Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa

Từ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa

Từ vựng tiếng Hàn ngành Nha Khoa
100 Từ vựng tiếng Hàn về ngành răng hàm mặt, đây là những từ mà bạn cần biết khi đi khám răng.

STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 치과 의사 chigwa uisa Bác sĩ nha khoa
2 치아 chia Răng
3 치료 chiryo Điều trị
4 치주 chiju Nha chu (mô quanh răng)
5 보철하다 bocheolhada Phục hình răng
6 미소 miso Nụ cười
7 입안 iban Trong miệng
8 교정하다 gyojeonghada Chỉnh nha, niềng răng
9 치석 chiseok Cao răng / vôi răng
10 삼출 samchul Dịch tiết
11 마취 machwi Gây tê / gây mê
12 틀니 teulli Răng giả (hàm tháo lắp)
13 상하악 sanghaak Hàm trên và hàm dưới
14 구강검진 gugang geomjin Khám răng miệng
15 미생물 misaengmul Vi sinh vật
16 치아교정기 chia gyojeonggi Khí cụ/mắc cài chỉnh nha
17 치주치료 chiju chiryo Điều trị nha chu
18 병원 byeongwon Bệnh viện
19 치과위생사 chigwa wisaengsa Kỹ thuật viên/nha sĩ vệ sinh răng miệng
20 세균 segyun Vi khuẩn
21 예방 yebang Phòng ngừa
22 식후 세정 sikhu sejeong Vệ sinh sau khi ăn
23 스케일링 seukeilling Cạo vôi răng
24 치주염 chijuyeom Viêm nha chu (periodontitis)
25 잇몸 itmom Nướu / lợi
26 검진 geomjin Kiểm tra, khám
27 임플란트 implanteu Implant (cấy ghép răng)
28 뿌리 ppuri Chân răng
29 투명 치과 교정기 tumyeong chigwa gyojeonggi Khay niềng trong suốt
30 치과의사진료 chigwa uisa jillyo Khám bệnh nha khoa
31 치주농양 chiju nongyang Áp xe nha chu
32 임플란트 수술 implanteu susul Phẫu thuật cấy ghép implant
33 주사하다 jusahada Tiêm
34 증상 jeungsang Triệu chứng
35 치아발치 chia balchi Nhổ răng
36 근관치료 geungwanchiryo điều trị ống tủy / điều trị nội nha
37 미백기 mibaekgi thiết bị làm trắng răng / máy tẩy trắng răng
38 치과용 스캐너 chigwayong seukaeneo Máy quét nha khoa
39 틀니 교정 teulli gyojeong Điều chỉnh hàm giả
40 치과 세면대 chigwa semyeondae Bồn nhổ nha khoa
41 치아 채우기 chia chaeugi Trám răng
42 유치 yuchi Răng sữa
43 촉진제 chokjinje Chất xúc tác/thúc đẩy
44 충치 chungchi Sâu răng
45 새니타이저 saenitaijeo Nước sát trùng
46 수술실 susulsil Phòng mổ
47 치과의사진료비 chigwa uisa jillyobi Phí khám nha khoa
48 교합 gyohap Khớp cắn
49 치아 색깔 chia saekkkal Màu răng
50 치아 용품 chia yongpum Vật dụng chăm sóc răng
51 치아 보험 chia boheom Bảo hiểm nha khoa
52 치아 사진 chia sajin Ảnh X-quang răng
53 교정 효과 gyojeong hyogwa Hiệu quả chỉnh nha
54 소독제 sodokje Chất khử trùng
55 치아 고정 chia gojeong Cố định răng (nẹp răng)
56 환자 기록 hwanja girok Hồ sơ bệnh nhân
57 구강외과 gugang oegwa Phẫu thuật răng hàm mặt
58 초음파 스케일링 choeumpa seukeilling Cạo vôi bằng sóng siêu âm
59 치아 마모 chia mamo mòn răng / sự mài mòn răng
60 치과 정기검진 chigwa jeonggi geomjin Khám định kỳ nha khoa
61 치과용 압박기 chigwayong apbakgi Máy/dụng cụ nén răng
62 치아 시멘트 chia simenteu Xi măng nha khoa
63 치과 램프 chigwa raempeu Đèn nha khoa
64 치아 인상 chia insang Dấu răng / khuôn răng (không phải răng giả)
65 치과용 거울 chigwayong geoul Gương nha khoa
66 치아 형성 chia hyeongseong Sự hình thành răng
67 구강세정 gugang sejeong Vệ sinh răng miệng
68 치아 광택제 chia gwangtaekje Chất đánh bóng răng
69 치근막염 chigeunmayeom viêm dây chằng nha chu / viêm màng nha chu.
70 앞니 apni Răng cửa
71 증후군 jeunghugun Hội chứng
72 치과용 핸드피스스케일러 chigwayong haendeupiseu seukeilleo Tay khoan cạo vôi
73 맹출기 maengchulgi giai đoạn mọc răng / thời kỳ răng mọc
74 치주뼈 chijuppyeo Xương ổ răng
75 치과위생사교육 chigwa wisaengsa gyoyuk Đào tạo vệ sinh viên nha khoa
76 치과학연구소 chigwahak yeonguso Viện nghiên cứu nha khoa
77 치과인공치아 chigwa ingong chia Răng nhân tạo
78 살균 salgyun Khử trùng, diệt khuẩn
79 임시치료 imsi chiryo Điều trị tạm thời
80 소염제 soyeomje Thuốc kháng viêm
81 치과기기 chigwa gigi Thiết bị nha khoa
82 치아피막 chia pimak Màng bảo vệ răng
83 치아우식증 chia usikjeung Sâu răng (thuật ngữ y khoa)
84 신경치료 singyeong chiryo Điều trị tủy răng (lấy tủy)
85 의치 uichi Răng giả
86 치과진료실 chigwa jillyosil Phòng khám nha khoa
87 구강건강교육 gugang geongang gyoyuk Giáo dục sức khỏe răng miệng
88 치관상태 chigwan sangtae Tình trạng thân răng
89 치아마모케어 chia mamo kheeo Chăm sóc tình trạng mòn răng
90 수면치과의사 sumyeon chigwa uisa Nha sĩ chuyên về rối loạn giấc ngủ (ngưng thở khi ngủ)
91 교합기능장애 gyohap gineung jangae Rối loạn chức năng khớp cắn
92 방사선사진 bangsaseon sajin Phim X-quang
93 치은세포 chieun sepo Tế bào nướu
94 기생충 gisaengchung Ký sinh trùng
95 치은이식 chieun isik Ghép nướu

Xem thêm:
Tiếng Hàn giao tiếp dành cho người lao động Việt Nam PDF
Từ vựng và Ngữ pháp tiếng Hàn trong 50 bài trích trong EPS–TOPIK