Home / Tài liệu tiếng Trung / 100 Từ vựng tiếng Trung cơ bản

100 Từ vựng tiếng Trung cơ bản

100 Từ vựng tiếng Trung cơ bản

STT Từ Phiên âm Nghĩa
1 ài Yêu, thích
2 爱好 àihào Sở thích
3 爸爸 bàba Cha, bố
4 ba Nào, nhé, chứ
5 bái Trắng
6 白天 báitiān Ban ngày
7 bǎi Một trăm
8 bān Lớp
9 bàn Một nửa
10 半年 bàn nián Nửa năm
11 半天 bàn tiān Nửa ngày
12 bāng Giúp đỡ
13 bāo Cái túi, cái bao
14 包子 bāozi Bánh bao
15 bēi Cốc, ly
16 杯子 bēizi Cốc, chén
17 北边 běibiān Phía Bắc
18 北京 Běijīng Bắc Kinh
19 běn Quyển, cuốn
20 本子 běn zi Vở, quyển vở
21 bié Đừng, không được
22 别的 biéde Cái khác
23 病人 bìngrén Bệnh nhân
24 不大 bù  dà Không lớn
25 不对 bù duì Không đúng
26 不客气 bù kèqi Không có gì
27 不用 bù yòng Không cần
28 Không
29 cài Đồ ăn, món ăn
30 chá Trà
31 唱歌 chànggē Hát, ca hát
32 常常 chángcháng Thường thường
33 chàng Hát
34 车票 chēpiào Vé xe
35 车站 chēzhàn Bến xe
36 chī Ăn
37 吃饭 chīfàn Ăn cơm
38 出来 chūlai Xuất hiện, đi ra
39 出去 chūqu Ra ngoài
40 穿 chuān Mặc
41 chuáng Giường, đệm
42 cuò Sai
43 Đánh, bắt
44 打车 dǎchē Bắt xe
45 打电话 dǎ diànhuà Gọi điện
46 打球 dǎ qiú Chơi bóng
47 大学 dàxué Đại học
48 大学生 dàxuéshēng Sinh viên đại học
49 得到 dédào Đạt được, nhận được
50 děng Đợi, chờ
51 地上 dìshang Trên mặt đất
52 地图 dìtú Bản đồ
53 diǎn Ít, chút, hơi
54 电话 diànhuà Điện thoại
55 电脑 diànnǎo máy tính
56 电视 diànshì Truyền hình, TV
57 电影 diànyǐng Phim, điện ảnh
58 电影院 diànyǐngyuàn Rạp chiếu phim
59 东边 dōngbian Phía đông
60 东西 dōngxi Đồ đạc, đồ vật
61 动作 dòngzuò Động tác, hoạt động
62 读书 dúshū Đọc sách
63 对不起 duìbuqǐ Xin lỗi
64 多少 duōshǎo Bao nhiêu
65 儿子 érzi Con trai
66 饭店 fàndiàn Nhà hàng, quán ăn
67 房间 fángjiān Căn phòng
68 房子 fángzi Căn nhà, căn hộ
69 放学 fàngxué Tan học
70 飞机 fēijī Máy bay
71 fēn Phút
72 fēng Gió
73 干净 gānjìng Sạch sẽ
74 干什么 gànshénme Làm gì đó
75 高兴 gāoxìng Vui vẻ, vui mừng
76 哥哥 gēge Anh trai
77 Bài hát
78 工作 gōngzuò Công việc
79 关上 guānshang Khép vào
80 guó Đất nước, nhà nước
81 国外 guó wài Nước ngoài
82 汉语 Hànyǔ Tiếng Trung
83 汉字 Hànzì Chữ Hán
84 hǎo Tốt, đẹp
85 好吃 hǎochī Ngon
86 好看 hǎokàn Xinh, đẹp
87 Uống
88 火车 huǒchē Xe lửa
89 机场 jīchǎng Sân bay
90 机票 jīpiào Vé máy bay
91 记得 jìde Ghi nhớ
92 jiā Nhà
93 家人 jiārén Người nhà
94 见面 jiànmiàn Gặp mặt
95 介绍 jièshào Giới thiệu
96 觉得 juéde Cảm thấy
97 开玩笑 kāi wánxiào Nói đùa
98 看到 Kàn dào Nhìn thấy
99 考试 kǎoshì Kỳ thi
100 妹妹 mèimei Em gái

Xem thêm bài:
190 Từ vựng tiếng Trung ngành giày da
3000 Câu giao tiếp tiếng Trung thường ngày PDF