Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 2
Danh sách từ vựng tiếng Hàn thông dụng, thường dùng trong cuộc sống hằng ngày.

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 얼룩을 지우다 | eolluk-eul jiuda | tẩy vết bẩn |
| 2 | 빨래를 세탁기에 넣다 | ppallae-reul setakgi-e neota | cho đồ giặt vào máy giặt |
| 3 | 세탁소에 옷을 맡기다 | setakso-e ot-eul matgida | gửi quần áo đến tiệm giặt là |
| 4 | 세탁소에서 옷을 찾다 | setakso-eseo ot-eul chatda | lấy quần áo từ tiệm giặt là |
| 5 | 빨래를 개다 | ppallae-reul gaeda | gấp quần áo |
| 6 | 빨래를 널다 | ppallae-reul neolda | phơi quần áo |
| 7 | 손으로 빨다 | son-euro ppalda | giặt tay |
| 8 | 헹구다 | hengguda | xả |
| 9 | 나무를 심다 | namu-reul simda | trồng cây |
| 10 | 거름을 주다 | georeum-eul juda | bón phân |
| 11 | 나무에 물을 주다 | namu-e mul-eul juda | tưới nước cho cây |
| 12 | 나무가 자라다 | namu-ga jarada | cây lớn |
| 13 | 화분을 갈다 | hwabun-eul galda | thay chậu |
| 14 | 새싹이 나오다 | saessagi naoda | nảy mầm |
| 15 | 꽃에 물을 주다 | kkoch-e mul-eul juda | tưới nước cho hoa |
| 16 | 나무를 기르다 | namu-reul gireuda | nuôi cây |
| 17 | 가지치기하다 | gajichigi-hada | cắt cành |
| 18 | 나무가 죽다 | namu-ga jukda | cây chết |
| 19 | 열매가 열리다 | yeolmae-ga yeollida | kết trái |
| 20 | 꽃이 피다 | kkoch-i pida | hoa nở |
| 21 | 꽃을 꺾다 | kkoch-eul kkeokda | hái hoa |
| 22 | 열매를 따다 | yeolmae-reul ttada | hái quả |
| 23 | 전화를 걸다 | jeonhwa-reul geolda | gọi điện thoại |
| 24 | 전화번호를 누르다 | jeonhwabeonho-reul nureuda | nhấn số điện thoại |
| 25 | 전화를 받다 | jeonhwa-reul batda | nhận điện thoại |
| 26 | 핸드폰을 잃어버리다 | haendeupon-eul ilheobeorida | làm mất điện thoại |
| 27 | 전화번호를 물어보다 | jeonhwabeonho-reul mureoboda | hỏi số điện thoại |
| 28 | 전화벨이 울리다 | jeonhwabel-i ullida | chuông điện thoại kêu |
| 29 | 핸드폰을 빌리다 | haendeupon-eul billida | mượn điện thoại |
| 30 | 전화기를 떨어뜨리다 | jeonhwagi-reul tteoreotteurida | đánh rơi điện thoại |
| 31 | 통화를 하다 | tonghwa-reul hada | nói chuyện điện thoại |
| 32 | 통화 중이다 | tonghwa jung-ida | máy bận |
| 33 | 목소리가 들리다 | moksori-ga deullida | nghe thấy giọng nói |
| 34 | 전화번호를 저장하다 | jeonhwabeonho-reul jeojanghada | lưu số điện thoại |
| 35 | 컴퓨터와 연결하다 | keompyuteo-wa yeongyeolhada | kết nối với máy tính |
| 36 | 재방송을 보다 | jaebangsong-eul boda | xem phát lại |
| 37 | TV를 켜다 | tibeu-reul kyeoda | bật ti vi |
| 38 | 화질이 좋다 | hwajil-i jota | chất lượng hình ảnh tốt |
| 39 | TV 편성표를 확인하다 | tibeu pyeonseongpyo-reul hwaginhada | kiểm tra lịch phát sóng ti vi |
| 40 | 드라마를 보다 | deurama-reul boda | xem phim truyền hình |
