Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 3

| Stt | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 1 | 货物库存清点 | huòwù kùcún qīngdiǎn | Kiểm kê tồn kho hàng hóa |
| 2 | 仓库安全演练 | cāngkù ānquán yǎnliàn | Tập huấn an toàn kho hàng |
| 3 | 库存定价策略 | kùcún dìngjià cèlüè | Chiến lược định giá tồn kho |
| 4 | 货物包装规格 | huòwù bāozhuāng guīgé | Quy cách đóng gói hàng hóa |
| 5 | 供应商供货协议 | gōngyìngshāng gōnghuò xiéyì | Thỏa thuận cung cấp của nhà cung cấp |
| 6 | 采购流程改进 | cǎigòu liúchéng gǎijìn | Cải thiện quy trình mua hàng |
| 7 | 库存分析报告 | kùcún fēnxī bàogào | Báo cáo phân tích tồn kho |
| 8 | 货物库存移动 | huòwù kùcún yídòng | Di chuyển tồn kho hàng hóa |
| 9 | 仓库环境监测 | cāngkù huánjìng jiāncè | Giám sát môi trường kho hàng |
| 10 | 库存订货周期 | kùcún dìnghuò zhōuqī | Chu kỳ đặt hàng tồn kho |
| 11 | 货物标识系统 | huòwù biāozhì xìtǒng | Hệ thống nhận dạng hàng hóa |
| 12 | 供应商风险评估 | gōngyìngshāng fēngxiǎn pínggū | Đánh giá rủi ro của nhà cung cấp |
| 13 | 采购预算审查 | cǎigòu yùsuàn shěnchá | Kiểm tra dự toán mua hàng |
| 14 | 库存周转率计算 | kùcún zhōuzhuǎn lǜ jìsuàn | Tính toán tỷ lệ quay vòng tồn kho |
| 15 | 货物品质检验 | huòwù pǐnzhì jiǎnyàn | Kiểm tra chất lượng hàng hóa |
| 16 | 仓库装备更新 | cāngkù zhuāngbèi gēngxīn | Cập nhật thiết bị kho hàng |
| 17 | 货物损坏处理 | huòwù sǔnhuài chǔlǐ | Xử lý hàng hóa hỏng hóc |
| 18 | 供应商合同执行 | gōngyìngshāng hétóng zhíxíng | Thực hiện hợp đồng cung cấp của nhà cung cấp |
| 19 | 采购需求跟踪 | cǎigòu xūqiú gēnzōng | Theo dõi nhu cầu mua hàng |
| 20 | 货物盘点程序 | huòwù pándiǎn chéngxù | Quy trình kiểm kê hàng hóa |
| 21 | 仓库危险品管理 | cāngkù wēixiǎnpǐn guǎnlǐ | Quản lý hàng nguy hiểm trong kho |
| 22 | 库存调查分析 | kùcún diàochá fēnxī | Phân tích điều tra tồn kho |
| 23 | 货物出库手续 | huòwù chūkù shǒuxù | Thủ tục xuất kho hàng hóa |
| 24 | 供应商供货量 | gōngyìngshāng gōnghuò liàng | Khối lượng cung cấp của nhà cung cấp |
| 25 | 采购政策制定 | cǎigòu zhèngcè zhìdìng | Đề xuất chính sách mua hàng |
| 26 | 库存旋转速率 | kùcún xuánzhuǎn sùlǜ | Tốc độ quay vòng tồn kho |
| 27 | 货物分拣和装载 | huòwù fēnjiǎn hé zhuāngzài | Phân loại và xếp dỡ hàng hóa |
| 28 | 仓库安全巡逻 | cāngkù ānquán xúnluó | Tuần tra an ninh trong kho hàng |
| 29 | 库存预测分析 | kùcún yùcè fēnxī | Phân tích dự đoán tồn kho |
| 30 | 采购合同履行 | cǎigòu hétóng lǚxíng | Thực hiện hợp đồng mua hàng |
| 31 | 库存调配系统 | kùcún diàopèi xìtǒng | Hệ thống phân phối tồn kho |
| 32 | 货物存储容量 | huòwù cúnchǔ róngliàng | Dung lượng lưu trữ hàng hóa |
