Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Công Việc Nhà

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Công Việc Nhà

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Công Việc Nhà

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Dọn Dẹp

 

Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 설거지하다 seol-geo-ji-ha-da Rửa chén
2 그릇을 씻다 geu-reu-seul ssit-da Rửa chén, bát
3 행주 haeng-ju Giẻ lau dùng cho nhà bếp
4 수세미 su-se-mi Miếng rửa chén
5 세제 se-je Nước rửa chén
6 청소하다 cheong-so-ha-da Dọn dẹp, vệ sinh
7 닦다 dak-da Chà, cọ, đánh
8 쓸다 sseul-da Quét
9 청소기를 돌리다 cheong-so-gi-reul dol-li-da Vệ sinh bằng máy hút bụi
10 정리하다 jeong-ri-ha-da Sắp xếp, thu dọn
11 쓰레기통 sseu-re-gi-tong Thùng rác
12 걸레 geol-le Giẻ lau nhà
13 빗자루 bit-ja-ru Chổi
14 청소기 cheong-so-gi Máy hút bụi
15 쓰레기봉투 sseu-re-gi-bong-tu Bao đựng rác
16 빨래하다 ppal-lae-ha-da Giặt giũ
17 빨다 ppal-da Giặt
18 행구다 haeng-gu-da Giũ, vắt
19 널다 neol-da Phơi đồ
20 말리다 mal-li-da Làm cho khô
21 걷다 geot-da Lấy đồ vào
22 개다 gae-da Xếp đồ
23 다리다 da-ri-da Ủi đồ
24 다리미질을 하다 da-ri-mi-jil-eul ha-da Ủi đồ
25 세탁기를 돌리다 se-tak-gi-reul dol-li-da Giặt máy
26 손빨래를 하다 son-ppal-lae-reul ha-da Giặt tay
27 비누 bi-nu Xà bông
28 빨래판 ppal-lae-pan Tấm ván chà đồ
29 빨래집게 ppal-lae-jip-ge Kẹp phơi đồ
30 다리미 da-ri-mi Bàn ủi / bàn là

Xem thêm bài:
90 Từ vựng tiếng Hàn cơ bản
42 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa trong TOPIK