| 41 | 화면이 나오다 | hwamyeon-i naoda | màn hình lên hình |
| 42 | TV에 출연하다 | tibeu-e churyeonhada | xuất hiện trên ti vi |
| 43 | TV를 끄다 | tibeu-reul kkeuda | tắt ti vi |
| 44 | 채널을 돌리다 | chaeneol-eul dollida | chuyển kênh |
| 45 | 케이블 TV를 설치하다 | keibeul tibeu-reul seolchihada | lắp đặt cáp ti vi |
| 46 | TV를 보다 | tibeu-reul boda | xem ti vi |
| 47 | 라디오에 사연을 보내다 | radio-e sayeon-eul bonaeda | gửi câu chuyện đến đài phát thanh |
| 48 | 소리를 키우다 | sori-reul kiuda | tăng âm lượng |
| 49 | 신호가 잘 안 잡히다 | sinho-ga jal an japhida | không bắt được tín hiệu |
| 50 | 음악을 틀다 | eumak-eul teulda | mở nhạc |
| 51 | 신청곡을 보내다 | sincheonggok-eul bonaeda | gửi bài hát yêu cầu |
| 52 | 라디오를 듣다 | radio-reul deutda | nghe radio |
| 53 | 라디오를 켜다 | radio-reul kyeoda | mở radio |
| 54 | 사연이 당첨되다 | sayeon-i dangcheomdoeda | câu chuyện được chọn |
| 55 | 신청곡이 나오다 | sincheonggok-i naoda | bài hát yêu cầu xuất hiện |
| 56 | 라디오에서 음악이 흘러나오다 | radio-eseo eumak-i heulleonaoda | nhạc phát ra từ đài phát thanh/radio |
| 57 | 라디오를 하루 종일 틀어 놓다 | radio-reul haru jongil teureo nota | bật radio cả ngày |
| 58 | 소리를 줄이다 | sori-reul jurida | giảm âm lượng |
| 59 | 라디오를 끄다 | radio-reul kkeuda | tắt radio |
| 60 | 브라우저를 열다 | beurauseo-reul yeolda | mở trình duyệt (web browser) |
| 61 | 복사하다 | boksahada | sao chép |
| 62 | 붙여넣다 | buchyeoneota | dán |
| 63 | 회원 가입을 하다 | hoewon gaib-eul hada | đăng ký thành viên |
| 64 | 로그아웃을 하다 | rogeuaus-eul hada | thoát (log out) |
| 65 | 컴퓨터를 켜다 | keompyuteo-reul kyeoda | bật máy tính |
| 66 | 로그인을 하다 | rogeuin-eul hada | đăng nhập (log in) |
| 67 | 뉴스를 읽다 | nyuseu-reul ikda | đọc tin tức |
| 68 | 뉴스레터를 신청하다 | nyuseureteo-reul sincheonghada | đăng ký bản tin (newsletter) |
| 69 | 블로그에 글을 쓰다 | beullogeu-e geul-eul sseuda | viết lên blog |
| 70 | 사진을 올리다 | sajin-eul ollida | đăng ảnh |
| 71 | 이전 페이지로 가다 | ijeon peiji-ro gada | đi đến trang trước |
| 72 | 페이지를 새로 고침 하다 | peiji-reul saero gochim hada | làm mới trang |
| 73 | 즐겨찾기에 등록하다 | jeulgyeochatgi-e deungnokhada | thêm vào dấu trang |
| 74 | 스크롤을 내리다 | seukeurol-eul naerida | kéo xuống/cuộn xuống |
| 75 | 책을 읽다 | chaeg-eul ikda | đọc sách |
| 76 | 책을 덮다 | chaeg-eul deopda | gấp sách |
| 77 | 책을 빌리다 | chaeg-eul billida | mượn sách |
| 78 | 책을 빌려주다 | chaeg-eul billyeojuda | cho mượn sách |
| 79 | 책이 재미있다 | chaeg-i jaemiitda | sách hay |
| 80 | 책이 지루하다 | chaeg-i jiruhada | sách chán |
| 81 | 밑줄을 긋다 | mitjul-eul geutda | gạch chân |
| 82 | 속으로 읽다 | sog-euro ikda | đọc thầm |
| 83 | 소리 내어 읽다 | sori naeeo ikda | đọc thành tiếng |
| 84 | 책을 펴다 | chaeg-eul pyeoda | mở sách |
| 85 | 의자에 앉다 | uija-e anjda | ngồi trên ghế |
| 86 | 바닥에 앉다 | badag-e anjda | ngồi trên sàn nhà |
| 87 | 다리를 꼬다 | dari-reul kkoda | vắt chéo chân |
| 88 | 다리를 떨다 | dari-reul tteolda | rung chân |
| 89 | 의자가 불편하다 | uija-ga bulpyeonhada | ghế không thoải mái |
| 90 | 의자가 편하다 | uija-ga pyeonhada | ghế thoải mái |
| 91 | 쭈그리고 앉다 | jjeugeurigo anjda | ngồi xổm |
| 92 | 의자를 뒤로 젖히다 | uija-reul dwiro jeochida | ngả ghế ra sau |
| 93 | 의자를 바로 세우다 | uija-reul baro seuuda | dựng ghế lên |
| 94 | 자리가 좁다 | jariga jopda | chỗ ngồi chật chội |
| 95 | 등받이에 기대다 | deungbaji-e gidaeda | dựa vào lưng ghế |
| 96 | 방석을 깔고 앉다 | bangseog-eul kkalgo anjda | ngồi trên đệm |
| 97 | 끼어 앉다 | kkieo anjda | ngồi chen vào |
| 98 | 눕다 | nupda | nằm |
| 99 | 엎드려 눕다 | eopdeuryeo nupda | nằm sấp |
| 100 | 똑바로 눕다 | ttokbaro nupda | nằm thẳng |
| 101 | 뒤척이다 | dwicheogida | lăn lộn |
| 102 | 굴러다니다 | gulleodanida | lăn lóc |
| 103 | 구르다 | guereuda | lăn tròn |
| 104 | 옆으로 눕다 | yeop-euro nupda | nằm nghiêng |
| 105 | 침대에 눕다 | chimdae-e nupda | nằm trên giường |
| 106 | 소파에 눕다 | sopa-e nupda | nằm trên sô pha |
| 107 | 누워서 쉬다 | nuwoseo swida | nằm nghỉ |
| 108 | 침대에 쓰러지다 | chimdae-e sseureojida | nằm phịch lên giường |
| 109 | 바닥에 눕다 | badag-e nupda | nằm trên sàn |
| 110 | 일어나다 | ireonada | thức dậy |
| 111 | 머리를 팔로 받치다 | meori-reul pallo batchida | gối đầu lên tay |
| 112 | 똑바로 서다 | ttokbaro seoda | đứng thẳng |
| 113 | 기대어 서다 | gidaeeo seoda | đứng dựa |
| 114 | 삐딱하게 서다 | ppittakhage seoda | đứng nghiêng |
| 115 | 한쪽 다리를 들다 | hanjjok dari-reul deulda | giơ một chân lên |
| 116 | 구부정하게 서다 | gubujeonghage seoda | đứng cong người |
| 117 | 차렷 자세로 서다 | charyeot jase-ro seoda | đứng nghiêm |
| 118 | 다리를 모으고 서다 | dari-reul mo-eugo seoda | đứng chụm chân |
| 119 | 다리를 벌리고 서다 | dari-reul beolligo seoda | đứng dạng chân |
| 120 | 서서 관람하다 | seoseo gwallamhada | đứng xem |
| 121 | 손을 주머니에 넣고 서 있다 | son-eul jumeoni-e neoko seo itda | đứng cho tay vào túi |
| 122 | 서서 일하다 | seoseo ilhada | đứng làm việc |
| 123 | 줄을 서다 | jul-eul seoda | đứng xếp hàng |
| 124 | 서서 기다리다 | seoseo gidarida | đứng đợi |
| 125 | 엿듣다 | yeotdeutda | nghe lén |
| 126 | 듣다 | deutda | nghe |
| 127 | 흘려듣다 | heullyeodeutda | nghe loáng thoáng |
| 128 | 귀를 막다 | gwireul makda | che tai |
| 129 | 귀마개를 하다 | gwimagae-reul hada | đeo bịt tai |
| 130 | 보청기를 끼다 | bocheonggi-reul kkida | đeo máy trợ thính |
| 131 | 들리다 | deullida | nghe thấy |
| 132 | 소리를 키우다 | sori-reul kiuda | tăng âm lượng |
| 133 | 소리가 들리다 | sori-ga deullida | nghe thấy tiếng |
| 134 | 스피커 볼륨을 키우다 | seupikeo bollyum-eul kiuda | tăng âm lượng loa |
| 135 | 스피커 볼륨을 줄이다 | seupikeo bollyum-eul jurida | giảm âm lượng loa |
| 136 | 반복해서 듣다 | banbokhaeseo deutda | nghe lặp đi lặp lại |
| 137 | 눈이 부시다 | nun-i busida | chói mắt |
| 138 | 주시하다 | jusihada | nhìn chăm chú |
| 139 | 보다 | boda | nhìn |
| 140 | 쳐다보다 | chyeodaboda | nhìn chằm chằm |
| 141 | 안경을 쓰다 | angyeong-eul sseuda | đeo kính |
| 142 | 바라보다 | baraboda | dõi theo |
| 143 | 눈을 가리다 | nun-eul garida | che mắt |
| 144 | 돋보기를 쓰다 | dotbogi-reul sseuda | đeo kính lão |
| 145 | 째려보다 | jjaeryeoboda | lườm |
| 146 | 흘겨보다 | heulgyeoboda | liếc mắt |
| 147 | 훔쳐보다 | humchyeoboda | nhìn trộm |
| 148 | 빨아 먹다 | ppara meokda | hút |
| 149 | 씹어 먹다 | ssibeo meokda | nhai |
| 150 | 젓가락으로 집어 먹다 | jeotgarag-euro jibeo meokda | gắp ăn bằng đũa |
| 151 | 숟가락으로 떠먹다 | sutgarag-euro tteomeokda | múc ăn bằng thìa |
| 152 | 포크로 찍어 먹다 | pokeu-ro jjigeo meokda | ăn bằng dĩa |
| 153 | 입에 넣다 | ib-e neota | cho vào miệng |
| 154 | 삼키다 | samkida | nuốt |
| 155 | 냄새를 맡다 | naemsae-reul matda | ngửi mùi |
| 156 | 빨다 | ppalda | mút |
| 157 | 맛보다 | matboda | nếm thử |
| 158 | 건드리다 | geondeurida | chạm nhẹ |
| 159 | 만지다 | manjida | sờ mó |
| 160 | 닿다 | dahda | chạm |
| 161 | 쓰다듬다 | sseudadeumda | vuốt ve |
| 162 | 어루만지다 | eorumanjida | vuốt nhẹ |
| 163 | 주무르다 | jumureuda | xoa bóp |
| 164 | 꼬집다 | kkojipda | cấu |
| 165 | 쥐다 | jwida | nắm |
| 166 | 비비다 | bibida | xoa |
| 167 | 간지럽히다 | ganjireophida | cù |
| 168 | 더듬다 | deodeumda | sờ soạng |
| 169 | 찌르다 | jjireuda | đâm |
| 170 | 비틀비틀 걷다 | biteulbiteul geotda | đi loạng choạng |
| 171 | 아장아장 걷다 | ajang-ajang geotda | đi chập chững |
| 172 | 천천히 걷다 | cheoncheonhi geotda | đi chậm |
| 173 | 넘어지다 | neomeojida | ngã |
| 174 | 까치발로 걷다 | kkachibal-lo geotda | đi nhón chân |
| 175 | 빨리 걷다 | ppalli geotda | đi nhanh |
| 176 | 걷다 | geotda | đi bộ |
| 177 | 발이 꼬이다 | bal-i kkoida | trẹo chân |
| 178 | 발을 헛디디다 | bal-eul heotdidida | hụt chân |
| 179 | 다리에 힘이 풀리다 | dari-e him-i pullida | chân không còn sức |
| 180 | 걸려 넘어지다 | geollyeo neomeojida | vấp ngã |
| 181 | 발을 끌다 | bal-eul kkeulda | lê chân |
| 182 | 축하하다 | chukhahada | chúc mừng |
| 183 | 결혼을 하다 | gyeolhon-eul hada | kết hôn |
