Home / Tiếng Hàn Giao Tiếp / 80 Câu tiếng Hàn cần biết khi đi làm thêm ở quán ăn Hàn Quốc

80 Câu tiếng Hàn cần biết khi đi làm thêm ở quán ăn Hàn Quốc

Đi làm thêm ở quán ăn Hàn Quốc? Đừng chỉ học từ vựng — hãy học 80 câu này trước khi đi làm!


Từ lúc chào khách → nhận order → mang đồ ăn → xử lý yêu cầu → dọn bàn → nói chuyện với chủ → xin lỗi khi làm sai → kết thúc ca, tất cả đều là những câu ngắn, dễ nhớ và có thể dùng ngay tại quán.

1. 출근해서 준비하기 — Đến làm và chuẩn bị

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
1 저 왔어요. chơ oa-ssơ-yô Em đến rồi ạ.
2 뭐부터 할까요? mơ-bu-thơ hal-kka-yô Em làm gì trước ạ?
3 제가 할게요. chê-ga hal-kê-yô Để em làm ạ.
4 어디에 놓을까요? ơ-đi-ê nô-ưl-kka-yô Để ở đâu ạ?
5 여기 놓을게요. yơ-gi nô-ưl-kê-yô Em để ở đây ạ.
6 준비할게요. chun-bi-hal-kê-yô Em sẽ chuẩn bị ạ.
7 먼저 할게요. mơn-chơ hal-kê-yô Em làm trước ạ.
8 다 했어요. ta he-ssơ-yô Em làm xong rồi ạ.
9 더 할까요? tơ hal-kka-yô Em làm thêm không ạ?
10 확인해 주세요. hoa-gin-he chu-sê-yô Hãy kiểm tra giúp em ạ.

2. 손님 맞이하기 — Đón khách

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
11 어서 오세요. ơ-sơ ô-sê-yô Xin chào quý khách ạ.
12 몇 분이세요? myơt bu-ni-sê-yô Mấy người ạ?
13 이쪽으로 오세요. i-jjô-gư-rô ô-sê-yô Mời đi lối này ạ.
14 여기 앉으세요. yơ-gi an-chư-sê-yô Mời ngồi ở đây ạ.
15 메뉴판 드릴게요. mê-nyu-phan tư-ril-kê-yô Em đưa menu ạ.
16 편하게 앉으세요. pyơn-ha-gê an-chư-sê-yô Mời ngồi thoải mái ạ.
17 잠시만 기다려 주세요. cham-si-man ki-ta-ryơ chu-sê-yô Vui lòng đợi một chút ạ.

3. 주문 받기 — Nhận gọi món

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
18 주문하시겠어요? chu-mun-ha-si-gê-ssơ-yô Quý khách gọi món ạ?
19 주문 도와드릴게요. chu-mun tô-oa-tư-ril-kê-yô Em nhận order cho ạ.
20 뭐 드릴까요? mơ tư-ril-kka-yô Quý khách dùng gì ạ?
21 이거 맞나요? i-gơ man-na-yô Món này đúng không ạ?
22 하나 맞나요? ha-na man-na-yô Một phần đúng không ạ?
23 더 필요하세요? tơ phi-ryô-ha-sê-yô Quý khách cần thêm không ạ?
24 추가하시겠어요? chu-ga-ha-si-gê-ssơ-yô Quý khách gọi thêm không ạ?
25 음료도 드릴까요? ưm-ryô-đô tư-ril-kka-yô Quý khách dùng thêm đồ uống luôn không ạ?
26 주문 확인할게요. chu-mun hoa-gin-hal-kê-yô Em xác nhận lại order ạ.
27 네, 알겠습니다. nê, al-gét-sưm-ni-ta Vâng, em hiểu rồi ạ.

4. 음식 가져다드리기 — Mang món ra

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
28 음식 나왔습니다. ưm-sik na-oát-sưm-ni-ta Món ra rồi ạ.
29 주문하신 음식입니다. chu-mun-ha-sin ưm-si-gim-ni-ta Đây là món quý khách đã gọi ạ.
30 여기 놓아드릴게요. yơ-gi nô-a-tư-ril-kê-yô Em đặt ở đây ạ.
31 조심하세요, 뜨거워요. chô-sim-ha-sê-yô, ttư-gơ-uơ-yô Cẩn thận ạ, nóng đấy ạ.
32 맛있게 드세요. ma-sit-kê tư-sê-yô Chúc quý khách ngon miệng ạ.
33 부족한 것 있으세요? bu-chô-khan kơt i-ssư-sê-yô Quý khách có thiếu gì không ạ?
34 물 가져다드릴게요. mul ka-chyơ-ta-tư-ril-kê-yô Em mang nước ra ạ.
35 더 가져다드릴게요. tơ ka-chyơ-ta-tư-ril-kê-yô Em mang thêm ra ạ.

5. 손님 부탁 들어드리기 — Xử lý yêu cầu của khách

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
36 네, 잠시만요. nê, cham-si-ma-nyô Vâng, xin đợi một chút ạ.
37 바로 가져다드릴게요. ba-rô ka-chyơ-ta-tư-ril-kê-yô Em mang ra ngay ạ.
38 확인해 볼게요. hoa-gin-he bôl-kê-yô Em kiểm tra thử ạ.
39 다시 가져다드릴게요. ta-si ka-chyơ-ta-tư-ril-kê-yô Em sẽ mang lại ạ.
40 바꿔 드릴게요. ba-kkuơ tư-ril-kê-yô Em đổi cho ạ.
41 사장님께 물어볼게요. sa-chang-nim-kkê mu-rơ-bôl-kê-yô Em hỏi chủ/quản lý ạ.
42 불편을 드려서 죄송합니다. bul-pyơ-nưl tư-ryơ-sơ chuê-sông-ham-ni-ta Xin lỗi vì đã gây bất tiện ạ.

