Home / Tài liệu tiếng Trung / Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 3

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 3

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 3

Stt Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
1 货物库存清点 huòwù kùcún qīngdiǎn Kiểm kê tồn kho hàng hóa
2 仓库安全演练 cāngkù ānquán yǎnliàn Tập huấn an toàn kho hàng
3 库存定价策略 kùcún dìngjià cèlüè Chiến lược định giá tồn kho
4 货物包装规格 huòwù bāozhuāng guīgé Quy cách đóng gói hàng hóa
5 供应商供货协议 gōngyìngshāng gōnghuò xiéyì Thỏa thuận cung cấp của nhà cung cấp
6 采购流程改进 cǎigòu liúchéng gǎijìn Cải thiện quy trình mua hàng
7 库存分析报告 kùcún fēnxī bàogào Báo cáo phân tích tồn kho
8 货物库存移动 huòwù kùcún yídòng Di chuyển tồn kho hàng hóa
9 仓库环境监测 cāngkù huánjìng jiāncè Giám sát môi trường kho hàng
10 库存订货周期 kùcún dìnghuò zhōuqī Chu kỳ đặt hàng tồn kho
11 货物标识系统 huòwù biāozhì xìtǒng Hệ thống nhận dạng hàng hóa
12 供应商风险评估 gōngyìngshāng fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro của nhà cung cấp
13 采购预算审查 cǎigòu yùsuàn shěnchá Kiểm tra dự toán mua hàng
14 库存周转率计算 kùcún zhōuzhuǎn lǜ jìsuàn Tính toán tỷ lệ quay vòng tồn kho
15 货物品质检验 huòwù pǐnzhì jiǎnyàn Kiểm tra chất lượng hàng hóa
16 仓库装备更新 cāngkù zhuāngbèi gēngxīn Cập nhật thiết bị kho hàng
17 货物损坏处理 huòwù sǔnhuài chǔlǐ Xử lý hàng hóa hỏng hóc
18 供应商合同执行 gōngyìngshāng hétóng zhíxíng Thực hiện hợp đồng cung cấp của nhà cung cấp
19 采购需求跟踪 cǎigòu xūqiú gēnzōng Theo dõi nhu cầu mua hàng
20 货物盘点程序 huòwù pándiǎn chéngxù Quy trình kiểm kê hàng hóa
21 仓库危险品管理 cāngkù wēixiǎnpǐn guǎnlǐ Quản lý hàng nguy hiểm trong kho
22 库存调查分析 kùcún diàochá fēnxī Phân tích điều tra tồn kho
23 货物出库手续 huòwù chūkù shǒuxù Thủ tục xuất kho hàng hóa
24 供应商供货量 gōngyìngshāng gōnghuò liàng Khối lượng cung cấp của nhà cung cấp
25 采购政策制定 cǎigòu zhèngcè zhìdìng Đề xuất chính sách mua hàng
26 库存旋转速率 kùcún xuánzhuǎn sùlǜ Tốc độ quay vòng tồn kho
27 货物分拣和装载 huòwù fēnjiǎn hé zhuāngzài Phân loại và xếp dỡ hàng hóa
28 仓库安全巡逻 cāngkù ānquán xúnluó Tuần tra an ninh trong kho hàng
29 库存预测分析 kùcún yùcè fēnxī Phân tích dự đoán tồn kho
30 采购合同履行 cǎigòu hétóng lǚxíng Thực hiện hợp đồng mua hàng
31 库存调配系统 kùcún diàopèi xìtǒng Hệ thống phân phối tồn kho
32 货物存储容量 huòwù cúnchǔ róngliàng Dung lượng lưu trữ hàng hóa
33 仓库温湿度监测 cāngkù wēn shīdù jiāncè Giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong kho hàng
