Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thi bằng lái xe ô tô
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học, 50 Từ vựng tiếng Hàn chủ đề liên quan đến học bằng lái xe Ô tô ở Hàn Quốc.

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 주차 | jucha | đỗ xe, đậu xe |
| 2 | 주차장 | juchajang | bãi đỗ xe |
| 3 | 브레이크 | beureikeu | phanh xe |
| 4 | 라이트 | raiteu | đèn trước |
| 5 | 미등 | mideung | đèn sau |
| 6 | 운전대 | unjeondae | vô lăng |
| 7 | 범퍼 / 트렁크 | beompeo / teureongkeu | cản xe / cốp xe |
| 8 | 엔진후드 | enjin hudeu | nắp capo |
| 9 | 백미러 | baengmireo | gương chiếu hậu (ngoài) |
| 10 | 룸미러 | rumnireo | gương chiếu hậu (trong xe) |
| 11 | 방향지시등 | banghyang jisideung | đèn xi nhan |
| 12 | 시동모터 | sidong moteo | mô tơ khởi động |
| 13 | 도어 | doe | cửa xe |
| 14 | 전구 | jeongu | bóng đèn |
| 15 | 타이어 | taieo | lốp xe |
| 16 | 조명 스위치 | jomyeong seuwichi | công tắc đèn |
| 17 | 계기판 | gyegipan | bảng đồng hồ |
| 18 | 에어컨 | eeokeon | máy lạnh |
| 19 | 히터 | hiteo | sưởi |
| 20 | 변속기 (기어) | byeonsokgi (gieo) | cần số |
| 21 | 엔진 | enjin | động cơ |
| 22 | 비상경고등 | bisang gyeonggodeung | đèn cảnh báo nguy hiểm |
| 23 | 와이퍼 | waipheo | cần gạt nước |
| 24 | 안전벨트 (안전띠) | anjeonbelteu | dây an toàn |
| 25 | 브레이크 오일 | beureikeu oil | dầu phanh |
| 26 | 엔진 오일 | enjin oil | dầu máy |
| 27 | 미션 오일 | misyeon oil | dầu hộp số |
| 28 | 디퍼렌셜 오일 | dipereonsyeol oil | dầu trục sau |
| 29 | 운행 | unhaeng | lái xe |
| 30 | 주행거리 | juhaeng geori | quãng đường đi được |
| 31 | 타이어 펑크 | taieo peongkeu | nổ lốp |
| 32 | 자동문 | jadongmun | cửa tự động |
| 33 | 수동문 | sudongmun | cửa thủ công |
| 34 | 잠금 | jamgeum | khóa |
| 35 | 운전석 | unjeonseok | ghế lái |
| 36 | 조수석 | josuseok | ghế phụ |
| 37 | 선바이저 | seonbaijeo | tấm che nắng |
| 38 | 실내등 | silnaedeung | đèn trong xe |
| 39 | 오디오 | odio | máy nghe nhạc |
| 40 | 조명 | jomyeong | đèn |
| 41 | 각도 조절 | gakdo jojeol | điều chỉnh góc |
| 42 | 높이 조절 | nopi jojeol | điều chỉnh độ cao |
| 43 | 워셔액 | wosyeoaek | nước rửa kính |
| 44 | 안개등 | angaedeung | đèn sương mù |
| 45 | 엔진 시동 | enjin sidong | khởi động xe |
| 46 | 필기 | pilgi | thi viết |
| 47 | 합격 | hapgyeok | đỗ |
| 48 | 불합격 | bulhapgyeok | trượt |
| 49 | 교통사고 | gyotongsago | tai nạn giao thông |
| 50 | 안전운전 | anjeon unjeon | lái xe an toàn |
| 51 | 시험장 | siheomjang | sân thi |
Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Hàn về các loại đơn, giấy tờ công vụ
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề về Ô TÔ
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

