Từ vựng tiếng Hàn về tên các Quốc Gia BÀI 6 : TÊN QUỐC GIA 1. 나라 Đất nước 2. 국가 Quốc gia 3. 호주 Úc 4. 뉴질랜드 New Zealand 5. 브라질 Brazil 6. 칠레 Chile 7. 중국 Trung Quốc 8. 캄보디아 Campuchia 9. 라오스 Lào 10. 마카오 Macao 11. …
Đọc thêmTài liệu tiếng Hàn
Từ vựng tiếng Hàn về Quan hệ hôn nhân
Từ vựng tiếng Hàn về Quan hệ hôn nhân BÀI 4: QUAN HỆ HÔN NHÂN 1. 결혼 lập gia đình 2. 초혼 kết hôn lần đầu 3. 재혼 tái hôn 4. 기혼자 người đã lập gia đình 5. 맞선 giới thiệu, coi mắt, ra mắt 6. 미혼 chưa kết hôn …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Màu sắc
Từ vựng tiếng Hàn về Màu sắc STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 색 / 색깔 sek / sek-kkal màu sắc 2 주황색 / 오렌지색 ju-hoang-sek / o-ren-ji-sek màu da cam 3 검정색 / 까만색 keom-jeong-sek / kka-man-sek màu đen 4 하얀색 / 화이트색 / 흰색 ha-yan-sek / hoa-i-theu-sek …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn về Thời Tiết và Khí Hậu
Từ vựng tiếng Hàn về Thời Tiết và Khí Hậu BÀI 2: THỜI TIẾT VÀ KHÍ HẬU 1.하늘 : bầu trời 2. 하늘이 맑다: trời trong xanh 3. 구름: mây 4. 안개: sương mù 5. 구름이 끼다: mây giăng 6. 안개가 끼다: sương mù giăng 7. 바람이 불다: gió thổi …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn chủ đề về Thời Gian
Từ vựng tiếng Hàn về thời gian Cùng tailieuvui học những từ vựng tiếng Hàn chủ đề về thời gian. 1. Từ vựng tiếng Hàn về Thời gian & Giờ Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa 1 시간 xi-gan Thời gian 2 초 chô Giây 3 분 bun Phút 4 …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Hàn TOPIK theo chủ đề
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK theo chủ đề Sau đây cùng gửi đến bạn những từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề ôn thi TOPIK. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn. Download tài liệu: PDF Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn bằng …
Đọc thêmHọc tiếng Hàn quá các câu truyện cổ tích PDF
Học tiếng Hàn quá các câu truyện cổ tích 한글학교학생요 동화로배우는한국어 Với những câu truyện ngắn gọn dễ học giúp các bạn hứng thú hơn với việc học tiếng Hàn Download tài liệu: PDF Xem thêm: Từ Điển Việt – Hàn PDF Từ Vựng Topik Theo Chủ Đề PDF
Đọc thêmHọc Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp PDF
Học Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp Với các bạn mới bắt đầu học tiếng Hàn thì đây là tài liệu dành cho bạn. Cùng gửi đến các bạn tài liệu học ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp. Download tài liệu: PDF Xem thêm bài: Từ vựng tiếng Hàn …
Đọc thêmTài liệu 1000 từ vựng Tiếng Hàn ôn thi Topik I PDF
Tài liệu 1000 từ vựng Tiếng Hàn ôn thi Topik I PDF Cùng gửi đến các bạn danh sách từ vựng tiếng Hàn ôn thi Topik I Download tài liệu: PDF Xem thêm bài: Từ Điển Việt Hán Hàn PDF Từ vựng tiếng Hàn dùng trong các công ty …
Đọc thêmCác cặp từ trái nghĩa trong tiếng Hàn
Các cặp từ trái nghĩa trong tiếng Hàn Cùng học về những cặp từ trái nghĩa nhau trong tiếng Hàn. 1. 가깝다 (gần) ><멀다 (xa). 2. 가난하다 (nghèo) ><부유하다 (giàu). 3. 가늘다 (mỏng) >< 굵다 (dày). 4. 거칠다 (gồ ghề) >< 부드럽다 (mềm mại). 5. 낮다 (thấp) >< 높다 (cao). …
Đọc thêm
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí
