Cách Nói “Cảm Ơn” Trong tiếng Hàn

1. 감사합니다 (Gam-sa-ham-ni-da)
Đây là cách nói “cảm ơn” trang trọng nhất, thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng, chẳng hạn như trong công việc hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.
Ví dụ:
Khi nhận được sự giúp đỡ từ đồng nghiệp:
“도와주셔서 감사합니다.”
(Do-wa-ju-syeo-seo gam-sa-ham-ni-da.)
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi.
Khi nhận quà từ giáo viên:
“선물 감사합니다.”
(Seon-mul gam-sa-ham-ni-da.)
Cảm ơn vì món quà.
2. 고맙습니다 (Go-map-sseum-ni-da)
Cũng là cách nói “cảm ơn” lịch sự, nhưng ít trang trọng hơn so với “감사합니다“. Cách nói này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè hoặc người quen.
Ví dụ:
Khi được bạn bè mời ăn trưa:
“점심 사줘서 고맙습니다.”
(Jeom-sim sa-jwo-seo go-map-sseum-ni-da.)
Cảm ơn vì đã mời tôi ăn trưa.
Khi được hàng xóm giúp đỡ:
“도와줘서 고맙습니다.”
(Do-wa-jwo-seo go-map-sseum-ni-da.)
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
3. 고마워요 (Go-ma-wo-yo)
Đây là cách nói “cảm ơn” thân thiện và ít trang trọng hơn, thường được dùng trong các mối quan hệ thân thiết như bạn bè hoặc người cùng tuổi.
Ví dụ:
Khi bạn thân giúp đỡ bạn:
“도와줘서 고마워요.”
(Do-wa-jwo-seo go-ma-wo-yo.)
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Khi người bạn cùng lớp cho mượn sách:
“책 빌려줘서 고마워요.”
(Chaek bil-lyeo-jwo-seo go-ma-wo-yo.)
Cảm ơn vì đã cho mượn sách.
4. 고마워 (Go-ma-wo)
Cách nói này rất thân mật và chỉ nên dùng với bạn bè rất thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ:
Khi em trai giúp bạn dọn dẹp phòng:
“청소 도와줘서 고마워.”
(Cheong-so do-wa-jwo-seo go-ma-wo.)
Cảm ơn vì đã giúp anh/chị dọn dẹp.
Khi bạn thân giúp làm bài tập:
“숙제 도와줘서 고마워.”
(Suk-je do-wa-jwo-seo go-ma-wo.)
Cảm ơn vì đã giúp làm bài tập.
Xem thêm bài:
Cách nói xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Hàn
Tài liệu tiếng Hàn
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