| 184 | 결혼식을 올리다 | gyeolhonsig-eul ollida | tổ chức hôn lễ |
| 185 | 축의금을 받다 | chuguigeum-eul batda | nhận tiền mừng |
| 186 | 축의금을 내다 | chuguigeum-eul naeda | đưa tiền mừng |
| 187 | 프로포즈를/청혼을 하다 | peuropojeu-reul/cheonghon-eul hada | cầu hôn |
| 188 | 상견례를 하다 | sanggyeollye-reul hada | lễ dạm hỏi, lễ gặp mặt |
| 189 | 결혼식장/예식장/웨딩홀을 고르다 | gyeolhonsikjang/yesikjang/wedinghol-eul goreuda | chọn nơi tổ chức đám cưới |
| 190 | 신혼여행지를 정하다 | sinhonyeohaengji-reul jeonghada | chọn địa điểm du lịch tuần trăng mật |
| 191 | 신혼여행을 가다 | sinhonyeohaeng-eul gada | đi tuần trăng mật |
| 192 | 신혼집을 꾸미다 | sinhonjib-eul kkumida | trang trí nhà tân hôn |
| 193 | 자녀 계획을 세우다 | janyeo gyehoeg-eul se-uda | xây dựng kế hoạch có con |
| 194 | 케이크를 사다 | keikeu-reul sada | mua bánh |
| 195 | 케이크를 먹다 | keikeu-reul meokda | ăn bánh |
| 196 | 카드를 쓰다 | kadeu-reul sseuda | viết thiệp |
| 197 | 생일 선물을 받다 | saeng-il seonmul-eul batda | nhận quà sinh nhật |
| 198 | 선물을 고르다 | seonmul-eul goreuda | chọn quà |
| 199 | 친구를 파티에 초대하다 | chin-gu-reul pati-e chodaehada | mời bạn đến tiệc |
| 200 | 생일 파티를 하다 | saeng-il pati-reul hada | tổ chức tiệc sinh nhật |
| 201 | 파티에 참석하다 | pati-e chamseokhada | tham dự tiệc |
| 202 | 축하 메시지를 보내다 | chukha mesiji-reul bonaeda | gửi tin nhắn chúc mừng |
| 203 | 생일 선물을 주다 | saeng-il seonmul-eul juda | tặng quà sinh nhật |
| 204 | 촛불을 끄다 | chotbul-eul kkeuda | thổi nến |
| 205 | 소원을 빌다 | sowon-eul bilda | cầu nguyện |
| 206 | 촛불을 켜다 | chotbul-eul kyeoda | thắp nến |
| 207 | 생일을 축하하다 | saeng-il-eul chukhahada | chúc mừng sinh nhật |
| 208 | 이삿짐 센터를 부르다 | isatjim senteo-reul bureuda | thuê trung tâm chuyển nhà |
| 209 | 짐을 옮기다 | jim-eul omgida | chuyển hành lý |
| 210 | 이사 날짜를 정하다 | isa naljja-reul jeonghada | chọn ngày chuyển nhà |
| 211 | 짐을 싸다 | jim-eul ssada | đóng gói hành lý |
| 212 | 도와주다 | dowajuda | giúp đỡ |
| 213 | 이사 나가다 | isa nagada | chuyển ra ngoài |
| 214 | 냉장고를 비우다 | naengjanggo-reul biuda | dọn tủ lạnh |
| 215 | 가구에 흠집이 나다 | gagu-e heumjib-i nada | đồ đạc bị trầy xước |
| 216 | 물건을 제자리에 놓다 | mulgeon-eul jejari-e noota | đặt đồ vật vào đúng chỗ |
| 217 | 짐을 풀다 | jim-eul pulda | dỡ hành lý |
| 218 | 가구가 손상되다 | gagu-ga sonsangdoeda | đồ đạc bị hư hại |
| 219 | 이사 들어오다 | isa deureooda | chuyển vào |
| 220 | 이웃을 만나다 | iut-eul mannada | gặp hàng xóm |
Xem thêm:
4000 Từ vựng TOPIK II phân loại – Động từ (1-100)
[PDF] Tài liệu 1200 Câu luyện dịch tiếng Hàn
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

