Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 28)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách

Từ vựng tiếng Hàn về tính cách No. Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt 1 감동하다 Kam-dong-ha-da cảm động 2 감성적이다 Kam-seong-jeok-i-da đa cảm, nhạy cảm 3 거만하다 Keo-man-ha-da tự đắc, tự cao, kiêu căng 4 거치다 Keo-chi-da thô lỗ 5 걱정이 있다 Keok-jeong-i iss-da có nỗi lo 6 겸손하다 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Nghề Nghiệp

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Nghề Nghiệp Từ vựng tiếng Hàn vê Nghề nghiệp 1. 의사 (eui-sa): Bác sĩ 2. 배우, 연주자 (bae-u, yon-ju-ja): Diễn viên 3. 가수 (ka-su): Ca sĩ 4. 유모 (yoo-mô): Bảo mẫu 5. 선수 (son-su): Cầu thủ 6. 교통 경찰 (kyu-thoong kyong-jal-kwan): Cảnh sát giao …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về tên các Quốc Gia

Từ vựng tiếng Hàn về tên các Quốc Gia BÀI 6 : TÊN QUỐC GIA 1. 나라 Đất nước 2. 국가 Quốc gia 3. 호주 Úc 4. 뉴질랜드 New Zealand 5. 브라질 Brazil 6. 칠레 Chile 7. 중국 Trung Quốc 8. 캄보디아 Campuchia 9. 라오스 Lào 10. 마카오 Macao 11. …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Quan hệ hôn nhân

Từ vựng tiếng Hàn về Quan hệ hôn nhân BÀI 4: QUAN HỆ HÔN NHÂN 1. 결혼 lập gia đình 2. 초혼 kết hôn lần đầu 3. 재혼 tái hôn 4. 기혼자 người đã lập gia đình 5. 맞선 giới thiệu, coi mắt, ra mắt 6. 미혼 chưa kết hôn …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Màu sắc

Từ vựng tiếng Hàn về Màu sắc STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 색 / 색깔 sek / sek-kkal màu sắc 2 주황색 / 오렌지색 ju-hoang-sek / o-ren-ji-sek màu da cam 3 검정색 / 까만색 keom-jeong-sek / kka-man-sek màu đen 4 하얀색 / 화이트색 / 흰색 ha-yan-sek / hoa-i-theu-sek …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Thời Tiết và Khí Hậu

Từ vựng tiếng Hàn về Thời Tiết và Khí Hậu BÀI 2: THỜI TIẾT VÀ KHÍ HẬU 1.하늘 : bầu trời 2. 하늘이 맑다: trời trong xanh 3. 구름: mây 4. 안개: sương mù 5. 구름이 끼다: mây giăng 6. 안개가 끼다: sương mù giăng 7. 바람이 불다: gió thổi …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề về Thời Gian

Từ vựng tiếng Hàn về thời gian Cùng tailieuvui học những từ vựng tiếng Hàn chủ đề về thời gian. 1. Từ vựng tiếng Hàn về Thời gian & Giờ Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 시간 xi-gan Thời gian 2 초 chô Giây 3 분 bun Phút 4 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK theo chủ đề

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK theo chủ đề Sau đây cùng gửi đến bạn những từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề ôn thi TOPIK. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn.  Download tài liệu: PDF Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn bằng …

Đọc thêm

Học tiếng Hàn quá các câu truyện cổ tích PDF

Học tiếng Hàn quá các câu truyện cổ tích 한글학교학생요 동화로배우는한국어 Với những câu truyện ngắn gọn dễ học giúp các bạn hứng thú hơn với việc học tiếng Hàn  Download tài liệu: PDF Xem thêm: Từ Điển Việt – Hàn PDF Từ Vựng Topik Theo Chủ Đề PDF

Đọc thêm

Học Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp PDF

Học Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp Với các bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn thì đây là tài liệu dành cho bạn. Cùng gửi đến các bạn tài liệu học ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp.  Download tài liệu: PDF Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn …

Đọc thêm