Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ để hỏi trong tiếng Hàn

Từ để hỏi trong tiếng Hàn

Từ dùng để hỏi trong tiếng Hàn
Chắc hẳn khi học tiếng Hàn, bạn sẽ nhận ra rằng việc hỏi những câu đơn giản là một kỹ năng rất quan trọng! Trong bài viết hôm nay, mình sẽ chia sẻ với các bạn những từ dùng để hỏi thông dụng trong tiếng Hàn. Hãy cùng tham khảo nhé!

1. 어디 ( Eodi ) Ở đâu?

Ví dụ:
어디에서 한국어를 공부해요?
( Eodieseo hangugeoreul gongbuhaeyo? )
Bạn học tiếng Hàn ở đâu vậy?

지금 어디로 가야해요?
( Jigeum eodiro gayahaeyo? )
Bây giờ tôi phải đi đâu?

 

2. 언제 ( Eonje ) Khi nào?

Ví dụ:
생일이 언제입니까?
( Saengiri jejeimnikka? )
Sinh nhật bạn khi nào thế?

우리는 언제 만나요?
( Urineun eonje mannayo? )
Khi nào chúng ta gặp nhau vậy?

 

3. 왜 ( Wae ) Tại sao?

Ví dụ:
전화를 왜 안 받아요?
( Jeonhwareul wae an badayo? )
Tại sao bạn không nghe điện thoại?

왜 그렇게 생각하세요?
( Wae geureoke saenggakhaseyo? )
Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?

 

4. 무엇 ( Museot ) Cái gì?

Ví dụ:
이 노래의 뜻은 무엇인가요?
( I noraeui tteuseun museosingayo? )
Ý nghĩa của bài hát này là gì?

무엇을 도와드릴까요?
( Museoseul dowadeurilkkayo? )
Tôi có thể giúp gì cho bạn?

 

5. 얼마 ( Eolma ) Bao nhiêu?

Ví dụ:
이 물건은 얼마에요?
( I mulgeoneun eolmaeyo? )
Bạn bán món này giá bao nhiêu?

얼마에 이 책을 구입할 수 있을까요?
( Eolmae i chaegeul guiphal su isseulkkayo? )
Tôi có thể mua cuốn sách này với giá bao nhiêu?

 

6. 어느 ( Eoneu ) Cái nào?

Ví dụ:
어느 학교에 다니고 있어요?
( Eoneu hakgyoe danigo isseoyo? )
Bạn đang học ở trường nào?

어느 시간에 만나면 될까요?
( Eoneu sigane mannamyeon doelkkayo? )
Chúng ta nên gặp vào thời gian nào?

Xem thêm bài:
Tiếng Hàn giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày – Phần 6
Học giao tiếp tiếng Hàn hay và lịch sự