60 Tính từ tiếng Hàn dùng để mô tả STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 예쁘다 yeppeuda Xinh đẹp 2 귀엽다 gwiyeopda Đáng yêu 3 잘생기다 jalsaenggida Đẹp trai 4 못생기다 motsaenggida Xấu trai 5 크다 keuda To, lớn 6 작다 jakda Nhỏ, bé 7 많다 manta Nhiều 8 …
Đọc thêmTài liệu tiếng Hàn
Từ Vựng Tiếng Hàn Qua Hình Ảnh PDF
Cuốn sách “Từ vựng tiếng hàn bằng hình ảnh” sẽ giúp các bạn học từ vựng nhanh hơn và nhớ lâu hơn, thực vậy trên thực tế có 4 phương pháp học hàn hiệu quả: Học qua hình ảnh, học qua Flag card, học qua phim ảnh và học qua …
Đọc thêmTổng hợp Phó Từ, Giới Từ, Liên Từ trong tiếng Hàn
Tổng hợp Phó Từ, Giới Từ, Liên Từ trong tiếng Hàn Xem thêm: 50 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa thường có trong Topik II [Tiếng Hàn sơ cấp] Liên từ nối 그런데, 하지만, 그러나, 그래서, 왜냐하면, 그러니까
Đọc thêm50 Cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa thường có trong Topik II
Tổng hợp 50 cặp ngữ pháp tiếng Hàn đồng nghĩa thường có trong Topik II. (Học chắc 50 ngữ pháp đồng nghĩa này bạn sẽ tự tin ăn trọn điểm số câu 3 và câu 4 trong đề thi đọc topik II) Xem thêm: 741 Từ vựng tiếng Hàn đã …
Đọc thêmBài giảng âm hán trong tiếng Hàn PDF
Bài giảng âm hán trong tiếng Hàn Download: PDF Xem thêm: Cùng học những từ vựng Hán Hàn Tổng hợp 2236 Từ vựng Hán Hàn PDF
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn ngành Kỹ Thuật Máy Móc
60 Từ vựng tiếng Hàn ngành kỹ thuật máy móc. STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 터보충전 teobo-chungjeon Tăng áp 2 플라즈마 소듐 램프 peullajeuma sodyum raempeu Đèn natri plasma 3 태양전지 taeyangjeonji Pin năng lượng mặt trời 4 풍력터빈 pungnyeok teobin Cánh đào gió 5 전기자동차 배터리 jeongi …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn ngành Điện tử kỹ thuật
Từ vựng tiếng Hàn ngành Điện tử kỹ thuật 100 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện Tử STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 전자공학 jeonja gonghak Kỹ thuật điện tử 2 회로설계 hoero seolgye Thiết kế mạch điện 3 전력공학 jeollyeok gonghak Kỹ thuật điện năng 4 통신공학 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ 100 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 성형외과 seonghyeong oegwa Khoa/phẫu thuật thẩm mỹ 2 얼굴윤곽수술 eolgul yungwak susul Phẫu thuật tạo hình đường nét khuôn mặt (gọt mặt) 3 윤곽주사 yungwak jusa …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa
Từ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa 100 Từ vựng tiếng Hàn về ngành răng hàm mặt, đây là những từ mà bạn cần biết khi đi khám răng. STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 치과 의사 chigwa uisa Bác sĩ nha khoa 2 치아 chia Răng 3 치료 …
Đọc thêmTài liệu học tiếng Hàn sơ cấp 1
Tài liệu học tiếng Hàn sơ cấp 1 Tài liệu tiếng Hàn dành cho người mới học tiếng Hàn. Download: PDF Xem thêm: [PDF] Học những ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp Download giáo trình tiếng Hàn tổng hợp Sở cấp 1 (PDF + CD)
Đọc thêm
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí
