Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 24)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Cách nói xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Hàn

Cách Nói xin lỗi và Cảm ơn trong tiếng Hàn 한국어로 사과와 감사 Trong học tiếng Hàn thì việc học cách nói xin lỗi và Cảm ơn trong tiếng Hàn là việc hết sức cần thiết. Cách nói xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Hàn 1. 감사합니다 /kam-sa-ham-ni-ta/ : Xin …

Đọc thêm

Những câu chào hỏi thông dụng bằng tiếng Hàn

Những câu chào hỏi thông dụng bằng tiếng Hàn 1. 안녕? (An-nyong?) : Chào! 2. 안녕하세요? (An-nyong-ha-se-yo?) : Xin chào/ Bạn có khỏe không? 3. 좋은 아침입니다 (joh-eun achim-ibnida) : Chào buổi sáng 4. 환영합니다 (hwan-yeonghabnida) : chào mừng 5.좋은 하루 되세요 (joh-eun halu doeseyo ) : Chúc một ngày …

Đọc thêm

Các thì trong tiếng Hàn sơ cấp

Các thì trong tiếng Hàn sơ cấp Trong bài này chúng ra sẽ cùng học về những thì cơ bản trong tiếng Hàn. Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm

Đọc thêm

Tổng hợp 55 Cặp từ đối nghĩa trong tiếng Hàn

Tổng hợp 55 Cặp từ đối nghĩa trong tiếng Hàn 1. nhẹ >< nặng 가볍다 >< 무겁다 2. gần >< xa 가깝다 >< 멀다 3. nghèo nàn >< giàu có 가난하다 >< 부유하다 4. sần sùi >< mềm mại 거칠다 >< 부드럽다 5. đơn giản >< phức tạp 간단하다>< 복잡하다 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về chủ đề phỏng vấn xin việc

Từ vựng tiếng Hàn về xin việc 직장:nơi làm việc 면접:phỏng vấn 이력서:lí lịch 졸업장:Bằng tốt nghiệp 반드시:chắc chắn 서류:hồ sơ 자기소개:tự giới thiệu bản thân 전공:chuyên nghành 학교성적:điểm học 학점편군:điểm bình quân 선택하다:lựa chọn 발전하다:phát triển 발휘하다:phát huy 현재:hiện tại 직업:nghề nghiệp 한국어능력:năng lực tiếng Hàn 직장경험:kinh nghiệm làm …

Đọc thêm

Tất cả từ vựng tiếng Hàn về cảm xúc

Tất cả từ vựng tiếng Hàn về cảm xúc 1 : 기쁘다 : vui 2 : 기분좋다 : tâm trạng tốt 3 : 반갑다 : hân hạnh 4 : 행복하다 : hạnh phúc 5 : 불행하다 : bất hạnh 6 : 즐겁다 : thoải mái, vui vẻ 7 : 사랑스럽다 …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về Cơ Khí

Từ vựng tiếng Hàn về Cơ Khí 1 : 펜치: —– kìm 2 : 파스크립: —– kìm chết 3 : 몽기: —– mỏ lết 4 : 스페너: —– cờ lê: cờ lê 5 : 드라이버: —– tô vít 6 : 십자드라이버:—– tô vít 4 múi 7 : 일자 드라이버: —– …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm

Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm 100 Từ vựng tiếng Hàn về địa điểm, nơi chốn .. 1.은행: Ngân hàng 2.학교: Trường học 3.병원: Bệnh viện 4.도서관: Thư viện 5.극장: Nhà hát 6.영화관: Rạp chiếu phim 7.회사: Công ty 8.공장: Công xưởng, nhà máy 9.헬스장: Nơi tập thể hình …

Đọc thêm