Cách dùng 은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서 trong tiếng Hàn

1. 은/는 — “thì, còn, về…”
Dùng để đưa ra chủ đề mà người nói muốn nói đến.
* Có phụ âm cuối → 은: 학생은
* Không có phụ âm cuối → 는: 친구는
Ví dụ:
* 저는 베트남 사람입니다. → Tôi thì là người Việt Nam.
* 오늘은 날씨가 좋습니다. → Hôm nay thì thời tiết đẹp.
* 저는 한국어를 공부해요. → Còn tôi thì học tiếng Hàn.
Mẹo: 은/는 thường có sắc thái “còn về…, thì…”, đôi khi dùng để so sánh/đối chiếu.
저는 커피를 좋아해요. 동생은 차를 좋아해요.
Tôi thích cà phê. Còn em tôi thích trà.
2. 이/가 — “ai/cái gì là…; ai/cái gì làm…”
Dùng để xác định chủ ngữ, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh ai/cái gì.
* Có phụ âm cuối → 이: 학생이
* Không có phụ âm cuối → 가: 친구가
Ví dụ:
* 학생이 왔어요. → Học sinh đã đến.
* 누가 전화했어요? → Ai đã gọi điện?
* 민수 씨가 전화했어요. → Min-su đã gọi điện.
* 비가 와요. → Trời mưa.
Khi trả lời câu hỏi 누가? 뭐가? → thường dùng 이/가.
누가 한국어를 공부해요? → 제가 공부해요.
Ai học tiếng Hàn? → Tôi học.
3. 을/를 — “tân ngữ”
Dùng sau đối tượng chịu tác động của hành động.
* Có phụ âm cuối → 을: 밥을
* Không có phụ âm cuối → 를: 커피를
Ví dụ:
* 밥을 먹어요. → Ăn cơm.
* 한국어를 공부해요. → Học tiếng Hàn.
* 영화를 봐요. → Xem phim.
* 친구를 만나요. → Gặp bạn.
Hãy hỏi:
“Làm gì với cái gì/ai?” → 을/를
책을 읽어요.
Đọc cái gì? → 책 → 책을
4. 에 — “đến / ở / vào lúc”
에 có 3 cách dùng quan trọng:
① Địa điểm đến
N + 에 + 가다/오다/다니다…
* 학교에 가요. → Đi đến trường.
* 한국에 가요. → Đi đến Hàn Quốc.
* 집에 와요. → Về nhà.
에 = hướng đến/đích đến
② Địa điểm tồn tại
N + 에 + 있다/없다
* 집에 있어요. → Tôi ở nhà.
* 책이 책상 위에 있어요. → Sách ở trên bàn.
* 친구가 한국에 있어요. → Bạn tôi ở Hàn Quốc.
③ Thời gian
N + 에
* 7시에 일어나요. → Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
* 월요일에 만나요. → Gặp nhau vào thứ Hai.
* 3월에 한국에 가요. → Tôi đi Hàn Quốc vào tháng 3.
Với một số từ chỉ thời gian như 오늘, 내일, 어제, 지금, thường không dùng 에:
오늘에 만나요. (Sai)
오늘 만나요. ( đúng)
5. 에서 — “tại/ở nơi diễn ra hành động”
Dùng khi một hành động được thực hiện tại một địa điểm.
N + 에서 + động từ
* 학교에서 공부해요.
→ Học ở trường.
* 집에서 밥을 먹어요.
→ Ăn cơm ở nhà.
* 카페에서 친구를 만나요.
→ Gặp bạn ở quán cà phê.
* 한국에서 일해요.
→ Làm việc ở Hàn Quốc.
Mẹo cực dễ nhớ:
에 → trạng thái / điểm đến
에서 → hành động xảy ra ở đâu
So sánh:
집에 있어요.
→ Ở nhà. (trạng thái)
집에서 공부해요.
→ Học ở nhà. (hành động)
Xem thêm:
Cách sử dụng số thuần Hàn và số Hán Hàn
Tổng hợp 300 Ngữ Nháp tiếng Hàn ôn thi TOPIK
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

