Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 3)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Từ vựng tiếng Hàn khi làm ở Quán Ăn

Từ vựng tiếng Hàn khi làm ở Quán Ăn STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 식당 sik-dang Quán ăn 2 음식점 eum-sik-jeom Nhà hàng 3 손님 son-nim Khách hàng 4 직원 jik-won Nhân viên 5 아르바이트 a-reu-ba-i-teu Làm thêm 6 사장님 sa-jang-nim Chủ quán 7 주방 ju-bang Nhà bếp …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề về Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề về Nông Nghiệp Từ vựng tiếng Hàn về dụng cụ làm việc ngành nông nghiệp STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 지게 ji-ge Đòn gánh, cái gùi (truyền thống Hàn) 2 수레 su-re Xe kéo tay 3 모종삽 mo-jong-sap Xẻng nhỏ trồng cây …

Đọc thêm

Cách dùng 은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서

Cách dùng 은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서 trong tiếng Hàn 1. 은/는 — “thì, còn, về…” Dùng để đưa ra chủ đề mà người nói muốn nói đến. * Có phụ âm cuối → 은: 학생은 * Không có phụ âm cuối → 는: 친구는 Ví dụ: * 저는 베트남 …

Đọc thêm

50 Phó Từ Nối trong tiếng Hàn kèm ví dụ

50 Phó Từ Nối trong tiếng Hàn kèm ví dụ Trong bài này chúng ta sẽ cùng học 50 Phó Từ tiếng Hàn dùng để liên kết câu. 1. 그리고 – Và, rồi • 저는 밥을 먹었어요. 그리고 커피를 마셨어요. (Tôi ăn cơm. Và sau đó uống cà phê.) 2. …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 3

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 3 Danh sách từ vựng tiếng Hàn thông dụng, thường dùng trong cuộc sống hằng ngày. STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 출근하다 chulgeunhada đi làm 2 퇴근하다 toegeunhada tan làm 3 통근하다 tonggeunhada đi làm hằng ngày 4 외출하다 oechulhada ra …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 2

Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 2 Danh sách từ vựng tiếng Hàn thông dụng, thường dùng trong cuộc sống hằng ngày. STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 얼룩을 지우다 eolluk-eul jiuda tẩy vết bẩn 2 빨래를 세탁기에 넣다 ppallae-reul setakgi-e neota cho đồ giặt vào máy giặt …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, tài chính trong gia đình

Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, tài chính trong gia đình Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 입금하다 ip-geum-ha-da Bỏ tiền vào tài khoản 2 계좌번호 gye-jwa-beon-ho Số tài khoản 3 출금하다 chul-geum-ha-da Rút tiền 4 대출 dae-chul Cho vay 5 가입하다 ga-ip-ha-da Gia nhập, đăng ký 6 …

Đọc thêm