Tổng hợp từ vựng Tiếng Hàn ngành IT
Cùng học 62 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành CNTT cơ bản

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 노트북 | noteubuk | máy tính xách tay |
| 2 | 데스크탑 컴퓨터 | deseukeutaep keompyuteo | máy tính bàn |
| 3 | 태블릿 컴퓨터 | taebeullit keompyuteo | máy tính bảng |
| 4 | 개인 컴퓨터 | gaein keompyuteo | máy tính cá nhân |
| 5 | 스크린 | seukeurin | màn hình |
| 6 | 키보드 | kibodeu | bàn phím |
| 7 | 마우스 | mauseu | chuột |
| 8 | 모니터 | moniteo | màn hình |
| 9 | 프린터 | peurinteo | máy in |
| 10 | 무선 라우터 | museon rauteo | bộ định tuyến |
| 11 | 전선 | jeonseon | dây điện |
| 12 | 하드 드라이브 | hadeu deuraibeu | ổ cứng |
| 13 | 스피커 | seupikeo | loa |
| 14 | 전력 케이블 | jeollyeok keibeul | cáp nguồn |
| 15 | 이메일 | imeil | |
| 16 | 이메일을 보내다 | imeireul bonaeda | gửi email |
| 17 | 보내다 | bonaeda | gửi |
| 18 | 이메일 주소 | imeil juso | địa chỉ email |
| 19 | 사용자 이름 | sayongja ireum | tên người dùng |
| 20 | 비밀번호 | bimilho | mật khẩu |
| 21 | 답장하다 | dapjanghada | trả lời |
| 22 | 전달하다 | jeondalhada | chuyển tiếp |
| 23 | 새 메시지 | sae mesiji | thư mới |
| 24 | 첨부 자료 | cheombu jaryo | tệp đính kèm |
| 25 | 전선을 꽂다 | jeonseoneul kkotda | cắm điện |
| 26 | 전선을 빼다 | jeonseoneul ppaeda | rút điện |
| 27 | 전원을 켜다 | jeonwoneul kyeoda | bật nguồn |
| 28 | 전원을 끄다 | jeonwoneul kkeuda | tắt nguồn |
| 29 | 시작하다 | sijakhada | khởi động |
| 30 | 종료하다 | jongnyohada | tắt / kết thúc |
| 31 | 재시작하다 | jaesijakhada | khởi động lại |
| 32 | 인터넷 | inteonet | internet |
| 33 | 웹사이트 | websaiteu | trang web |
| 34 | 광대역 인터넷 | gwangdaeyeok inteonet | mạng băng thông rộng |
| 35 | 인터넷 서비스 제공자 | inteonet seobiseu jegongja | nhà cung cấp internet |
| 36 | 파이어월 | paieowol | tường lửa |
| 37 | 웹 호스팅 | web hoseuting | dịch vụ lưu trữ web |
| 38 | 무선 | museon | không dây |
| 39 | 다운로드하다 | daunrodeuhada | tải xuống |
| 40 | 인터넷을 둘러보다 | inteoneteul dulleoboda | lướt internet |
| 41 | 파일 | pail | tệp tin |
| 42 | 폴더 | poldeo | thư mục |
| 43 | 서류 | seoryu | văn bản |
| 44 | 하드웨어 | hadeuweeo | phần cứng |
| 45 | 소프트웨어 | sopeuteuweeo | phần mềm |
| 46 | 네트워크 | neteuwokeu | mạng |
| 47 | 화면을 위로 움직이다 | hwamyeoneul wiro umjigida | cuộn lên |
| 48 | 화면을 아래로 움직이다 | hwamyeoneul araero umjigida | cuộn xuống |
| 49 | 로그인 | rogeuin | đăng nhập |
| 50 | 로그오프 | rogeu-opeu | đăng xuất |
| 51 | 스페이스 바 | seupaiseu ba | phím cách |
| 52 | 바이러스 | bairesu | vi rút |
| 53 | 백신 소프트웨어 | baeksin sopeuteuweeo | phần mềm diệt virus |
| 54 | 처리 속도 | cheori sokdo | tốc độ xử lý |
| 55 | 메모리 | memori | bộ nhớ |
| 56 | 워드 프로세서 | wodeu peuroseoseo | trình xử lý văn bản |
| 57 | 데이터베이스 | deiteobeiseu | cơ sở dữ liệu |
| 58 | 스프레드시트 | seupuredeusiteu | bảng tính |
| 59 | 프린트하다 | peurinteuhada | in |
| 60 | 글자를 쳐 넣다 | geuljareul chyeo neotda | đánh máy |
| 61 | 소문자 | somunja | chữ thường |
| 62 | 대문자 | daemunja | chữ in hoa |
Xem thêm bài:
Từ Vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

