Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “자”

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 자다 | ja-da | ngủ |
| 2 | 자동차 | ja-dong-cha | ô tô |
| 3 | 자연 | ja-yeon | tự nhiên |
| 4 | 자식 | ja-sik | con cái |
| 5 | 자전거 | ja-jeon-geo | xe đạp |
| 6 | 자유 | ja-yu | tự do |
| 7 | 자세 | ja-se | tư thế |
| 8 | 자신 | ja-sin | bản thân; tự tin |
| 9 | 자격 | ja-gyeok | tư cách, điều kiện |
| 10 | 자습 | ja-seup | tự học |
| 11 | 자랑 | ja-rang | sự tự hào, khoe khoang |
| 12 | 자본 | ja-bon | vốn (tiền) |
| 13 | 자격증 | ja-gyeok-jjeung | chứng chỉ, bằng cấp |
| 14 | 자극 | ja-geuk | sự kích thích |
| 15 | 자료 | ja-ryo | tài liệu |
| 16 | 자연스럽다 | ja-yeon-seu-reop-da | một cách tự nhiên |
| 17 | 자매 | ja-mae | chị em gái |
| 18 | 자손 | ja-son | con cháu |
| 19 | 자율 | ja-yul | tự chủ, tự giác |
| 20 | 자투리 | ja-tu-ri | phần thừa, mảnh |
Xem thêm bài:
40 Câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng
Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến Máy Tính
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

