Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu bằng “바”

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 바다 | ba-da | biển |
| 2 | 바람 | ba-ram | gió |
| 3 | 바보 | ba-bo | kẻ ngốc |
| 4 | 바위 | ba-wi | tảng đá |
| 5 | 바쁘다 | ba-ppeu-da | bận rộn |
| 6 | 바구니 | ba-gu-ni | giỏ, rổ |
| 7 | 바늘 | ba-neul | kim (may vá) |
| 8 | 바닥 | ba-dak | sàn, đáy |
| 9 | 바깥 | ba-kkan | bên ngoài |
| 10 | 바꾸다 | ba-kku-da | đổi, thay đổi |
| 11 | 바라보다 | ba-ra-bo-da | nhìn, quan sát |
| 12 | 바싹 | ba-ssak | sát, khô ráo |
| 13 | 바지 | ba-ji | quần |
| 14 | 바퀴 | ba-kwi | bánh xe |
| 15 | 바탕 | ba-tang | nền tảng, cơ sở |
| 16 | 바람직하다 | ba-ram-ji-ka-da | đáng mong đợi, lý tưởng |
| 17 | 바르다 | ba-reu-da | thoa, bôi; đúng đắn |
| 18 | 바삭바삭 | ba-sak-ba-sak | giòn rụm |
| 19 | 바람둥이 | ba-ram-dung-i | kẻ lăng nhăng |
| 20 | 바둑 | ba-duk | cờ vây |
Xem thêm bài:
10 Đề TOPIK câu 53 (Có đáp án)
Hướng dẫn làm câu 53, 54 trong TOPIK
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

