Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ
100 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Thẩm Mỹ

STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 성형외과 seonghyeong oegwa Khoa/phẫu thuật thẩm mỹ
2 얼굴윤곽수술 eolgul yungwak susul Phẫu thuật tạo hình đường nét khuôn mặt (gọt mặt)
3 윤곽주사 yungwak jusa Tiêm tạo đường nét khuôn mặt (filler)
4 윤곽리프팅 yungwak ripeuting Nâng cơ tạo đường nét khuôn mặt
5 봉합 bonghap Khâu vết mổ
6 이중턱수술 ijung teok susul Phẫu thuật cằm đôi
7 코수술 ko susul Phẫu thuật mũi
8 턱성형수술 teok seonghyeong susul Phẫu thuật tạo hình cằm
9 가슴성형술 gaseum seonghyeongsul Phẫu thuật ngực (nâng ngực)
10 지방이식 jibang isik Cấy ghép mỡ
11 눈성형수술 nun seonghyeong susul Phẫu thuật tạo hình mắt
12 턱끝수술 teokkkeut susul Phẫu thuật đầu cằm
13 전후비교 jeonhu bigyo So sánh trước và sau
14 피부탄력성술 pibu tallyeokseongsul Thủ thuật cải thiện độ đàn hồi da
15 리프팅쓰레드 ripeuting sseureideu Chỉ nâng cơ
16 여성성형외과 yeoseong seonghyeong oegwa Phẫu thuật thẩm mỹ nữ
17 남성성형외과 namseong seonghyeong oegwa Phẫu thuật thẩm mỹ nam
18 촬영분석 chwaryeong bunseok Phân tích hình ảnh
19 피부미백 pibu mibaek Làm trắng da
20 미용치과 miyong chigwa Nha khoa thẩm mỹ
21 보톡스주사 botokseu jusa Tiêm Botox
22 레이저치료 reijeo chiryo Điều trị laser
23 혈관레이저 hyeolgwan reijeo Điều trị laser mạch máu
24 속눈썹이식 soknunsseop isik Cấy ghép lông mi
25 피부재생케어 pibu jaesaeng keeo Chăm sóc tái tạo da
26 눈썹문신 nunsseop munsin Xăm lông mày
27 지방분해주사 jibang bunhae jusa Tiêm tan mỡ
28 에멀젼필러 emeoljyeon pilleo Emulsion filler
29 엣지미토필러 etji mito pilleo Edge Mito filler
30 자가지방이식 jaga jibang isik Cấy ghép mỡ tự thân
31 흉터수술 hyungteo susul Phẫu thuật sẹo
32 흉터 치료 hyungteo chiryo điều trị sẹo
33 피부 미용 pibu miyong thẩm mỹ da / chăm sóc, làm đẹp da
34 흉터 성형 hyungteo seonghyeong phẫu thuật/thẩm mỹ sẹo
35 쌍꺼풀수술 ssangkkeopul susul Phẫu thuật tạo mí đôi
36 액형윤곽 aekhyeong yungwak Tạo đường nét khuôn mặt bằng filler dạng lỏng
37 얼굴보톡스 eolgul botokseu Botox khuôn mặt
38 양악수술 yangak susul Phẫu thuật hai hàm
39 약간윤곽 yakgan yungwak Chỉnh nhẹ đường nét khuôn mặt
40 양악뼈수술 yangak ppyeo susul Phẫu thuật xương hai hàm
41 에너지리프팅 eneoji ripeuting Nâng cơ bằng năng lượng
42 탈모치료 talmo chiryo Điều trị rụng tóc
43 바디컨투어링 badi keontueoring Định hình cơ thể
44 힙업수술 hipeop susul phẫu thuật nâng mông / phẫu thuật nâng cơ mông
45 두피트레이닝 dupi teureining Tập luyện/chăm sóc da đầu
46 비만수술 biman susul Phẫu thuật giảm cân (béo phì)
47 혈관클리닉 hyeolgwan keullinik Phòng khám mạch máu
48 대퇴부성형술 daetoebu seonghyeongsul Phẫu thuật tạo hình đùi
49 쥬비덤필러 jyubideom pilleo Juvederm filler
50 지방흡입술 jibang heubipsul Phẫu thuật hút mỡ
51 쥬비코스필러 jyubikoseu pilleo Juvederm Vycross filler
52 탈모치료비 talmo chiryobi Chi phí điều trị rụng tóc
