Home / Tài liệu tiếng Hàn (page 17)

Tài liệu tiếng Hàn

Nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Hàn miễn phí. Bộ tài liệu tiếng Anh đầy đủ như từ vựng tiếng Hàn, Ngữ pháp tiếng Hàn.

***

Tiếng Hàn Giao Tiếp

Tiếng Hàn Sơ cấp

List bài học giao tiếng Hàn cơ bản

Danh sách bài học Mẫu câu tiếng Hàn cơ bản

Giáo trình Học tiếng Hàn EPS – TOPIK (Bài 1-60)

Cách phân biệt 은/는 và 이/가 trong tiếng Hàn

Bình thường do ‘이/가” và “은/는” đều được dùng vào vị trí của tất cả chủ ngữ nên có nhiều người nghĩ rằng tiểu từ chủ ngữ là ‘이/가/은/는’. Thế nhưng thực tế chỉ có “이/가” mới được dùng làm tiểu từ chỉ cách (tiểu từ chủ ngữ) ‘이/가’ là …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến Máy Tính

Từ vựng tiếng Hàn liên quan đến Máy Tính Từ vựng tiếng Hàn về Máy tính liên quan đến phần cứng 1. 컴퓨터 : Máy tính 2. 키보드 : Bàn phím 3. 마우스 : Chuột 4. 모니터 : Màn hình 5. 프린터 : Máy in 6. 스캐너 : Máy quét …

Đọc thêm

Từ vựng dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn

Từ vựng dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn 1. 축제 (Lễ hội) vs 숙제 (Bài tập về nhà) 2. 소리 (Âm thanh) vs 수리 (Sửa chữa) 3. 고기 (Thịt) vs 거기 (Ở đó) 4. 조금 (Nhỏ) vs 지금 (Bây giờ) 5. 사람 (Người) vs 사랑 Love (Yêu) 6. 오래 (Thời …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 3

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 3 Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề: May mặc và vật liệu ngành may 9. 9. ĐỘNG TỪ 한국어 베트남어 시접 가름 Tách 2 mép vải ( can rồi là) 오바 Vắt sổ 간도메 Chặn bọ 원단결 Canh vải …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 2

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 2 Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề: May mặc và vật liệu ngành may 4. 4. TÌNH TRẠNG CỦA VẢI 한국어 베트남어 나라시 Dải vải 데마끼 Quấn 늘리다 Kéo dài 줄어듬 Thu hẹp 땀수가 일청지 않다 Mũi chỉ ko …

Đọc thêm

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 1

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 1 Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề: May mặc và vật liệu ngành may 1. 1. ÁO 한국어 (Tiếng hàn) 베트남어 (Tiếng Việt) 목너비 Rộng cổ 목깊이(에리 깊이 Sâu cổ 지에리 Cổ ngắn 에리고시 Chân cổ 목둘레(에리구리) Vòng chân …

Đọc thêm

20 Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khi đi ăn thịt nướng

20 mẫu câu giao tiếp cở bản khi đi ăn thịt nướng cho người du lịch Hàn 1. 고기 메뉴는 뭐가 있어요? Gogi menyuneun mwoga isseoyo? Có những loại thịt nào trong menu? 2. 이 고기 가격은 얼마예요? I gogi gagyeogeun eolmaeyo? Giá món thịt này là bao nhiêu? 3. …

Đọc thêm