| 33 | 仓库温湿度监测 | cāngkù wēn shīdù jiāncè | Giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong kho hàng |
| 34 | 货物收发记录 | huòwù shōufā jìlù | Hồ sơ nhập xuất hàng hóa |
| 35 | 供应商供货渠道 | gōngyìngshāng gōnghuò qúdào | Kênh cung cấp của nhà cung cấp |
| 36 | 采购需求预测 | cǎigòu xūqiú yùcè | Dự đoán nhu cầu mua hàng |
| 37 | 仓库库存控制 | cāngkù kùcún kòngzhì | Kiểm soát tồn kho trong kho |
| 38 | 货物装卸 | huòwù zhuāngxiè | Xếp dỡ hàng hóa |
| 39 | 供应商协议 | gōngyìngshāng xiéyì | Thỏa thuận với nhà cung cấp |
| 40 | 仓库安全策略 | cāngkù ānquán cèlüè | Chiến lược an toàn kho hàng |
| 41 | 供应商评估指标 | gōngyìngshāng pínggū zhǐbiāo | Chỉ số đánh giá nhà cung cấp |
| 42 | 采购订单处理 | cǎigòu dìngdān chǔlǐ | Xử lý đơn đặt hàng |
| 43 | 货物封存 | huòwù fēngcún | Đóng kín hàng hóa |
| 44 | 仓库布局规范 | cāngkù bùjú guīfàn | Tiêu chuẩn bố trí kho hàng |
| 45 | 库存质量检查 | kùcún zhìliàng jiǎnchá | Kiểm tra chất lượng tồn kho |
| 46 | 货物分拣机制 | huòwù fēnjiǎn jīzhì | Cơ chế phân loại hàng hóa |
| 47 | 供应商交货时间 | gōngyìngshāng jiāohuò shíjiān | Thời gian giao hàng của nhà cung cấp |
| 48 | 采购执行计划 | cǎigòu zhíxíng jìhuà | Kế hoạch thực hiện mua hàng |
| 49 | 货物收货确认 | huòwù shōuhuò quèrèn | Xác nhận nhận hàng |
| 50 | 仓库货架系统 | cāngkù huòjià xìtǒng | Hệ thống kệ hàng trong kho |
| 51 | 库存清理计划 | kùcún qīnglǐ jìhuà | Kế hoạch dọn dẹp tồn kho |
| 52 | 供应商配送服务 | gōngyìngshāng pèisòng fúwù | Dịch vụ phân phối của nhà cung cấp |
| 53 | 采购费用核算 | cǎigòu fèiyòng hésuàn | Tính toán chi phí mua hàng |
| 54 | 库存成本计算 | kùcún chéngběn jìsuàn | Tính toán chi phí tồn kho |
| 55 | 货物包装材质 | huòwù bāozhuāng cáizhì | Chất liệu đóng gói hàng hóa |
| 56 | 仓库货物移动 | cāngkù huòwù yídòng | Di chuyển hàng hóa trong kho |
| 57 | 库存物流管理 | kùcún wùliú guǎnlǐ | Quản lý dòng chảy hàng hóa |
| 58 | 供应商交付质量 | gōngyìngshāng jiāofù zhìliàng | Chất lượng giao hàng của nhà cung cấp |
| 59 | 库存货架调整 | kùcún huòjià diàozhěng | Điều chỉnh kệ hàng tồn kho |
| 60 | 货物存储位置 | huòwù cúnchǔ wèizhì | Vị trí lưu trữ hàng hóa |
| 61 | 仓库储备计划 | cāngkù chǔbèi jìhuà | Kế hoạch dự trữ kho hàng |
| 62 | 库存配送中心 | kùcún pèisòng zhōngxīn | Trung tâm phân phối tồn kho |
| 63 | 货物退货政策 | huòwù tuìhuò zhèngcè | Chính sách trả hàng hóa |
| 64 | 供应商合同执行 | gōngyìngshāng hétóng zhíxíng | Thực hiện hợp đồng với nhà cung cấp |
| 65 | 采购需求调查 | cǎigòu xūqiú diàochá | Khảo sát nhu cầu mua hàng |
| 66 | 货物库存更新 | huòwù kùcún gēngxīn | Cập nhật hàng tồn kho |
| 67 | 仓库内部布局 | cāngkù nèibù bùjú | Bố trí nội bộ trong kho |
