Từ vựng tiếng Hàn ngành Điện tử kỹ thuật
100 Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện Tử

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 전자공학 | jeonja gonghak | Kỹ thuật điện tử |
| 2 | 회로설계 | hoero seolgye | Thiết kế mạch điện |
| 3 | 전력공학 | jeollyeok gonghak | Kỹ thuật điện năng |
| 4 | 통신공학 | tongsin gonghak | Kỹ thuật truyền thông |
| 5 | 제어시스템 | jeeo siseutem | Hệ thống điều khiển |
| 6 | 마이크로프로세서 | maikeuro peuroseseo | Vi xử lý |
| 7 | 로봇공학 | robot gonghak | Kỹ thuật robot |
| 8 | 센서기술 | senseo gisul | Công nghệ cảm biến |
| 9 | 반도체 | bandoche | Bán dẫn |
| 10 | 전자부품 | jeonja bupum | Linh kiện điện tử |
| 11 | 무선통신 | museon tongsin | Truyền thông không dây |
| 12 | 플리플롭 | peulli peullop | Flip-flop (mạch lưu động) |
| 13 | 피아노선 | piano seon | Dây dẫn |
| 14 | 전파 | jeonpa | Sóng điện từ |
| 15 | 집적회로 | jipjeok hoero | Vi mạch tích hợp |
| 16 | 통신장비 | tongsin jangbi | Thiết bị truyền thông |
| 17 | 전원공급 | jeonwon gong-geup | Cung cấp nguồn điện |
| 18 | 펄스 | peolseu | Xung |
| 19 | 전력전자 | jeollyeok jeonja | Điện năng điện tử |
| 20 | 전자봉 | jeonjabong | Soldering iron |
| 21 | 전자회로도 | jeonja hoerodo | Sơ đồ mạch điện |
| 22 | 기판 | gipan | PCB (Bo mạch chủ) |
| 23 | 피치 | pichi | Độ cách nhau |
| 24 | 고주파 | gojupa | Tần số cao |
| 25 | 저주파 | jeojupa | Tần số thấp |
| 26 | 교류전원 | gyoryu jeonwon | Nguồn điện xoay chiều |
| 27 | 직류전원 | jingnyu jeonwon | Nguồn điện một chiều |
| 28 | 초음파 | choeumpa | Siêu âm |
| 29 | 안테나 | antena | Ăng-ten |
| 30 | 집적회로공학 | jipjeok hoero gonghak | Kỹ thuật vi mạch tích hợp |
| 31 | 반도체소자 | bandoche soja | Linh kiện bán dẫn |
| 32 | 전기전자 | jeongi jeonja | Điện tử |
| 33 | 통신프로토콜 | tongsin peurotokol | Giao thức truyền thông |
| 34 | 신호처리 | sinho cheori | Xử lý tín hiệu |
| 35 | 초소형 | chosohyeong | Siêu nhỏ |
| 36 | 전자계측 | jeonja gyecheuk | Đo điện tử |
| 37 | 고밀도 | gomildo | Mật độ cao |
| 38 | 절연체 | jeoryeonche | Chất cách điện |
| 39 | 전자파 | jeonjapa | Sóng điện tử |
| 40 | 핸드피스 | haendeupiseu | Bút cảm ứng (Stylus) |
| 41 | 마그네틱 스트라이프 | mageunetik seuteuraipeu | Dải từ tính |
| 42 | 적외선 | jeogoeseon | Tia hồng ngoại |
| 43 | 레이저 | reijeo | Laser |
| 44 | 증폭기 | jeungpokgi | Bộ khuếch đại |
| 45 | 앰프 | aempeu | Amplifier |
| 46 | 안테나 분리기 | antena bulligi | Bộ phân tách ăng-ten |
| 47 | 디지털 시그널 | dijiteol sigeuneol | Tín hiệu số |
| 48 | 아날로그 시그널 | analogeu sigeuneol | Tín hiệu tương tự |
| 49 | 블랙박스 | beullaekbakseu | Hộp đen (điều khiển và ghi lại dữ liệu) |
| 50 | 홀 효과 | hol hyogwa | Hiệu ứng Hall |
| 51 | 스프링 클립 | seupeuring keullip | Kẹp nhảy |
| 52 | 투과율 | tugwayul | Độ truyền |
| 53 | 리튬 이온 배터리 | riteum ion baeteori | Pin lithium-ion |
| 54 | 전자 렌지 | jeonja renji | Lò vi sóng |