34 货物收发记录 huòwù shōufā jìlù Hồ sơ nhập xuất hàng hóa
35 供应商供货渠道 gōngyìngshāng gōnghuò qúdào Kênh cung cấp của nhà cung cấp
36 采购需求预测 cǎigòu xūqiú yùcè Dự đoán nhu cầu mua hàng
37 仓库库存控制 cāngkù kùcún kòngzhì Kiểm soát tồn kho trong kho
38 货物装卸 huòwù zhuāngxiè Xếp dỡ hàng hóa
39 供应商协议 gōngyìngshāng xiéyì Thỏa thuận với nhà cung cấp
40 仓库安全策略 cāngkù ānquán cèlüè Chiến lược an toàn kho hàng
41 供应商评估指标 gōngyìngshāng pínggū zhǐbiāo Chỉ số đánh giá nhà cung cấp
42 采购订单处理 cǎigòu dìngdān chǔlǐ Xử lý đơn đặt hàng
43 货物封存 huòwù fēngcún Đóng kín hàng hóa
44 仓库布局规范 cāngkù bùjú guīfàn Tiêu chuẩn bố trí kho hàng
45 库存质量检查 kùcún zhìliàng jiǎnchá Kiểm tra chất lượng tồn kho
46 货物分拣机制 huòwù fēnjiǎn jīzhì Cơ chế phân loại hàng hóa
47 供应商交货时间 gōngyìngshāng jiāohuò shíjiān Thời gian giao hàng của nhà cung cấp
48 采购执行计划 cǎigòu zhíxíng jìhuà Kế hoạch thực hiện mua hàng
49 货物收货确认 huòwù shōuhuò quèrèn Xác nhận nhận hàng
50 仓库货架系统 cāngkù huòjià xìtǒng Hệ thống kệ hàng trong kho
51 库存清理计划 kùcún qīnglǐ jìhuà Kế hoạch dọn dẹp tồn kho
52 供应商配送服务 gōngyìngshāng pèisòng fúwù Dịch vụ phân phối của nhà cung cấp
53 采购费用核算 cǎigòu fèiyòng hésuàn Tính toán chi phí mua hàng
54 库存成本计算 kùcún chéngběn jìsuàn Tính toán chi phí tồn kho
55 货物包装材质 huòwù bāozhuāng cáizhì Chất liệu đóng gói hàng hóa
56 仓库货物移动 cāngkù huòwù yídòng Di chuyển hàng hóa trong kho
57 库存物流管理 kùcún wùliú guǎnlǐ Quản lý dòng chảy hàng hóa
58 供应商交付质量 gōngyìngshāng jiāofù zhìliàng Chất lượng giao hàng của nhà cung cấp
59 库存货架调整 kùcún huòjià diàozhěng Điều chỉnh kệ hàng tồn kho
60 货物存储位置 huòwù cúnchǔ wèizhì Vị trí lưu trữ hàng hóa
61 仓库储备计划 cāngkù chǔbèi jìhuà Kế hoạch dự trữ kho hàng
62 库存配送中心 kùcún pèisòng zhōngxīn Trung tâm phân phối tồn kho
63 货物退货政策 huòwù tuìhuò zhèngcè Chính sách trả hàng hóa
64 供应商合同执行 gōngyìngshāng hétóng zhíxíng Thực hiện hợp đồng với nhà cung cấp
65 采购需求调查 cǎigòu xūqiú diàochá Khảo sát nhu cầu mua hàng
66 货物库存更新 huòwù kùcún gēngxīn Cập nhật hàng tồn kho
67 仓库内部布局 cāngkù nèibù bùjú Bố trí nội bộ trong kho
68 货物配送流程 huòwù pèisòng liúchéng Quy trình phân phối hàng hóa
69 供应商供货价格 gōngyìngshāng gōnghuò jiàgé Giá cung cấp từ nhà cung cấp
70 采购决策流程 cǎigòu juécè liúchéng Quy trình ra quyết định mua hàng
71 库存优化措施 kùcún yōuhuà cuòshī Biện pháp tối ưu hóa tồn kho
