Từ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 5 Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, thương mại thông dụng hiện nay [ ㅇ ] 아시아개발은행 : ngân hàng Phát Triển Châu Á [응언.항.팥.찌엔.쩌우.아] 아시아 극동경제위원회 : Ủy ban kinh tế Châu Á và Viễn Đông [위.반.끼잉.떼.쩌우.아.바.비엔.동] 안전항 : …
Đọc thêmTài liệu tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 4
Từ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 4 Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, thương mại thông dụng hiện nay [ㅂ ] 반제품 : bán thành phẩm [반.티잉.펌] 반환, 상환 : hoàn trả [환.짜] 발송통지 : giấy báo gửi hàng [여이.바오.그이.항] 배상 : đền bù [덴.부] 배상금 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 3
Từ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 3 Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, thương mại thông dụng hiện nay [ ㄴ ] 내륙운송 : chuyên chở nội địa [쮄.쩌.노이.디아] 내륙창고 : kho nội địa [커.노이.디아] 내륙항 : cảng nội địa [깡.노이.디아] 내역서 : bản chi tiết …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 2
Từ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 2 Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, thương mại thông dụng hiện nay 상업 용어 – Thương mại [ ㄱ ] 가가격 : giá tạm thời [야.담.터이] 가보험서 : phiếu bảo hiểm tạm thời [피에우.땀.터이] 가격교환 : đối giá [도이.야] …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Thương Mại – Phần 1
Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế, thương mại thông dụng hiện nay Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế 1. 경제 /gyeongje/: kinh tế 2. 수출입 /suchulib/: xuất nhập khẩu 3. 경제성장 /gyeongjesongjang/: tăng trưởng kinh tế 4. 무역협정/muyeokhyeobjeong/: hiệp định thương mại 5. 경제 파동/gyeongje padong/: biến động …
Đọc thêm55 Cặp Tính Từ trái nghĩa trong tiếng Hàn
55 Cặp Tính Từ trái nghĩa trong tiếng Hàn TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CÁC CẬP TÍNH TỪ ĐỐI NGHĨA 1 가깝다 >< 멀다 gần >< xa 2 가볍다 >< 무겁다 nhẹ >< nặng 3 가난하다 >< 부유하다 nghèo nàn >< giàu có 4 간단하다>< 복잡하다 đơn giản >< phức …
Đọc thêmCác Hậu tố Hán Hàn chỉ người trong tiếng Hàn
Các Hậu tố Hán Hàn chỉ người trong tiếng Hàn Xem thêm bài: Tiếng Hàn giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày – Phần 1 Cách Nói “Cảm Ơn” Trong tiếng Hàn
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Công Nghệ Thông Tin
Từ vựng tiếng Hàn về Công Nghệ Thông Tin Cùng học những từ vựng tiếng Hàn liên quan đến ngành IT Từ vựng tiếng Hàn về it: 기술 (gisul): Công nghệ 정보 (jeongbo): Thông tin 컴퓨터 (keompyuteo): Máy vi tính 소프트웨어 (sopeuteuweeo): Phần mềm 저장 (jeojang): Lưu trữ 처리하다 (cheolihada): …
Đọc thêm27 Từ vựng kính ngữ trong tiếng Hàn
27 Từ vựng kính ngữ trong tiếng Hàn Kính ngữ trong tiếng Hàn Xem thêm bài: 150 Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Topik II 3 Cấu trúc ngữ pháp so sánh trong tiếng Hàn
Đọc thêmTừ Vựng Tiếng Hàn chủ đề Sân Bay, Hàng Không
Từ Vựng Tiếng Hàn chủ đề Sân Bay, Hàng Không Hôm nay cùng tìn hiểu từ vựng tiếng Hàn chủ đề Hàng không nhé STT Tiếng Hàn Phiên âm (đọc) Nghĩa 1 비행기 편명 bi-heng-gi phyŏn-myŏng số của chuyến bay 2 여권 yŏ-kwŏn hộ chiếu 3 출발 chul-bal khởi hành …
Đọc thêm
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí
