Từ vựng tiếng Hàn ngành Du Lịch
100 Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Du lịch

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 여행사 | yeohaengsa | Công ty du lịch |
| 2 | 관광지 | gwan-gwangji | Địa điểm du lịch |
| 3 | 여행일정 | yeohaeng iljeong | Lịch trình du lịch |
| 4 | 휴양지 | hyuyangji | Khu nghỉ dưỡng |
| 5 | 비행기표 | bihaenggipyo | Vé máy bay |
| 6 | 숙박 | sukbak | Chỗ ở |
| 7 | 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 8 | 예약 | yeyak | Đặt chỗ |
| 9 | 입국심사 | ipguk simsa | Kiểm tra nhập cảnh |
| 10 | 출국심사 | chulguk simsa | Kiểm tra xuất cảnh |
| 11 | 비자 | bija | Visa |
| 12 | 여권 | yeogwon | Hộ chiếu |
| 13 | 여행자보험 | yeohaengja boheom | Bảo hiểm du lịch |
| 14 | 투어가이드 | tueo gaideu | Hướng dẫn viên du lịch |
| 15 | 음식 탐험 | eumsik tamheom | Khám phá ẩm thực |
| 16 | 관광버스 | gwan-gwang beoseu | Xe buýt du lịch |
| 17 | 동행자 | donghaengja | Đồng hành |
| 18 | 사진 촬영 | sajin chwaryeong | Chụp ảnh |
| 19 | 입장료 | ipjangnyo | Phí vào cửa địa điểm du lịch |
| 20 | 여행용품 | yeohaeng yongpum | Đồ dùng du lịch |
| 21 | 자유여행 | jayu yeohaeng | Du lịch tự túc |
| 22 | 패키지여행 | paekiji yeohaeng | Du lịch theo tour |
| 23 | 여행 허가서 | yeohaeng heogaseo | Giấy phép du lịch |
| 24 | 여행 기록 | yeohaeng girok | Hành trình du lịch |
| 25 | 국제선 항공편 | gukjeseon hanggongpyeon | Chuyến bay quốc tế |
| 26 | 여행 계획 | yeohaeng gyehoek | Kế hoạch du lịch |
| 27 | 렌터카 | rentoeka | Xe thuê |
| 28 | 자동차 대여 | jadongcha daeyeo | Cho thuê ô tô |
| 29 | 문화 체험 | munhwa cheheom | Trải nghiệm văn hóa |
| 30 | 관광 세금 환급 | gwan-gwang segeum hwan-geup | Hoàn thuế du lịch |
| 31 | 명소 | myeongso | Điểm du lịch nổi tiếng |
| 32 | 관광 기간 | gwan-gwang gigan | Thời gian du lịch |
| 33 | 여행 동기 | yeohaeng donggi | Động lực du lịch |
| 34 | 여행 가이드북 | yeohaeng gaideubuk | Sách hướng dẫn du lịch |
| 35 | 유람선 | yuramseon | Du thuyền |
| 36 | 휴가철 | hyugacheol | Mùa nghỉ |
| 37 | 현지인 | hyeonjiin | Người dân địa phương |
| 38 | 문화 유적지 | munhwa yujeokji | Di tích văn hóa |
| 39 | 레저 활동 | rejeo hwaldong | Hoạt động giải trí |
| 40 | 온천 | oncheon | Suối nước nóng |
| 41 | 체험학습 | cheheom hakseup | Học tập trải nghiệm |
| 42 | 여행 출발지 | yeohaeng chulbalji | Điểm xuất phát du lịch |
| 43 | 천연 기념물 | cheonyeon ginyeommul | Di tích tự nhiên |
| 44 | 관광 수입 | gwan-gwang suip | Doanh thu từ du lịch |
| 45 | 한옥스테이 | hanokseutei | Lưu trú tại nhà truyền thống Hàn Quốc |
| 46 | 국내선 항공편 | gungnaeseon hanggongpyeon | Chuyến bay nội địa |
| 47 | 캠프 | kaempeu | Cắm trại |
| 48 | 어린이 휴양지 | eorini hyuyangji | Khu vui chơi dành cho trẻ em |
| 49 | 유적지 | yujeokji | Khu di tích |
| 50 | 일정 변경 | iljeong byeon-gyeong | Thay đổi lịch trình |
| 51 | 생태 여행 | saengtae yeohaeng | Du lịch sinh thái |
| 52 | 스포츠 관광 | seupocheu gwan-gwang | Du lịch thể thao |
| 53 | 천문 관측 | cheonmun gwancheuk | Quan sát thiên văn |
| 54 | 청정지역 | cheongjeongjiyeok | Vùng không ô nhiễm |
| 55 | 공항 이송 | gonghang isong | Dịch vụ đưa đón sân bay |
| 56 | 문화 행사 | munhwa haengsa | Sự kiện văn hóa |
| 57 | 피서지 | piseoji | Điểm nghỉ dưỡng |
| 58 | 관광 기획 | gwan-gwang gihoek | Lập kế hoạch du lịch |
| 59 | 스포츠 이벤트 | seupocheu ibenteu | Sự kiện thể thao |
| 60 | 전통 시장 | jeontong sijang | Chợ truyền thống |
| 61 | 체험 마을 | cheheom ma-eul | Làng trải nghiệm |
| 62 | 레저 스포츠 | rejeo seupocheu | Thể thao giải trí |
| 63 | 국립 공원 | gungnip gongwon | Vườn quốc gia |
| 64 | 도시 탐방 | dosi tambang | Khám phá thành phố |
| 65 | 공연 관람 | gong-yeon gwallam | Xem biểu diễn |
| 66 | 유람선 투어 | yuramseon tueo | Chuyến tham quan bằng tàu du lịch |
| 67 | 관광 편의시설 | gwan-gwang pyeon-ui siseol | Cơ sở hạ tầng du lịch |
| 68 | 휴양 마을 | hyuyang ma-eul | Làng nghỉ dưỡng |
| 69 | 지리 여행 | jiri yeohaeng | Du lịch địa lý |
| 70 | 트레일 하이킹 | teureil haiking | Dã ngoại đi bộ |
| 71 | 여행 정착지 | yeohaeng jeongchakji | Điểm dừng chân du lịch |
| 72 | 명절 휴가 | myeongjeol hyuga | Kỳ nghỉ lễ |
| 73 | 여행 일정 수정 | yeohaeng iljeong sujeong | Điều chỉnh lịch trình du lịch |
| 74 | 호캉스 | hokangseu | Kỳ nghỉ tại khách sạn sang trọng |
| 75 | 건강 관리 여행 | geon-gang gwalli yeohaeng | Du lịch chăm sóc sức khỏe |
| 76 | 문화 교류 | munhwa gyoryu | Trao đổi văn hóa |
| 77 | 야경 감상 | yagyeong gamsang | Thưởng thức cảnh đêm |
| 78 | 관광 명소 안내소 | gwan-gwang myeongso annaeso | Trạm thông tin du lịch |
| 79 | 항공 마일리지 | hanggong mailliji | Dặm bay |
| 80 | 동양 문화 체험 | dongyang munhwa cheheom | Trải nghiệm văn hóa châu Á |
| 81 | 자연 소리 체험 | jayeon sori cheheom | Trải nghiệm âm thanh tự nhiên |
| 82 | 탐방 | tambang | Khám phá |
| 83 | 갤러리 투어 | gaelleori tueo | Chuyến tham quan phòng triển lãm nghệ thuật |
| 84 | 테마파크 | temapakeu | Công viên giải trí |
| 85 | 문화 유산 보존 | munhwa yusan bojon | Bảo tồn di sản văn hóa |
| 86 | 세계 유산 지정 | segye yusan jijeong | Được UNESCO công nhận là di sản thế giới |
| 87 | 유적지 보호 | yujeokji boho | Bảo vệ di tích lịch sử |
| 88 | 복원 프로젝트 | bogwon peurojekteu | Dự án khôi phục |
| 89 | 청정 에너지 사용 | cheongjeong eneoji sayong | Sử dụng năng lượng sạch |
| 90 | 지역 문화 협력 | jiyeok munhwa hyeomnyeok | Hợp tác văn hóa cộng đồng |
| 91 | 생태 관광 | saengtae gwan-gwang | Du lịch sinh thái |
| 92 | 생태계 보전 | saengtaegye bojeon | Bảo tồn hệ sinh thái |
| 93 | 적정한 관광 | jeokjeonghan gwan-gwang | Du lịch bền vững |
| 94 | 문화 탐험 | munhwa tamheom | Khám phá văn hóa |
Xem thêm bài:
Từ Vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch
Từ vựng tiếng Hàn về hệ thống cơ quan nhà nước
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

