Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 20)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Phân biệt 1 số Từ Đồng Nghĩa trong tiếng Hàn

Phân biệt 1 số Từ Đồng Nghĩa trong tiếng Hàn Cùng học cách phân biệt từ đồng nghĩa trong tiếng Hàn. 1. 돈을 잃다: mất tiền => ( dùng khi mình bị mất tiền vì chơi game hoặc chơi bài bạc ) 2. 돈을 잃어버리다: mất tiền => ( dùng …

Đọc thêm

Tài liệu học Trợ Từ trong tiếng Hàn PDF

Tài liệu học Trợ Từ trong tiếng Hàn PDF Sau đây tailieuvui cùng gửi đến các bạn tài liệu về trợ từ tiếng Hàn và cách sử dụng Trợ Từ tiếng Hàn.  Download file: PDF Xem thêm bài: Các thì trong tiếng Hàn sơ cấp Tổng hợp ngữ pháp …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Tên Quốc Gia

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Tên Quốc Gia BÀI 6 : TÊN QUỐC GIA Đất nước: 나라 /na-ra/. Quốc gia: 국가 /guk-ga/. Từ vựng tiếng Hàn về tên các Đất Nước, Quốc Gia TT Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt 1 베트남 be-theu-nam Việt Nam 2 한국 han-guk Hàn …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Quan Hệ Gia Đình

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Quan Hệ Gia Đình BÀI 5: QUAN HỆ GIA ĐÌNH Từ vựng tiếng Hàn về gia đình Gia đình: 가족 (gajok) Bố (gọi thân mật): 아빠 (appa) Bố: 아버지 (abeoji) Mẹ (gọi thân mật): 엄마 (eomma) Mẹ: 어머니 (eomeoni) Bố mẹ: 부모님 (bumonim) Anh …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Quan Hệ Hôn Nhân

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Quan Hệ Hôn Nhân BÀI 4: QUAN HỆ HÔN NHÂN Từ vựng tiếng Hàn về hôn nhân: 결혼 (gyolhon): lập gia đình 결혼식 (gyolhonsik): lễ kết hôn 결혼반지 (gyolhonbanji): nhẫn kết hôn 혼수 (honsu): hôn thú 혼례 (holrye): hôn lễ 청첩장 (chongchopjjang): thiệp mời …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Màu Sắc BÀI 3: MÀU SẮC 1. 색 / 색깔 (sek / sek-kkal): Màu sắc 2. 주황색 / 오렌지색 (ju-hoang-sek / o-ren-ji-sek): Màu da cam 3. 검정색 / 까만색 (keom-jeong-sek / kka-man-sek): Màu đen 4. 하얀색 / 화이트색 / 흰색 (ha-yan-sek / hoa-i-theu-sek / …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Thời Gian BÀI 1 : THỜI GIAN *****Thời gian***** Thời gian —->시간 —->xi-can Giây —->초 —->shô Phút—-> 분—-> bun Giờ —->시 —->xi Ba mươi phút —->삼십분 —->xam-xíp-bun Kém …—->전 —->chơn Bây giờ là mấy giờ?—-> 지금 몇시예요?—-> chi-cưm-miớt-xi-iê-iô? Bốn giờ kém năm —->네시 오분전 …

Đọc thêm