53 미용치과병원 miyong chigwa byeongwon Bệnh viện nha khoa thẩm mỹ
54 풀페이스리프팅 pul peiseu ripeuting Nâng cơ toàn diện khuôn mặt
55 스마일리프팅 seumail ripeuting Nâng cơ vùng khóe miệng (smile lift)
56 볼리프팅 bolripeuting nâng má / nâng vùng má
57 이마리프팅 imaripeuting nâng trán / căng da vùng trán
58 스레드리프팅 seuredeu ripeuting Nâng cơ bằng chỉ (thread lift)
59 지방이식수술 jibang isik susul Phẫu thuật cấy ghép mỡ
60 가슴확대술 gaseum hwakdaesul Phẫu thuật nâng ngực (phóng to ngực)
61 혈관수술 hyeolgwan susul Phẫu thuật mạch máu
62 동안성형 dongan seonghyeong phẫu thuật thẩm mỹ trẻ hóa khuôn mặt
63 고주파리프팅 gojupa ripeuting Nâng cơ bằng sóng cao tần (RF lifting)
64 대퇴살전반 daetoesal jeonban Mỡ đùi toàn phần (phẫu thuật toàn bộ đùi)
65 미용외과의 miyong oegwaui Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
66 피부톤보정 pibu ton bojeong Điều chỉnh tông màu da
67 보톡스리프팅 botokseu ripeuting Nâng cơ bằng Botox
68 윤곽코디네이터 yungwak kodineiteo Chuyên viên tư vấn tạo hình khuôn mặt
69 틴팅수술 tinting susul phẫu thuật đổi màu mắt/mống mắt
70 압톡소프팅 aptokso peuting Nâng cơ bằng chỉ Aptos
71 엣지스레드 etji seuredeu Chỉ Edge (Edge threads)
72 지방분해주사 jibang bunhae jusa Tiêm tan mỡ
73 쥬비덤볼륨 jyubideom bollyum Juvederm Voluma filler
74 미백치료 mibaek chiryo Điều trị làm trắng da
75 피부미백크림 pibu mibaek keurim Kem làm trắng da
76 레이저제모 reijeo jemo Triệt lông bằng laser
77 턱끝필러 teokkkeut pilleo Tiêm filler cằm
78 에너지레이저 eneoji reijeo Điều trị laser năng lượng
79 윤곽트레이닝 yungwak teureining Tập luyện tạo hình khuôn mặt
80 안면지방이식 anmyeon jibang isik Cấy ghép mỡ khuôn mặt
81 스마트필러 seumateu pilleo Filler thông minh
82 남성성형외과의사 namseong seonghyeong oegwa uisa Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ nam
83 쥬비덤스마일 jyubideom seumail Juvederm Volite filler (dòng “Smile”)
84 턱끝성형수술 teokkkeut seonghyeong susul Phẫu thuật tạo hình đầu cằm
85 주름개선 jureum gaeseon Cải thiện nếp nhăn
86 성형수술비용 seonghyeong susul biyong Chi phí phẫu thuật thẩm mỹ
87 눈썹리프팅 nunsseop ripeuting Nâng cơ lông mày
88 윤곽보강 yungwak bogang Tăng cường đường nét khuôn mặt
89 남성성형수술 namseong seonghyeong susul Phẫu thuật thẩm mỹ nam
90 지방이식수술 jibang isik susul Phẫu thuật cấy ghép mỡ
91 피부재생주사 pibu jaesaeng jusa Tiêm tái tạo da
92 수술전상담 susuljeon sangdam Tư vấn trước phẫu thuật
93 성형외과전문의 seonghyeong oegwa jeonmunui Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ
94 콜라겐필러 kollagen pilleo Filler collagen
95 코트레이닝 ko teureining Dụng cụ/luyện tập chỉnh hình dáng mũi (không phẫu thuật)
96 턱성형술비용 teok seonghyeongsul biyong Chi phí phẫu thuật tạo hình cằm
97 미용시술후유지 miyong sisul huyuji Chăm sóc/duy trì sau thẩm mỹ

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn về Mỹ Phẩm – SPA
Từ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa