Từ vựng tiếng Hàn chủ đề việc học của trẻ ở trường Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 등원하다 deung-won-ha-da Vào học 2 하원하다 ha-won-ha-da Tan học 3 알림장 al-lim-jang Giấy thông báo 4 가정통신문 ga-jeong-tong-sin-mun Sổ liên lạc giữa nhà trường và gia đình 5 유치원버스 yu-chi-won-beo-seu Xe …
Đọc thêmTài liệu tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Công Việc Nhà
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Công Việc Nhà Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Dọn Dẹp Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 설거지하다 seol-geo-ji-ha-da Rửa chén 2 그릇을 씻다 geu-reu-seul ssit-da Rửa chén, bát 3 행주 haeng-ju Giẻ lau dùng cho nhà bếp 4 수세미 su-se-mi Miếng …
Đọc thêm90 Từ vựng tiếng Hàn cơ bản
90 Từ vựng tiếng Hàn cơ bản Học tiếng Hàn sơ cấp cho người mới bắt đầu 1. Trạng từ chỉ thời gian – tần suất trong tiếng Hàn Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt 1 지금 jigeum bây giờ 2 어제 eoje hôm qua 3 오늘 oneul …
Đọc thêm42 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa trong TOPIK
42 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa trong TOPIK Các cặp ngữ pháp đồng nghĩa trong tiếng Hàn giúp bạn ăn điểm trong bài thi Topik Xem thêm bài: Từ vựng Đồng Nghĩa cho bài thi TOPIK 45 Cập Ngữ Pháp tiếng Hàn đồng nghĩa thi câu 3-4 TOPIK …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “너”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “너” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 너 neo bạn (ngôi thứ hai, thân mật) 2 너무 neo-mu quá, rất 3 너머 neo-meo bên kia, phía bên kia 4 너울 neo-ul sóng lớn; làn sóng / tấm lụa bay trong gió 5 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “자”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “자” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 자다 ja-da ngủ 2 자동차 ja-dong-cha ô tô 3 자연 ja-yeon tự nhiên 4 자식 ja-sik con cái 5 자전거 ja-jeon-geo xe đạp 6 자유 ja-yu tự do 7 자세 ja-se tư thế 8 자신 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “사”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “사” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 사랑 sa-rang Tình yêu 2 사람 sa-ram Con người 3 사과 sa-gwa Quả táo / Lời xin lỗi 4 사전 sa-jeon Từ điển 5 사무실 sa-mu-sil Văn phòng 6 사회 sa-hoe Xã hội 7 사고 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “바”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “바” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 바다 ba-da biển 2 바람 ba-ram gió 3 바보 ba-bo kẻ ngốc 4 바위 ba-wi tảng đá 5 바쁘다 ba-ppeu-da bận rộn 6 바구니 ba-gu-ni giỏ, rổ 7 바늘 ba-neul kim (may vá) 8 바닥 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “마”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “마” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 마음 ma-eum Tâm hồn, trái tim, lòng 2 마시다 ma-si-da Uống 3 마지막 ma-ji-mak Cuối cùng 4 마을 ma-eul Làng, thị trấn 5 마법 ma-beop Phép thuật 6 마중 ma-jung Đón (ai đó) 7 마차 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn bắt đầu với “나”
Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu với “나” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 나무 na-mu cây 2 나라 na-ra đất nước 3 나이 na-i tuổi 4 나비 na-bi con bướm 5 나중 na-jung sau này 6 나가다 na-ga-da đi ra ngoài 7 나누다 na-nu-da chia sẻ 8 나빠지다 …
Đọc thêm
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí
