Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 28)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Những câu chào hỏi thông dụng bằng tiếng Hàn

Những câu chào hỏi thông dụng bằng tiếng Hàn 1. 안녕? (An-nyong?) : Chào! 2. 안녕하세요? (An-nyong-ha-se-yo?) : Xin chào/ Bạn có khỏe không? 3. 좋은 아침입니다 (joh-eun achim-ibnida) : Chào buổi sáng 4. 환영합니다 (hwan-yeonghabnida) : chào mừng 5.좋은 하루 되세요 (joh-eun halu doeseyo ) : Chúc một ngày …

Đọc thêm

Các thì trong tiếng Hàn sơ cấp

Các thì trong tiếng Hàn sơ cấp Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về những thì cơ bản trong tiếng Hàn. Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm

Đọc thêm

Tổng hợp 55 Cặp từ đối nghĩa trong tiếng Hàn

Tổng hợp 55 Cặp từ đối nghĩa trong tiếng Hàn 1. nhẹ >< nặng 가볍다 >< 무겁다 2. gần >< xa 가깝다 >< 멀다 3. nghèo nàn >< giàu có 가난하다 >< 부유하다 4. sần sùi >< mềm mại 거칠다 >< 부드럽다 5. đơn giản >< phức tạp 간단하다>< 복잡하다 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc

Từ vựng tiếng Hàn về xin việc 직장:nơi làm việc 면접:phỏng vấn 이력서:lí lịch 졸업장:Bằng tốt nghiệp 반드시:chắc chắn 서류:hồ sơ 자기소개:tự giới thiệu bản thân 전공:chuyên nghành 학교성적:điểm học 학점편군:điểm bình quân 선택하다:lựa chọn 발전하다:phát triển 발휘하다:phát huy 현재:hiện tại 직업:nghề nghiệp 한국어능력:năng lực tiếng Hàn 직장경험:kinh nghiệm làm …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Cảm Xúc

Tất cả từ vựng tiếng Hàn chủ đề Cảm Xúc Cảm xúc tích cực STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 감동적이다 gam-dong-jeok-i-da Cảm động 2 감사하다 gam-sa-ha-da Cảm tạ, cảm ơn 3 고맙다 go-map-da Cảm ơn 4 기쁘다 gi-ppeu-da Vui mừng 5 든든하다 deun-deun-ha-da Đáng tin cậy, yên tâm …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng Hàn ngành Cơ Khí 100 Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến ngành cơ khí STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 기계 gigye Máy móc 2 엔진 enjin Động cơ 3 공학 gonghak Kỹ thuật 4 설계하다 seolgyehada Thiết kế 5 제조하다 jejohada Chế tạo, sản …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm 100 Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, nơi chốn .. 1.은행: Ngân hàng 2.학교: Trường học 3.병원: Bệnh viện 4.도서관: Thư viện 5.극장: Nhà hát 6.영화관: Rạp chiếu phim 7.회사: Công ty 8.공장: Công xưởng, nhà máy 9.헬스장: Nơi tập thể hình …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu

Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu 사랑 (sarang): Tình yêu. 심장 (simchang): Trái tim. 마음 (maeum): Tấm lòng, tâm hồn. 세상 (sesang): Thế gian. 인생 (insaeng): Nhân sinh, kiếp sống. 운명 (unmyeong): Vận mệnh. 애인 (aein): Người yêu. 남자 친구/ 남친 (namjachinku/ namchin): Bạn trai. 여자친구/ 여친 (yeojachinku/ yeochin): …

Đọc thêm