| 55 | 퓨즈 | pyujeu | Quả chì |
| 56 | 전선 절연체 | jeonseon jeoryeonche | Chất cách điện cho dây điện |
| 57 | 디지털 카메라 | dijiteol kamera | Máy ảnh kỹ thuật số |
| 58 | 교류 전동기 | gyoryu jeondonggi | Động cơ xoay chiều |
| 59 | 인체 감지기 | inche gamjigi | Cảm biến cảm ứng cơ thể |
| 60 | 열전대 | yeoljeondae | Cảm biến nhiệt độ |
| 61 | 압력 센서 | amnyeok senseo | Cảm biến áp suất |
| 62 | 풀케이스 | pulkeiseu | Vỏ đựng đầy đủ |
| 63 | 풀 HD | pul HD | Full HD |
| 64 | 에어로졸 프린팅 | eeorojol peurinting | In ấn aerozol |
| 65 | 무인기 | muingi | Drone |
| 66 | 리모콘 | rimokon | Điều khiển từ xa |
| 67 | 플렉서블 디스플레이 | peullekseobeul diseupeullei | Màn hình linh hoạt |
| 68 | 유기 발광 다이오드 | yugi balgwang daiodeu | OLED (Organic Light-Emitting Diode) |
| 69 | 무전기 | mujeon-gi | Bộ đàm |
| 70 | 인체모델 | inche model | Mô hình cơ thể người |
| 71 | 소음측정기 | so-eum cheukjeonggi | Thiết bị đo tiếng ồn |
| 72 | 화상통신 | hwasang tongsin | Giao tiếp video |
| 73 | 헬리콥터드론 | helikopteo deuron | Máy bay không người lái dạng trực thăng |
| 74 | 모션센서 | mosyeon senseo | Cảm biến chuyển động |
| 75 | 열선전사 | yeolseon jeonsa | Cảm biến nhiệt |
| 76 | 에너지저장장치 | eneoji jeojang jangchi | Thiết bị lưu trữ năng lượng |
| 77 | 임피던스 | impideonseu | Điện trở |
| 78 | 디지털아날로그변환기 | dijiteol analogeu byeonhwan-gi | ADC (Analog-to-Digital Converter) |
| 79 | 소프트로봇 | sopeuteu robot | Robot mềm |
| 80 | 라디오 주파수 | radio jupasu | Tần số sóng radio |
| 81 | 풍력발전기 | pungnyeok baljeon-gi | Điện generator gió |
| 82 | 전기차충전기 | jeongicha chungjeon-gi | Sạc xe điện |
| 83 | 화물 드론 | hwamul deuron | Drone vận chuyển hàng hóa |
| 84 | 증폭회로 | jeungpok hoero | Mạch khuếch đại |
| 85 | 나노기술 | nano gisul | Công nghệ nano |
| 86 | 스마트그리드 | seumateu geurideu | Lưới điện thông minh |
| 87 | 광케이블 | gwang keibeul | Cáp quang |
| 88 | 레이저커팅 | reijeo keoting | Cắt bằng laser |
| 89 | 마그네토론 | mageunetoron | Magnetron |
| 90 | 플라즈마 텔레비전 | peullajeuma tellebijeon | TV plasma |
| 91 | 에어컨 인버터 | eeokeon inbeoteo | Máy điều hòa nhiệt độ inverter |
| 92 | 자기부상열차 | jagi busang yeolcha | Tàu đệm từ (levitating bằng từ tính) |
| 93 | 음성인식기술 | eumseong insik gisul | Công nghệ nhận dạng giọng nói |
| 94 | 생체인식기술 | saengche insik gisul | Công nghệ nhận dạng sinh học |
| 95 | 무선충전 | museon chungjeon | Sạc không dây |
| 96 | 산업용로봇 | saneobyong robot | Robot công nghiệp |
| 97 | 퀀텀컴퓨터 | kwonteom keompyuteo | Máy tính lượng tử |
| 98 | 디스플레이 패널 | diseupeullei paeneol | Bảng hiển thị |
| 99 | 전자책 리더 | jeonjachaek rideo | Đầu đọc sách điện tử |
| ## | 모션캡처 | mosyeon kaepcheo | Bắt chuyển động |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn ngành Cơ Khí
1000 Từ vựng tiếng Hàn EPS 2026 PDF
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