| 68 | 货物配送流程 | huòwù pèisòng liúchéng | Quy trình phân phối hàng hóa |
| 69 | 供应商供货价格 | gōngyìngshāng gōnghuò jiàgé | Giá cung cấp từ nhà cung cấp |
| 70 | 采购决策流程 | cǎigòu juécè liúchéng | Quy trình ra quyết định mua hàng |
| 71 | 库存优化措施 | kùcún yōuhuà cuòshī | Biện pháp tối ưu hóa tồn kho |
| 72 | 货物装卸作业 | huòwù zhuāngxiè zuòyè | Công việc xếp dỡ hàng hóa |
| 73 | 仓库安全检测 | cāngkù ānquán jiǎncè | Kiểm tra an toàn trong kho |
| 74 | 库存变化分析 | kùcún biànhuà fēnxī | Phân tích biến động tồn kho |
| 75 | 货物存储环境 | huòwù cúnchǔ huánjìng | Môi trường lưu trữ hàng hóa |
| 76 | 供应商供货能力 | gōngyìngshāng gōnghuò nénglì | Năng lực cung cấp từ nhà cung cấp |
| 77 | 采购合同条款 | cǎigòu hétóng tiáokuǎn | Điều khoản trong hợp đồng mua hàng |
| 78 | 库存成本优化 | kùcún chéngběn yōuhuà | Tối ưu hóa chi phí tồn kho |
| 79 | 货物保管规定 | huòwù bǎoguǎn guīdìng | Quy định về việc lưu giữ hàng hóa |
| 80 | 仓库货物分类 | cāngkù huòwù fēnlèi | Phân loại hàng hóa trong kho |
| 81 | 货物定期检查 | huòwù dìngqī jiǎnchá | Kiểm tra định kỳ hàng hóa |
| 82 | 供应商供货协定 | gōngyìngshāng gōnghuò xiédìng | Thỏa thuận cung cấp từ nhà cung cấp |
| 83 | 仓库巡逻安全 | cāngkù xúnluó ānquán | An ninh tuần tra trong kho |
| 84 | 库存数据管理 | kùcún shùjù guǎnlǐ | Quản lý dữ liệu tồn kho |
| 85 | 供应商信誉评级 | gōngyìngshāng xìnyù píngjí | Đánh giá uy tín của nhà cung cấp |
| 86 | 库存盘点报告 | kùcún pándiǎn bàogào | Báo cáo kiểm kê tồn kho |
| 87 | 货物储存条件 | huòwù chǔcún tiáojiàn | Điều kiện lưu trữ hàng hóa |
| 88 | 仓库运输安排 | cāngkù yùnshū ānpái | Sắp xếp vận chuyển trong kho |
| 89 | 货物装载流程 | huòwù zhuāngzài liúchéng | Quy trình xếp dỡ hàng hóa |
| 90 | 供应商供货周期 | gōngyìngshāng gōnghuò zhōuqī | Chu kỳ cung cấp từ nhà cung cấp |
| 91 | 库存变动分析 | kùcún biàndòng fēnxī | Phân tích biến động tồn kho |
| 92 | 货物运输方式 | huòwù yùnshū fāngshì | Phương tiện vận chuyển hàng hóa |
| 93 | 仓库安全检查 | cāngkù ānquán jiǎnchá | Kiểm tra an toàn trong kho |
| 94 | 供应商合同签订 | gōngyìngshāng hétóng qiāndìng | Ký kết hợp đồng với nhà cung cấp |
| 95 | 货物调拨流程 | huòwù diàobō liúchéng | Quy trình chuyển phát hàng hóa |
| 96 | 仓库内部安全 | cāngkù nèibù ānquán | An ninh nội bộ trong kho |
| 97 | 库存滞销商品 | kùcún zhìxiāo shāngpǐn | Hàng tồn kho chậm bán |
| 98 | 货物分类存放 | huòwù fēnlèi cúnfàng | Sắp xếp lưu trữ hàng hóa theo loại |
| 99 | 供应商供货渠道 | gōngyìngshāng gōnghuò qúdào | Kênh cung cấp từ nhà cung cấp |
| 100 | 货物保险理赔 | huòwù bǎoxiǎn lǐpéi | Xử lý bồi thường bảo hiểm hàng hóa |
