Từ vựng tiếng Hàn về thời gian
Cùng tailieuvui học những từ vựng tiếng Hàn chủ đề về thời gian.

1. Từ vựng tiếng Hàn về Thời gian & Giờ
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 시간 | xi-gan | Thời gian |
| 2 | 초 | chô | Giây |
| 3 | 분 | bun | Phút |
| 4 | 시 | xi | Giờ |
| 5 | 삼십분 | xam-xíp-bun | Ba mươi phút |
| 6 | 전 | chơn | Kém / trước |
| 7 | 지금 몇 시예요? | chi-gưm mi-ớt xi-yê-yô | Bây giờ là mấy giờ? |
| 8 | 네시 오분 전 | nê-xi ô-bun chơn | Bốn giờ kém năm |
| 9 | 여섯 시 | yơ-xớt-xi | Sáu giờ |
| 10 | 일곱 시 반 / 삼십분 | il-gốp-xi-ban / xam-xíp-bun | Bảy giờ rưỡi |
| 11 | 열 시 십 분 | yơl-xi xíp-bun | Mười giờ mười phút |
| 12 | 열두 시 오분 전 | yơl-tu-xi ô-bun chơn | Mười hai giờ kém năm |
| 13 | 한 시간 | han-xi-gan | Một tiếng đồng hồ |
| 14 | 두 시간 이십 분 | tu-xi-gan i-xíp-bun | Hai tiếng mười hai phút |
| 15 | 두 시간 후 | tu-xi-gan hu | Hai tiếng sau |
| 16 | 다섯 시까지 | ta-xớt-xi ka-chi | Trước năm giờ |
2. Từ vựng tiếng Hàn về Mùa – Ngày – Tháng – Năm
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 봄 | bôm | Xuân |
| 2 | 여름 | yơ-rưm | Hạ |
| 3 | 가을 | ka-ưl | Thu |
| 4 | 겨울 | kyơ-ul | Đông |
| 5 | 일 | il | Ngày |
| 6 | 월 | uơl | Tháng |
| 7 | 년 | niơn | Năm |
3. Từ vựng tiếng Hàn về Thứ trong tuần
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 월요일 | uơ-ri-yô-il | Thứ hai |
| 2 | 화요일 | hoa-yô-il | Thứ ba |
| 3 | 수요일 | xu-yô-il | Thứ tư |
| 4 | 목요일 | mốc-yô-il | Thứ năm |
| 5 | 금요일 | cưm-yô-il | Thứ sáu |
| 6 | 토요일 | thô-yô-il | Thứ bảy |
| 7 | 일요일 | i-ri-yô-il | Chủ nhật |
4. Từ vựng tiếng Hàn về Tuần và Tháng
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 이번 주 | i-bơn-chu | Tuần này |
| 2 | 다음 주 | ta-ưm-chu | Tuần sau |
| 3 | 지난 주 | chi-nan-chu | Tuần trước |
| 4 | 달 | tal | Tháng |
| 5 | 이번 달 | i-bơn-tal | Tháng này |
| 6 | 다음 달 | ta-ưm-tal | Tháng sau |
| 7 | 지난 달 | chi-nan-tal | Tháng trước |
5. Từ vựng tiếng Hàn về thời điểm trong ngày
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 오늘 | ô-nưl | Hôm nay |
| 2 | 어제 | ơ-chê | Hôm qua |
| 3 | 내일 | ne-il | Ngày mai |
| 4 | 아침 | a-chim | Sáng |
| 5 | 점심 | chơm-chim | Trưa |
| 6 | 오후 | ô-hu | Chiều |
| 7 | 저녁 | chơ-nyọc | Tối |
| 8 | 밤 | bam | Ban đêm |
| 9 | 낮 | nát | Ban ngày |
6. Từ vựng tiếng Hàn về Các tháng trong năm
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 일월 | i-ruơl | Tháng 1 |
| 2 | 이월 | i-uơl | Tháng 2 |
| 3 | 삼월 | xam-uơl | Tháng 3 |
| 4 | 사월 | xa-uơl | Tháng 4 |
| 5 | 오월 | ô-uơl | Tháng 5 |
| 6 | 유월 | yu-uơl | Tháng 6 |
| 7 | 칠월 | chil-uơl | Tháng 7 |
| 8 | 팔월 | pal-uơl | Tháng 8 |
| 9 | 구월 | gu-uơl | Tháng 9 |
| 10 | 시월 | xi-uơl | Tháng 10 |
| 11 | 십일월 | xíp-il-uơl | Tháng 11 |
| 12 | 십이월 | xíp-i-uơl | Tháng 12 |
7. Từ vựng tiếng Hàn về Năm – Ngày cụ thể
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 금년 | cưm-niơn | Năm nay |
| 2 | 내년 | ne-niơn | Năm sau |
| 3 | 작년 | chak-niơn | Năm ngoái |
| 4 | 오일 | ô-il | Ngày mồng năm |
| 5 | 이십오일 | i-xíp-ô-il | Ngày 25 |
8. Từ vựng tiếng Hàn về Câu mẫu ngày tháng
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 이천년 유월 오일 | i-chơn-niơn yu-uơl ô-il | Ngày 5 tháng 6 năm 2000 |
| 2 | 오늘은 몇 일입니까? | ô-nư-rưn myơ-shil im-ni-ka | Hôm nay là ngày mấy? |
| 3 | 오늘은 유월 오일입니다 | ô-nư-rưn yu-uơl ô-il im-ni-đa | Hôm nay là ngày 5 tháng 6 |
| 4 | 어제는 수요일이었어요 | ơ-chê-nưn xu-yô-il i-ớt-xơ-yô | Hôm qua là thứ tư |
| 5 | 오늘은 오월 몇 일입니까? | ô-nư-rưn ô-uơl myơ-shil im-ni-ka | Hôm nay là ngày mấy tháng 5? |
9. Từ vựng tiếng Hàn về Khoảng thời gian
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 하루 | ha-ru | Một ngày |
| 2 | 이틀 | i-thưl | Hai ngày |
| 3 | 삼일 | xam-il | Ba ngày |
| 4 | 사일 | xa-il | Bốn ngày |
| 5 | 오일 | ô-il | Năm ngày |
| 6 | 한 달 | han-tal | Một tháng |
| 7 | 두 달 | tu-tal | Hai tháng |
| 8 | 오개월 | ô-gê-uơl | Năm tháng |
| 9 | 십일개월 | xíp-il-gê-uơl | Mười một tháng |
| 10 | 일년 | il-nyơn | Một năm |
| 11 | 이년 | i-nyơn | Hai năm |
| 12 | 삼년 | xam-nyơn | Ba năm |
| 13 | 십오년 | xíp-ô-nyơn | Mười lăm năm |
| 14 | 일년 육개월 | il-nyơn yuk-gê-uơl | Một năm sáu tháng |
Xem thêm bài:
Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Hàn
Tài liệu 1000 từ vựng Tiếng Hàn ôn thi Topik I PDF
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

