Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 23)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

150 Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Topik II

150 Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Topik II 150 Ngữ pháp tiếng Hàn ôn thi Topik II 150 Cấu trúc ngữ pháp Topik II , kèm phiên âm dễ học  Download PDF Xem thêm: Tài liệu 1000 từ vựng Tiếng Hàn ôn thi Topik I PDF Từ vựng …

Đọc thêm

Cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn

Cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn. 네시 (4 giờ) > < 내시 ( thái giám) 집 (nhà) > < 칩 ( khoai tây chiên) 안녕 (xin chào) > < 안경 (mắt …

Đọc thêm

Bất quy tắc phải nhớ trong tiếng Hàn

Bất quy tắc phải nhớ trong tiếng Hàn Cũng chia sẽ với các bạn tài liệu học Bất Quy Tắc trong tiếng Hàn. Xem thêm bài viết liên quan: Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề mua sắm Cách nói xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Hàn

Đọc thêm

Từ láy thường gặp trong tiếng Hàn

Từ láy thường gặp trong tiếng Hàn Trong bài này chúng ta sẽ cùng học về những Từ láy thường sử dụng trong tiếng Hàn. 답답하다 : bực bội, khó chịu 당당하다 : đường đường, chính chính 넉넉하다 : đầy đủ, sung túc 선선하다: mát mẻ, dễ chịu, thoải mái …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Mỹ Phẩm – SPA

Từ vựng tiếng Hàn về Mỹ Phẩm – SPA 1. 피부: Da 2. 건성피부: Da khô 3. 주름: Nếp nhăn 4. 모공: Lỗ chân lông 5. 흉터: Sẹo 6. 곰보: Mặt rỗ, vết sẹo đậu mùa 7. 각질: Lớp sừng 8. 기름: Dầu 9. 진피층: Lớp dưới biểu bì, lớp …

Đọc thêm

Học Kính ngữ trong tiếng Hàn

KÍNH NGỮ TRONG TIẾNG HÀN Với Tiếng Việt của chúng ta có “Thưa, Dạ, Vâng, Ạ.. v.vv….” thì với Tiếng Hàn cũng có Kính ngữ để dùng trong ngữ cảnh trang trọng lịch sự này.. Nói tới Kính ngữ, đây là một văn hóa ứng xử trong giao tiếp. Để …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề mua sắm

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề mua sắm Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 쇼핑 syo-ping Mua sắm 2 시장 si-jang Chợ 3 백화점 baek-hwa-jeom Trung tâm bách hóa / siêu thị 4 가게 ga-ge Cửa hàng 5 잡화점 jap-hwa-jeom Cửa hàng tạp hóa 6 상점 sang-jeom Hiệu …

Đọc thêm