| 101 | 仓库储存容量 | cāngkù chǔcún róngliàng | Dung lượng lưu trữ trong kho |
| 102 | 库存物料管理 | kùcún wùliào guǎnlǐ | Quản lý vật liệu tồn kho |
| 103 | 货物包装规范 | huòwù bāozhuāng guīfàn | Quy định đóng gói hàng hóa |
| 104 | 供应商交货时间 | gōngyìngshāng jiāohuò shíjiān | Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp |
| 105 | 库存盘点程序 | kùcún pándiǎn chéngxù | Quy trình kiểm kê tồn kho |
| 106 | 仓库管理软件 | cāngkù guǎnlǐ ruǎnjiàn | Phần mềm quản lý kho |
| 107 | 库存监控设备 | kùcún jiānkòng shèbèi | Thiết bị giám sát tồn kho |
| 108 | 货物入库流程 | huòwù rùkù liúchéng | Quy trình nhập kho hàng hóa |
| 109 | 仓库安全防范 | cāngkù ānquán fángfàn | Phòng ngừa an ninh trong kho |
| 110 | 库存周转成本 | kùcún zhōuzhuǎn chéngběn | Chi phí quay vòng tồn kho |
| 111 | 货物保质期管理 | huòwù bǎozhì qī guǎnlǐ | Quản lý hạn sử dụng hàng hóa |
| 112 | 供应商供货标准 | gōngyìngshāng gōnghuò biāozhǔn | Tiêu chuẩn cung cấp từ nhà cung cấp |
| 113 | 库存预警机制 | kùcún yùjǐng jīzhì | Cơ chế cảnh báo tồn kho |
| 114 | 货物装卸设备 | huòwù zhuāngxiè shèbèi | Thiết bị xếp dỡ hàng hóa |
| 115 | 仓库储位管理 | cāngkù chǔwèi guǎnlǐ | Quản lý vị trí lưu trữ trong kho |
| 116 | 库存信息系统 | kùcún xìnxī xìtǒng | Hệ thống thông tin tồn kho |
| 117 | 供应商交货数量 | gōngyìngshāng jiāohuò shùliàng | Số lượng giao hàng từ nhà cung cấp |
| 118 | 采购计划执行 | cǎigòu jìhuà zhíxíng | Thực hiện kế hoạch mua hàng |
| 119 | 库存质量检验 | kùcún zhìliàng jiǎnyàn | Kiểm tra chất lượng tồn kho |
| 120 | 货物分类存储 | huòwù fēnlèi cúnchǔ | Lưu trữ hàng hóa theo loại |
| 121 | 仓库货物分拣 | cāngkù huòwù fēnjiǎn | Phân loại hàng hóa trong kho |
| 122 | 库存运输管理 | kùcún yùnshū guǎnlǐ | Quản lý vận chuyển hàng hóa |
| 123 | 货物损耗分析 | huòwù sǔnhào fēnxī | Phân tích lượng hàng hóa hao mòn |
| 124 | 货物处理流程 | huòwù chǔlǐ liúchéng | Quy trình xử lý hàng hóa |
| 125 | 仓库作业效率 | cāngkù zuòyè xiàolǜ | Hiệu suất làm việc trong kho |
| 126 | 库存滞销产品 | kùcún zhìxiāo chǎnpǐn | Sản phẩm tồn kho chậm bán |
| 127 | 货物运输安全 | huòwù yùnshū ānquán | An toàn vận chuyển hàng hóa |
| 128 | 货物保险索赔 | huòwù bǎoxiǎn suǒpéi | Yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa |
| 129 | 仓库容量规划 | cāngkù róngliàng guīhuà | Lập kế hoạch dung lượng kho |
| 130 | 库存物料清单 | kùcún wùliào qīngdān | Danh sách vật liệu tồn kho |
| 131 | 货物包装要求 | huòwù bāozhuāng yāoqiú | Yêu cầu đóng gói hàng hóa |
| 132 | 供应商交货日期 | gōngyìngshāng jiāohuò rìqī | Ngày giao hàng từ nhà cung cấp |
| 133 | 采购计划审核 | cǎigòu jìhuà shěnpí | Kiểm duyệt kế hoạch mua hàng |