6. 테이블 치우기 — Dọn bàn

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
43 제가 치울게요. chê-ga chi-ul-kê-yô Để em dọn ạ.
44 다 드셨어요? ta tư-syơ-ssơ-yô Quý khách dùng xong chưa ạ?
45 치워 드릴게요. chi-uơ tư-ril-kê-yô Em dọn giúp ạ.
46 이것도 치울까요? i-gơt-tô chi-ul-kka-yô Cái này cũng dọn luôn ạ?
47 여기 놓아 주세요. yơ-gi nô-a chu-sê-yô Vui lòng để ở đây ạ.
48 그릇 가져갈게요. cư-rưt ka-chyơ-gal-kê-yô Em lấy bát/đĩa đi ạ.
49 테이블 닦을게요. thê-i-bưl tak-kưl-kê-yô Em lau bàn ạ.
50 깨끗하게 닦을게요. kke-kkưt-ha-gê tak-kưl-kê-yô Em lau sạch ạ.
51 다음 손님 준비할게요. ta-ưm sôn-nim chun-bi-hal-kê-yô Em chuẩn bị cho khách tiếp theo ạ.

7. 주방·설거지 — Bếp và rửa bát

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
52 설거지할게요. sơl-gơ-chi-hal-kê-yô Em rửa bát ạ.
53 이거 씻을까요? i-gơ ssi-sưl-kka-yô Cái này rửa không ạ?
54 다 씻었어요. ta ssi-sơ-ssơ-yô Em rửa xong rồi ạ.
55 더 필요해요. tơ phi-ryô-he-yô Cần thêm ạ.
56 이거 다 썼어요. i-gơ ta ssơ-ssơ-yô Cái này dùng hết rồi ạ.
57 이거 떨어졌어요. i-gơ ttơ-rơ-chyơ-ssơ-yô Cái này hết rồi ạ.
58 더 가져올게요. tơ ka-chyơ-ôl-kê-yô Em lấy thêm ạ.
59 쓰레기 버릴게요. ssư-rê-gi bơ-ril-kê-yô Em đổ rác ạ.
60 청소할게요. chơng-sô-hal-kê-yô Em dọn vệ sinh ạ.

8. 사장님·관리자와 대화 — Nói với chủ/quản lý

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
61 사장님, 뭐 할까요? sa-chang-nim, mơ hal-kka-yô Chủ ơi, em làm gì ạ?
62 이거 하면 돼요? i-gơ ha-myơn tuê-yô Em làm cái này là được ạ?
63 이렇게 하면 돼요? i-rơ-kê ha-myơn tuê-yô Làm như thế này được ạ?
64 어디에 있어요? ơ-đi-ê i-ssơ-yô Nó ở đâu ạ?
65 아직 안 했어요. a-chik an he-ssơ-yô Em vẫn chưa làm ạ.
66 지금 할게요. chi-gưm hal-kê-yô Bây giờ em làm ạ.
67 도와드릴까요? tô-oa-tư-ril-kka-yô Em giúp nhé ạ?

9. 실수했을 때 — Khi làm sai

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
68 죄송합니다. chuê-sông-ham-ni-ta Em xin lỗi ạ.
69 제가 잘못했어요. chê-ga chal-mô-the-ssơ-yô Em làm sai rồi ạ.
70 다시 할게요. ta-si hal-kê-yô Em làm lại ạ.
71 제가 잘못 들었어요. chê-ga chal-môt tư-rơ-ssơ-yô Em nghe nhầm rồi ạ.
72 다시 말씀해 주세요. ta-si mal-ssưm-he chu-sê-yô Vui lòng nói lại giúp em ạ.
73 잘 모르겠어요. chal mô-rư-gê-ssơ-yô Em không rõ ạ.
74 다시 알려 주세요. ta-si al-lyơ chu-sê-yô Hãy chỉ lại cho em ạ.
75 다음부터 조심할게요. ta-ưm-bu-thơ chô-sim-hal-kê-yô Lần sau em sẽ cẩn thận ạ.

10. 퇴근하기 — Kết thúc ca

Stt Tiếng Hàn Phiên âm bồi Nghĩa
76 더 할 일 있어요? tơ hal il i-ssơ-yô Còn việc gì nữa không ạ?
77 청소 다 했어요. chơng-sô ta he-ssơ-yô Em dọn xong rồi ạ.
78 이제 퇴근해도 돼요? i-chê thuê-gưn-he-đô tuê-yô Bây giờ em về được chưa ạ?
79 내일 몇 시에 와요? ne-il myơt si-ê oa-yô Ngày mai em đến lúc mấy giờ ạ?
80 내일 뵐게요. ne-il buêl-kê-yô Hẹn gặp lại ngày mai ạ.
81 먼저 들어가겠습니다. mơn-chơ tư-rơ-ga-gét-sưm-ni-ta Em xin phép về trước ạ.

Xem thêm:
Cách nói “Bóc, mở, vặn, xé….” trong tiếng Hàn
Học 60 câu Cảm Ơn mà người Hàn thường nói