72 货物装卸作业 huòwù zhuāngxiè zuòyè Công việc xếp dỡ hàng hóa
73 仓库安全检测 cāngkù ānquán jiǎncè Kiểm tra an toàn trong kho
74 库存变化分析 kùcún biànhuà fēnxī Phân tích biến động tồn kho
75 货物存储环境 huòwù cúnchǔ huánjìng Môi trường lưu trữ hàng hóa
76 供应商供货能力 gōngyìngshāng gōnghuò nénglì Năng lực cung cấp từ nhà cung cấp
77 采购合同条款 cǎigòu hétóng tiáokuǎn Điều khoản trong hợp đồng mua hàng
78 库存成本优化 kùcún chéngběn yōuhuà Tối ưu hóa chi phí tồn kho
79 货物保管规定 huòwù bǎoguǎn guīdìng Quy định về việc lưu giữ hàng hóa
80 仓库货物分类 cāngkù huòwù fēnlèi Phân loại hàng hóa trong kho
81 货物定期检查 huòwù dìngqī jiǎnchá Kiểm tra định kỳ hàng hóa
82 供应商供货协定 gōngyìngshāng gōnghuò xiédìng Thỏa thuận cung cấp từ nhà cung cấp
83 仓库巡逻安全 cāngkù xúnluó ānquán An ninh tuần tra trong kho
84 库存数据管理 kùcún shùjù guǎnlǐ Quản lý dữ liệu tồn kho
85 供应商信誉评级 gōngyìngshāng xìnyù píngjí Đánh giá uy tín của nhà cung cấp
86 库存盘点报告 kùcún pándiǎn bàogào Báo cáo kiểm kê tồn kho
87 货物储存条件 huòwù chǔcún tiáojiàn Điều kiện lưu trữ hàng hóa
88 仓库运输安排 cāngkù yùnshū ānpái Sắp xếp vận chuyển trong kho
89 货物装载流程 huòwù zhuāngzài liúchéng Quy trình xếp dỡ hàng hóa
90 供应商供货周期 gōngyìngshāng gōnghuò zhōuqī Chu kỳ cung cấp từ nhà cung cấp
91 库存变动分析 kùcún biàndòng fēnxī Phân tích biến động tồn kho
92 货物运输方式 huòwù yùnshū fāngshì Phương tiện vận chuyển hàng hóa
93 仓库安全检查 cāngkù ānquán jiǎnchá Kiểm tra an toàn trong kho
94 供应商合同签订 gōngyìngshāng hétóng qiāndìng Ký kết hợp đồng với nhà cung cấp
95 货物调拨流程 huòwù diàobō liúchéng Quy trình chuyển phát hàng hóa
96 仓库内部安全 cāngkù nèibù ānquán An ninh nội bộ trong kho
97 库存滞销商品 kùcún zhìxiāo shāngpǐn Hàng tồn kho chậm bán
98 货物分类存放 huòwù fēnlèi cúnfàng Sắp xếp lưu trữ hàng hóa theo loại
99 供应商供货渠道 gōngyìngshāng gōnghuò qúdào Kênh cung cấp từ nhà cung cấp
100 货物保险理赔 huòwù bǎoxiǎn lǐpéi Xử lý bồi thường bảo hiểm hàng hóa
101 仓库储存容量 cāngkù chǔcún róngliàng Dung lượng lưu trữ trong kho
102 库存物料管理 kùcún wùliào guǎnlǐ Quản lý vật liệu tồn kho
103 货物包装规范 huòwù bāozhuāng guīfàn Quy định đóng gói hàng hóa
104 供应商交货时间 gōngyìngshāng jiāohuò shíjiān Thời gian giao hàng từ nhà cung cấp
105 库存盘点程序 kùcún pándiǎn chéngxù Quy trình kiểm kê tồn kho
106 仓库管理软件 cāngkù guǎnlǐ ruǎnjiàn Phần mềm quản lý kho
107 库存监控设备 kùcún jiānkòng shèbèi Thiết bị giám sát tồn kho
108 货物入库流程 huòwù rùkù liúchéng Quy trình nhập kho hàng hóa