| 134 | 库存产品质量 | kùcún chǎnpǐn zhìliàng | Chất lượng sản phẩm tồn kho |
| 135 | 仓库货物管理 | cāngkù huòwù guǎnlǐ | Quản lý hàng hóa trong kho |
| 136 | 库存物流运输 | kùcún wùliú yùnshū | Vận chuyển dòng chảy hàng hóa tồn kho |
| 137 | 货物损失调查 | huòwù sǔnshī diàochá | Điều tra thiệt hại hàng hóa |
| 138 | 供应商合作关系 | gōngyìngshāng hézuò guānxì | Mối quan hệ hợp tác với nhà cung cấp |
| 139 | 货物储存方式 | huòwù chǔcún fāngshì | Phương pháp lưu trữ hàng hóa |
| 140 | 仓库巡逻检查 | cāngkù xúnluó jiǎnchá | Kiểm tra tuần tra an ninh trong kho |
| 141 | 货物流转过程 | huòwù liúzhuǎn guòchéng | Quy trình lưu thông hàng hóa |
| 142 | 供应商供货计划 | gōngyìngshāng gōnghuò jìhuà | Kế hoạch cung cấp từ nhà cung cấp |
| 143 | 库存管理政策 | kùcún guǎnlǐ zhèngcè | Chính sách quản lý tồn kho |
| 144 | 货物装载设备 | huòwù zhuāngzài shèbèi | Thiết bị chuyên dụng để xếp hàng hóa |
| 145 | 仓库布局设计 | cāngkù bùjú shèjì | Thiết kế bố trí kho |
| 146 | 供应商交货要求 | gōngyìngshāng jiāohuò yāoqiú | Yêu cầu giao hàng từ nhà cung cấp |
| 147 | 库存调剂措施 | kùcún diàojì cuòshī | Biện pháp điều chỉnh tồn kho |
| 148 | 供应商供货服务 | gōngyìngshāng gōnghuò fúwù | Dịch vụ cung cấp từ nhà cung cấp |
| 149 | 采购需求预测 | cǎigòu xūqiú yùcè | Dự báo nhu cầu mua hàng |
| 150 | 仓库环境监控 | cāngkù huánjìng jiānkòng | Giám sát môi trường trong kho |
| 151 | 供应商供货条件 | gōngyìngshāng gōnghuò tiáojiàn | Điều kiện cung cấp từ nhà cung cấp |
| 152 | 货物装卸人员 | huòwù zhuāngxiè rényuán | Nhân viên xếp dỡ hàng hóa |
| 153 | 仓库内部清洁 | cāngkù nèibù qīngjié | Vệ sinh nội bộ trong kho |
| 154 | 库存控制方法 | kùcún kòngzhì fāngfǎ | Phương pháp kiểm soát tồn kho |
| 155 | 供应商交货周期 | gōngyìngshāng jiāohuò zhōuqī | Chu kỳ giao hàng từ nhà cung cấp |
| 156 | 采购计划审批 | cǎigòu jìhuà shěnpī | Phê duyệt kế hoạch mua hàng |
| 157 | 库存物品损耗 | kùcún wùpǐn sǔnhào | Thiệt hại hàng hóa tồn kho |
| 158 | 货物分类管理 | huòwù fēnlèi guǎnlǐ | Quản lý phân loại hàng hóa |
| 159 | 仓库设备维护 | cāngkù shèbèi wéihù | Bảo dưỡng thiết bị trong kho |
| 160 | 库存调拨申请 | kùcún diàobō shēnqǐng | Yêu cầu chuyển khoản tồn kho |
| 161 | 采购预算控制 | cǎigòu yùsuàn kòngzhì | Kiểm soát ngân sách mua hàng |
| 162 | 货物质量标准 | huòwù zhìliàng biāozhǔn | Tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa |
| 163 | 仓库防火安全 | cāngkù fánghuǒ ānquán | An toàn phòng cháy trong kho |
| 164 | 库存调配计划 | kùcún diàopèi jìhuà | Kế hoạch phân phối tồn kho |
| 165 | 货物运输成本 | huòwù yùnshū chéngběn | Chi phí vận chuyển hàng hóa |
