Home / Tài liệu tiếng Hàn / Đuôi câu tiếng Hàn phổ biến, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau

Đuôi câu tiếng Hàn phổ biến, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau

Đuôi câu tiếng Hàn phổ biến, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau

1. Đuôi câu trần thuật

-아요/어요: Dùng trong văn nói, dạng thân mật lịch sự. (먹어요 – Ăn)

-ㅂ니다/습니다: Trang trọng, dùng trong văn viết và nơi làm việc. (갑니다 – Đi)

-다: Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện với bản thân. (간다 – Đi)

-잖아요: Nhấn mạnh điều mà người nói cho là hiển nhiên. (그렇잖아요 – Đúng rồi còn gì)

-거든요: Giải thích lý do một cách nhẹ nhàng. (바쁘거든요 – Vì bận)

2. Đuôi câu nghi vấn

-아요?/어요?: Hỏi lịch sự. (어디 가요? – Đi đâu vậy?)

-ㅂ니까?/습니까?: Hỏi trang trọng. (어디 갑니까? – Đi đâu vậy?)

-냐?: Hỏi ngang hàng hoặc tự hỏi. (뭐 하냐? – Làm gì đó?)

-지?: Hỏi thân mật, xác nhận thông tin. (맞지? – Đúng không?)

-나?: Hỏi nhẹ nhàng, hay dùng trong văn viết. (어디 가나? – Đi đâu thế?)

3. Đuôi câu cảm thán

-네(요): Thể hiện sự cảm thán. (맛있네요! – Ngon quá!)

-군(요)/구나: Nhấn mạnh sự nhận ra điều mới. (예쁘군요! – Đẹp quá!)

-더라고요: Truyền đạt trải nghiệm. (그 영화 재미있더라고요! – Phim đó hay lắm!)

-잖아(요)!: Nhắc nhở, trách nhẹ. (내가 말했잖아! – Mình nói rồi mà!)

-나 봐(요): Phỏng đoán. (비 오나 봐요 – Chắc là trời sắp mưa.)

4. Đuôi câu yêu cầu, nhờ vả

-세요: Lịch sự, dùng khi yêu cầu. (조용히 하세요 – Xin hãy yên lặng.)

-아/어 줘(요): Nhờ vả nhẹ nhàng. (도와줘요 – Giúp tôi với.)

-아/어 보세요: Đề nghị thử làm gì đó. (한번 입어 보세요 – Thử mặc một lần đi.)

-아/어야 해요: Phải làm gì. (공부해야 해요 – Phải học.)

-도록 하다: Cách diễn đạt lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gì. (열심히 하도록 하겠습니다 – Tôi sẽ cố gắng hết sức.)

5. Đuôi câu mệnh lệnh

-아/어라: Ra lệnh nhẹ nhàng (hay dùng trong sách, thông báo). (기다려라 – Hãy đợi đi.)

-지 마(요): Cấm đoán. (가지 마요 – Đừng đi.)

-도록 하세요: Đề nghị lịch sự. (시간을 잘 지키도록 하세요 – Hãy đúng giờ.)

-게: Ra lệnh gián tiếp. (조심하게 – Cẩn thận nhé.)

-게 하다: Khiến ai làm gì. (내가 하게 해 – Để tôi làm cho.)

6. Đuôi câu rủ rê, gợi ý

-자: Rủ rê thân mật. (가자 – Đi thôi!)

-ㄹ까요?/을까요?: Gợi ý. (같이 갈까요? – Đi cùng nhé?)

-ㅂ시다/읍시다: Rủ rê trang trọng. (출발합시다 – Xuất phát nào!)

-ㄹ래(요)?: Hỏi ý định. (커피 마실래요? – Uống cà phê không?)

-는 게 어때요?: Đề xuất. (이 책 읽는 게 어때요? – Đọc sách này thì sao?)

7. Đuôi câu phỏng đoán, giả định

-겠어요: Sẽ làm gì hoặc phỏng đoán. (알겠어요 – Tôi hiểu rồi.)

-ㄹ 것 같다: Có vẻ như. (비 올 것 같아요 – Có vẻ sắp mưa.)

-ㄹ 텐데(요): Chắc là. (힘들 텐데요 – Chắc sẽ mệt đấy.)

-ㄹ지도 몰라요: Có lẽ. (내일 비 올지도 몰라요 – Ngày mai có lẽ sẽ mưa.)

-ㄹ까 봐요: Lo lắng về điều gì. (시험이 어려울까 봐 걱정돼요 – Tôi lo bài kiểm tra sẽ khó.)

8. Đuôi câu nguyên nhân, điều kiện

-니까?: Vì, nên. (시간 없으니까 빨리 가자 – Không có thời gian nên đi nhanh lên.)

-면: Nếu. (돈 많으면 여행 가고 싶어요 – Nếu có nhiều tiền, tôi muốn đi du lịch.)

-거든요: Giải thích lý do. (바쁘거든요 – Vì bận.)

-느라고: Vì (dùng khi nguyên nhân gây khó khăn). (공부하느라고 못 갔어요 – Vì học nên không đi được.)

-ㄹ수록: Càng… càng. (먹을수록 맛있어요 – Càng ăn càng ngon.)

9. Đuôi câu nhấn mạnh, so sánh

-기는요: Phủ nhận một cách khiêm tốn. (잘하기는요 – Giỏi gì đâu ạ.)

-잖아(요): Nhắc nhở. (내가 말했잖아요 – Tôi đã nói rồi mà!)

-뿐만 아니라: Không chỉ… mà còn. (맛있을 뿐만 아니라 건강에도 좋아요 – Không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.)

-게 되다: Trở nên, cuối cùng thì. (한국에서 살게 되었어요 – Cuối cùng tôi cũng sống ở Hàn Quốc.)

-에 비해(서): So với. (어제에 비해서 오늘은 덜 추워요 – Hôm nay đỡ lạnh hơn hôm qua.)

Xem thêm bài:
Tài liệu Tự học giao tiếp tiếng Hàn PDF
36 Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn