thực phẩm gia công 2 : 가락국수:—– ▶mì sợi 3 : 가래떡:—– ▶bánh 4 : 가마니:—– ▶cái bao bố , bao dây 5 : 가물치:—– ▶cá lóc 6 : 가스레인지:—– ▶bếp ga 7 : …

Đọc thêm