90 Từ vựng tiếng Hàn cơ bản
Học tiếng Hàn sơ cấp cho người mới bắt đầu

1. Trạng từ chỉ thời gian – tần suất trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 지금 | jigeum | bây giờ |
| 2 | 어제 | eoje | hôm qua |
| 3 | 오늘 | oneul | hôm nay |
| 4 | 내일 | naeil | ngày mai |
| 5 | 방금 | banggeum | vừa nãy |
| 6 | 이미 | imi | đã, rồi |
| 7 | 아직 | ajik | vẫn chưa |
| 8 | 곧 | got | sắp |
| 9 | 항상 | hangsang | luôn luôn |
| 10 | 자주 | jaju | thường xuyên |
| 11 | 가끔 | gakkeum | thỉnh thoảng |
| 12 | 종종 | jongjong | đôi khi |
| 13 | 거의 | geoui | hầu như |
| 14 | 전혀 | jeonhyeo | hoàn toàn không |
| 15 | 드물게 | deumulge | hiếm khi |
| 16 | 매일 | maeil | mỗi ngày |
| 17 | 매주 | maeju | mỗi tuần |
| 18 | 때때로 | ttaettaero | đôi lúc |
2. Động từ cơ bản trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 가다 | gada | đi |
| 2 | 오다 | oda | đến |
| 3 | 먹다 | meokda | ăn |
| 4 | 마시다 | masida | uống |
| 5 | 보다 | boda | xem |
| 6 | 듣다 | deutda | nghe |
| 7 | 말하다 | malhada | nói |
| 8 | 배우다 | baeuda | học |
| 9 | 쓰다 | sseuda | viết / dùng |
| 10 | 만들다 | mandeulda | làm |
3. Từ vựng tiếng Hàn Chỉ địa điểm
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 여기 | yeogi | ở đây |
| 2 | 거기 | geogi | ở đó |
| 3 | 저기 | jeogi | ở kia |
| 4 | 어디 | eodi | ở đâu |
| 5 | 집에서 | jib-eseo | ở nhà |
| 6 | 학교에서 | hakgyo-eseo | ở trường |
| 7 | 회사에서 | hoesae-eseo | ở công ty |
| 8 | 밖에서 | bak-eseo | ở ngoài |
| 9 | 안에서 | an-eseo | ở trong |
| 10 | 근처에서 | geuncheo-eseo | ở gần |
4. Danh từ địa điểm trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 집 | jip | nhà |
| 2 | 학교 | hakgyo | trường |
| 3 | 회사 | hoesae | công ty |
| 4 | 병원 | byeongwon | bệnh viện |
| 5 | 공원 | gongwon | công viên |
| 6 | 식당 | sikdang | nhà hàng |
| 7 | 카페 | kape | quán cà phê |
| 8 | 시장 | sijang | chợ |
| 9 | 마트 | mateu | siêu thị |
| 10 | 은행 | eunhaeng | ngân hàng |
5. Tính từ thường dùng trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 크다 | keuda | to |
| 2 | 작다 | jakda | nhỏ |
| 3 | 좋다 | jota | tốt / thích |
| 4 | 나쁘다 | nappeuda | xấu |
| 5 | 예쁘다 | yeppeuda | đẹp |
| 6 | 맛있다 | masitda | ngon |
| 7 | 어렵다 | eoryeopda | khó |
| 8 | 쉽다 | swipda | dễ |
| 9 | 빠르다 | ppareuda | nhanh |
| 10 | 느리다 | neurida | chậm |
6. Đại từ trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 나 | na | tôi (thân mật) |
| 2 | 저 | jeo | tôi (lịch sự) |
| 3 | 너 | neo | bạn |
| 4 | 당신 | dangsin | bạn (trang trọng) |
| 5 | 그 | geu | anh ấy |
| 6 | 그녀 | geunyeo | cô ấy |
| 7 | 우리 | uri | chúng tôi |
| 8 | 이것 | igeot | cái này |
| 9 | 그것 | geugeot | cái đó |
| 10 | 저것 | jeogeot | cái kia |
7. Trạng từ mức độ trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 아주 | aju | rất |
| 2 | 정말 | jeongmal | thật sự |
| 3 | 보통 | botong | bình thường |
| 4 | 빨리 | ppalli | nhanh |
| 5 | 천천히 | cheoncheonhi | chậm |
| 6 | 많이 | mani | nhiều |
| 7 | 조금 | jogeum | ít |
| 8 | 바로 | baro | ngay |
| 9 | 함께 | hamkke | cùng nhau |
8. Vị trí – phương hướng trong tiếng Hàn
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 앞 | ap | trước |
| 2 | 뒤 | dwi | sau |
| 3 | 왼쪽 | oenjjok | trái |
| 4 | 오른쪽 | oreunjjok | phải |
| 5 | 위 | wi | trên |
| 6 | 아래 | arae | dưới |
| 7 | 안 | an | trong |
| 8 | 밖 | bak | ngoài |
| 9 | 옆 | yeop | bên cạnh |
| 10 | 근처 | geuncheo | gần |
Xem thêm bài:
100 Ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp giúp bạn nói, viết tự nhiên hơn
50 Ngữ Pháp tiếng Hàn giống nhau TOPIK II
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

