Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 3
Danh sách từ vựng tiếng Hàn thông dụng, thường dùng trong cuộc sống hằng ngày.

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 출근하다 | chulgeunhada | đi làm |
| 2 | 퇴근하다 | toegeunhada | tan làm |
| 3 | 통근하다 | tonggeunhada | đi làm hằng ngày |
| 4 | 외출하다 | oechulhada | ra ngoài |
| 5 | 귀가하다 | gwigahada | về nhà |
| 6 | 장보다 | jangboda | đi chợ |
| 7 | 배달하다 | baedalhada | giao hàng |
| 8 | 주문하다 | jumunhada | đặt hàng |
| 9 | 결제하다 | gyeoljehada | thanh toán |
| 10 | 환불하다 | hwanbulhada | hoàn tiền |
| 11 | 예약하다 | yeyakhada | đặt trước |
| 12 | 취소하다 | chwisohada | hủy |
| 13 | 확인하다 | hwaginhada | xác nhận |
| 14 | 신청하다 | sincheonghada | đăng ký |
| 15 | 이용하다 | iyonghada | sử dụng |
| 16 | 가입하다 | gaibhada | đăng ký tham gia |
| 17 | 검색하다 | geomsaekhada | tìm kiếm |
| 18 | 다운로드하다 | daunrodeuhada | tải xuống |
| 19 | 업로드하다 | eomnodeuhada | tải lên |
| 20 | 저장하다 | jeojanghada | lưu |
| 21 | 삭제하다 | sakjehada | xóa |
| 22 | 충전하다 | chungjeonhada | sạc |
| 23 | 설치하다 | seolchihada | cài đặt |
| 24 | 연결하다 | yeongyeolhada | kết nối |
| 25 | 연락하다 | yeollakhada | liên lạc |
| 26 | 문자하다 | munjahada | nhắn tin |
| 27 | 통화하다 | tonghwahada | gọi điện |
| 28 | 대화하다 | daehwahada | trò chuyện |
| 29 | 상담하다 | sangdamhada | tư vấn |
| 30 | 소개하다 | sogaehada | giới thiệu |
| 31 | 방문하다 | bangmunhada | thăm, ghé thăm |
| 32 | 초대하다 | chodaehada | mời |
| 33 | 축하하다 | chukhahada | chúc mừng |
| 34 | 응원하다 | eung-wonhada | cổ vũ |
| 35 | 약속하다 | yaksokhada | hứa |
| 36 | 거절하다 | geojeolhada | từ chối |
| 37 | 양보하다 | yangbohada | nhường nhịn |
| 38 | 실수하다 | silsuhada | mắc lỗi |
| 39 | 사과하다 | sagwahada | xin lỗi |
| 40 | 용서하다 | yongseohada | tha thứ |
| 41 | 걱정하다 | geokjeonghada | lo lắng |
| 42 | 기대하다 | gidaehada | mong đợi |
| 43 | 만족하다 | manjokhada | hài lòng |
| 44 | 불평하다 | bulpyeonghada | phàn nàn |
| 45 | 스트레스를 받다 | seuteureseu-reul batda | bị căng thẳng |
| 46 | 긴장하다 | ginjanghada | căng thẳng |
| 47 | 집중하다 | jipjunghada | tập trung |
| 48 | 적응하다 | jeog-eunghada | thích nghi |
| 49 | 준비하다 | junbihada | chuẩn bị |
| 50 | 정리하다 | jeongnihada | sắp xếp |
| 51 | 청소하다 | cheongsohada | dọn dẹp |
| 52 | 빨래하다 | ppallaehada | giặt đồ |
| 53 | 설거지하다 | seolgeojihada | rửa bát |
| 54 | 요리하다 | yorihada | nấu ăn |
| 55 | 포장하다 | pojanghada | đóng gói |
| 56 | 보관하다 | bogwanhada | bảo quản |
| 57 | 수리하다 | surihada | sửa chữa |
| 58 | 교환하다 | gyohwanhada | đổi |
| 59 | 반납하다 | bannaphada | trả lại |
| 60 | 빌리다 | billida | mượn |
| 61 | 빌려주다 | billyeojuda | cho mượn |
| 62 | 저축하다 | jeochukhada | tiết kiệm tiền |
| 63 | 소비하다 | sobihada | tiêu dùng |
| 64 | 지출하다 | jichulhada | chi tiêu |
| 65 | 송금하다 | songgeumhada | chuyển tiền |
| 66 | 인출하다 | inchulhada | rút tiền |
| 67 | 입금하다 | ipgeumhada | gửi tiền vào tài khoản |
| 68 | 운동하다 | undonghada | tập thể dục |
| 69 | 산책하다 | sanchaekhada | đi dạo |
| 70 | 여행하다 | yeohaenghada | du lịch |
| 71 | 구경하다 | gugyeonghada | tham quan, ngắm |
| 72 | 촬영하다 | chwal-yeonghada | quay phim |
| 73 | 사진을 찍다 | sajin-eul jjikda | chụp ảnh |
| 74 | 경험하다 | gyeongheomhada | trải nghiệm |
| 75 | 도전하다 | dojeonhada | thử thách |
| 76 | 성공하다 | seonggonghada | thành công |
| 77 | 실패하다 | silpaehada | thất bại |
| 78 | 유지하다 | yujihada | duy trì |
| 79 | 개선하다 | gaeseonhada | cải thiện |
Cụm từ thực tế
| Stt | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 온라인으로 주문하다 | ollain-euro jumunhada | đặt hàng online |
| 2 | 카드로 결제하다 | kadeu-ro gyeoljehada | thanh toán bằng thẻ |
| 3 | 친구에게 연락하다 | chin-gu-ege yeollakhada | liên lạc với bạn |
| 4 | 집을 정리하다 | jib-eul jeongnihada | dọn dẹp nhà cửa |
| 5 | 돈을 저축하다 | don-eul jeochukhada | tiết kiệm tiền |
| 6 | 스트레스를 받다 | seuteureseu-reul batda | bị stress |
| 7 | 새로운 환경에 적응하다 | saeroun hwan-gyeong-e jeog-eunghada | thích nghi với môi trường mới |
| 8 | 건강을 유지하다 | geon-gang-eul yujihada | duy trì sức khỏe |
| 9 | 생활 습관을 개선하다 | saenghwal seupgwan-eul gaeseonhada | cải thiện thói quen sinh hoạt |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn cách xưng hô trong gia đình Hàn Quốc
465 Từ vựng TOPIK 2 kỳ 96
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