| 166 | 供应商供货协议 | gōngyìngshāng gōnghuò xiéyì | Thỏa thuận cung cấp từ nhà cung cấp |
| 167 | 仓库货物装卸 | cāngkù huòwù zhuāngxiè | Xếp dỡ hàng hóa trong kho |
| 168 | 库存周转模型 | kùcún zhōuzhuǎn móxíng | Mô hình quay vòng tồn kho |
| 169 | 货物损耗分析 | huòwù sǔnhào fēnxī | Phân tích thiệt hại hàng hóa |
| 170 | 货物装卸工具 | huòwù zhuāngxiè gōngjù | Dụng cụ xếp dỡ hàng hóa |
| 171 | 仓库存储容量 | cāngkù cúnchǔ róngliàng | Dung lượng lưu trữ trong kho |
| 172 | 仓库温湿度控制 | cāngkù wēn shīdù kòngzhì | Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho |
| 173 | 库存周转效率 | kùcún zhōuzhuǎn xiàolǜ | Hiệu suất quay vòng tồn kho |
| 174 | 货物保险赔偿 | huòwù bǎoxiǎn péicháng | Bồi thường bảo hiểm hàng hóa |
| 175 | 供应商供货量 | gōngyìngshāng gōnghuò liàng | Số lượng cung cấp từ nhà cung cấp |
| 176 | 采购流程自动化 | cǎigòu liúchéng zìdònghuà | Tự động hóa quy trình mua hàng |
| 177 | 库存监控技术 | kùcún jiānkòng jìshù | Công nghệ giám sát tồn kho |
| 178 | 货物包装标签 | huòwù bāozhuāng biāoqiān | Nhãn đóng gói hàng hóa |
| 179 | 仓库货物搬运 | cāngkù huòwù bānyùn | Vận chuyển hàng hóa trong kho |
| 180 | 库存预测算法 | kùcún yùcè suànfa | Thuật toán dự đoán tồn kho |
| 181 | 货物损坏赔偿 | huòwù sǔnhuài péicháng | Bồi thường thiệt hại hàng hóa |
| 182 | 采购成本效益 | cǎigòu chéngběn xiàoyì | Hiệu quả chi phí mua hàng |
| 183 | 库存盘点记录 | kùcún pándiǎn jìlù | Ghi chép kiểm kê tồn kho |
| 184 | 货物包装检验 | huòwù bāozhuāng jiǎnyàn | Kiểm tra đóng gói hàng hóa |
| 185 | 仓库储存位置 | cāngkù chǔcún wèizhì | Vị trí lưu trữ trong kho |
| 186 | 库存调整措施 | kùcún tiáozhěng cuòshī | Biện pháp điều chỉnh tồn kho |
| 187 | 采购需求汇总 | cǎigòu xūqiú huìzǒng | Tổng hợp nhu cầu mua hàng |
| 188 | 货物储存容器 | huòwù chǔcún róngqì | Đồ chứa hàng hóa |
| 189 | 仓库货物安排 | cāngkù huòwù ānpái | Sắp xếp hàng hóa trong kho |
| 190 | 库存滞销风险 | kùcún zhìxiāo fēngxiǎn | Rủi ro hàng tồn chậm bán |
| 191 | 供应商供货协调 | gōngyìngshāng gōnghuò xiétiáo | Điều phối cung cấp từ nhà cung cấp |
| 192 | 货物包装质量 | huòwù bāozhuāng zhìliàng | Chất lượng đóng gói hàng hóa |
| 193 | 货物损耗预算 | huòwù sǔnhào yùsuàn | Dự toán thiệt hại hàng hóa |
| 194 | 库存盘点流程 | kùcún pándiǎn liúchéng | Quy trình kiểm kê tồn kho |
| 195 | 货物包装工艺 | huòwù bāozhuāng gōngyì | Công nghệ đóng gói hàng hóa |
| 196 | 仓库存储条件 | cāngkù cúnchǔ tiáojiàn | Điều kiện lưu trữ trong kho |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 1
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 2
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

