Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 2)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

42 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa trong TOPIK

42 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa trong TOPIK Các cặp ngữ pháp đồng nghĩa trong tiếng Hàn giúp bạn ăn điểm trong bài thi Topik Xem thêm bài: Từ vựng Đồng Nghĩa cho bài thi TOPIK 45 Cập Ngữ Pháp tiếng Hàn đồng nghĩa thi câu 3-4 TOPIK …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “너”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “너” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 너 neo bạn (ngôi thứ hai, thân mật) 2 너무 neo-mu quá, rất 3 너머 neo-meo bên kia, phía bên kia 4 너울 neo-ul sóng lớn; làn sóng / tấm lụa bay trong gió 5 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “자”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “자” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 자다 ja-da ngủ 2 자동차 ja-dong-cha ô tô 3 자연 ja-yeon tự nhiên 4 자식 ja-sik con cái 5 자전거 ja-jeon-geo xe đạp 6 자유 ja-yu tự do 7 자세 ja-se tư thế 8 자신 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “사”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “사” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 사랑 sa-rang Tình yêu 2 사람 sa-ram Con người 3 사과 sa-gwa Quả táo / Lời xin lỗi 4 사전 sa-jeon Từ điển 5 사무실 sa-mu-sil Văn phòng 6 사회 sa-hoe Xã hội 7 사고 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “바”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “바” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 바다 ba-da biển 2 바람 ba-ram gió 3 바보 ba-bo kẻ ngốc 4 바위 ba-wi tảng đá 5 바쁘다 ba-ppeu-da bận rộn 6 바구니 ba-gu-ni giỏ, rổ 7 바늘 ba-neul kim (may vá) 8 바닥 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “마”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “마” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 마음 ma-eum Tâm hồn, trái tim, lòng 2 마시다 ma-si-da Uống 3 마지막 ma-ji-mak Cuối cùng 4 마을 ma-eul Làng, thị trấn 5 마법 ma-beop Phép thuật 6 마중 ma-jung Đón (ai đó) 7 마차 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu với “나”

Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu với “나” STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 나무 na-mu cây 2 나라 na-ra đất nước 3 나이 na-i tuổi 4 나비 na-bi con bướm 5 나중 na-jung sau này 6 나가다 na-ga-da đi ra ngoài 7 나누다 na-nu-da chia sẻ 8 나빠지다 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trẻ sơ sinh, em bé

Từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng trẻ sơ sinh, em bé Cùng tailieuvui học những từ vựng tiếng Hàn liên quan đến em bé. STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 분유 케이스 bun-yu ke-i-seu Hộp nhỏ đựng sữa 2 젓병 집개 jeot-byeong jip-gae Kẹp gắp bình sữa 3 …

Đọc thêm