Từ vựng dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn

1. 거울 (cái gương) – 겨울 (mùa đông)
2. 왼쪽 (bên trái) – 오른쪽 (bên phải)
3. 소설 (tiểu thuyết) – 수술 (sự phẫu thuật)
4. 건물 (tòa nhà) – 물건 (đồ vật)
5. 많다 (nhiều) – 적다 (ít)
6. 길다 (dài) – 짧다 (ngắn)
7. 크다 (lớn) – 작다 (nhỏ)
8. 방금 (vừa mới, vừa nãy) – 금방 (vừa mới đây, tiệm vàng)
9. 혹시 (biết đâu, nhỡ đâu) – 혹심 (cực kì gay go)
10. 장인 (bố vợ) – 장애인 (người tàn tật)
11. 얼음 (nước đá) – 어름 (chính giữa)
12. 생신 (ngày sinh nhật_kính ngữ) – 생선 (cá tươi)
13. 문자 (chữ viết) – 문제 (vấn đề) – 문장 (câu, người văn hay)
14. 쉬다 (nghỉ ngơi) – 쉽다 (dễ)
15. 잊다 (quên) – 잃다 (mất, rơi)
16. 아쉽다 (tiếc rẻ) – 아깝다 (tiếc nuối)
17. 노력 (sự cố gắng) – 실력 (bạo lực) – 시력 (thị lực)
18. 좀 (một chút, một ít) – 쯤 (khoảng, chừng)
19. 퍼지다 (phình ra, mập ra) – 펴지다 (phẳng ra)
20. 변하다 (biến đổi) – 바뀌다 (bị thay đổi) – 바꾸다 (thay đổi, trao đổi)
21. 굽다 (nướng) – 곱다 (đẹp, thanh tao) – 고르다 (chọn, chỉnh sửa, như nhau) – 급하다 (gấp, khẩn cấp) – 구하다 (tìm thấy)
22. 돌리다 (xoay) – 올리다 (đưa lên, tăng lên) – 떠올리다 (chợt nhớ ra)
23. 도로 (con đường) – 따로 (riêng biệt)
24. 소용 (lợi ích) – 소중하다 (quý báu) – 조용하다 (yên tĩnh) – 중요하다 (cần thiết, quan trọng)
25. 유리하다 (có lợi, xa cách) – 요리하다 (nấu ăn)
26. 바라다 (mong đợi) – 버리다 (bỏ, vứt)
27. 심하다 (nghiêm trọng, tột độ, cùng cực) – 심각하다 (nghiêm trọng)
28. 똑 (chính xác) – 뚝 (bất thình lình) – 딱 (chính xác, đột ngột)
29. 덕분 (nhờ vào) – 때문 (tại vì)
30. 낫다 (đỡ, khỏi, bình phục) – 낳다 (sinh đẻ, dẫn đến)
31. 다르다 (khác biệt) – 틀리다 (sai)
32. 가르치다 (dạy bảo) – 가리키다 (chỉ ra)
33. 맞히다 (đáp đúng, thất hứa) – 맞추다 (so sánh)
34. 출처 (nguồn) – 철저 (철쩌) (sự triệt để, thấu)
35. 철자 (철짜) (sự đánh vần) – 절차 (trình tự, thủ tục)
36. 전략 (절략) (chiến lược) – 절약 (저략) (sự tiết kiệm)
37. 전락하다 (절라카다) (suy sụp) – 전력 (절력) (điện lực)
38. 정체 (bản thể, cội rễ) – 청재 (thanh lọc)
39. 전체 (toàn thể) – 천제 (Thượng đế) – 천재 (thiên tài)
40. 설사 (sự tiêu chảy, giá mà) – 살사 (điệu salsa)
Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May Mặc – Phần 1
10 Bài văn mẫu câu 53 TOPIK Từ cơ bản đến Nâng cao trong TOPIK
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

