Từ vựng tiếng Hàn bắt đầu với “나”

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 나무 | na-mu | cây |
| 2 | 나라 | na-ra | đất nước |
| 3 | 나이 | na-i | tuổi |
| 4 | 나비 | na-bi | con bướm |
| 5 | 나중 | na-jung | sau này |
| 6 | 나가다 | na-ga-da | đi ra ngoài |
| 7 | 나누다 | na-nu-da | chia sẻ |
| 8 | 나빠지다 | na-ppa-ji-da | trở nên tệ hơn |
| 9 | 나다나다 | na-ta-na-da | xuất hiện |
| 10 | 나머지 | na-meo-ji | phần còn lại |
| 11 | 나른하다 | na-reun-ha-da | mệt mỏi, uể oải |
| 12 | 나빠하다 | na-ppa-ha-da | coi là xấu, không tốt |
| 13 | 나열하다 | na-yeol-ha-da | liệt kê |
| 14 | 나서다 | na-seo-da | bước lên, đứng ra |
| 15 | 나아지다 | na-a-ji-da | cải thiện, tốt lên |
| 16 | 나태하다 | na-tae-ha-da | lười biếng |
| 17 | 나돌다 | na-dol-da | lan truyền, tung tin |
| 18 | 나란히 | na-ran-hi | song song, ngang hàng |
| 19 | 나아가다 | na-a-ga-da | tiến về phía trước |
| 20 | 나침반 | na-chim-ban | la bàn |
Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Hàn khi đảo ngược vẫn có nghĩa
Từ vựng tiếng Hàn thể hiện sự Tán Thành / Phản Đối
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