109 仓库安全防范 cāngkù ānquán fángfàn Phòng ngừa an ninh trong kho
110 库存周转成本 kùcún zhōuzhuǎn chéngběn Chi phí quay vòng tồn kho
111 货物保质期管理 huòwù bǎozhì qī guǎnlǐ Quản lý hạn sử dụng hàng hóa
112 供应商供货标准 gōngyìngshāng gōnghuò biāozhǔn Tiêu chuẩn cung cấp từ nhà cung cấp
113 库存预警机制 kùcún yùjǐng jīzhì Cơ chế cảnh báo tồn kho
114 货物装卸设备 huòwù zhuāngxiè shèbèi Thiết bị xếp dỡ hàng hóa
115 仓库储位管理 cāngkù chǔwèi guǎnlǐ Quản lý vị trí lưu trữ trong kho
116 库存信息系统 kùcún xìnxī xìtǒng Hệ thống thông tin tồn kho
117 供应商交货数量 gōngyìngshāng jiāohuò shùliàng Số lượng giao hàng từ nhà cung cấp
118 采购计划执行 cǎigòu jìhuà zhíxíng Thực hiện kế hoạch mua hàng
119 库存质量检验 kùcún zhìliàng jiǎnyàn Kiểm tra chất lượng tồn kho
120 货物分类存储 huòwù fēnlèi cúnchǔ Lưu trữ hàng hóa theo loại
121 仓库货物分拣 cāngkù huòwù fēnjiǎn Phân loại hàng hóa trong kho
122 库存运输管理 kùcún yùnshū guǎnlǐ Quản lý vận chuyển hàng hóa
123 货物损耗分析 huòwù sǔnhào fēnxī Phân tích lượng hàng hóa hao mòn
124 货物处理流程 huòwù chǔlǐ liúchéng Quy trình xử lý hàng hóa
125 仓库作业效率 cāngkù zuòyè xiàolǜ Hiệu suất làm việc trong kho
126 库存滞销产品 kùcún zhìxiāo chǎnpǐn Sản phẩm tồn kho chậm bán
127 货物运输安全 huòwù yùnshū ānquán An toàn vận chuyển hàng hóa
128 货物保险索赔 huòwù bǎoxiǎn suǒpéi Yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa
129 仓库容量规划 cāngkù róngliàng guīhuà Lập kế hoạch dung lượng kho
130 库存物料清单 kùcún wùliào qīngdān Danh sách vật liệu tồn kho
131 货物包装要求 huòwù bāozhuāng yāoqiú Yêu cầu đóng gói hàng hóa
132 供应商交货日期 gōngyìngshāng jiāohuò rìqī Ngày giao hàng từ nhà cung cấp
133 采购计划审核 cǎigòu jìhuà shěnpí Kiểm duyệt kế hoạch mua hàng
134 库存产品质量 kùcún chǎnpǐn zhìliàng Chất lượng sản phẩm tồn kho
135 仓库货物管理 cāngkù huòwù guǎnlǐ Quản lý hàng hóa trong kho
136 库存物流运输 kùcún wùliú yùnshū Vận chuyển dòng chảy hàng hóa tồn kho
137 货物损失调查 huòwù sǔnshī diàochá Điều tra thiệt hại hàng hóa
138 供应商合作关系 gōngyìngshāng hézuò guānxì Mối quan hệ hợp tác với nhà cung cấp
139 货物储存方式 huòwù chǔcún fāngshì Phương pháp lưu trữ hàng hóa
140 仓库巡逻检查 cāngkù xúnluó jiǎnchá Kiểm tra tuần tra an ninh trong kho
141 货物流转过程 huòwù liúzhuǎn guòchéng Quy trình lưu thông hàng hóa
142 供应商供货计划 gōngyìngshāng gōnghuò jìhuà Kế hoạch cung cấp từ nhà cung cấp
143 库存管理政策 kùcún guǎnlǐ zhèngcè Chính sách quản lý tồn kho
144 货物装载设备 huòwù zhuāngzài shèbèi Thiết bị chuyên dụng để xếp hàng hóa
145 仓库布局设计 cāngkù bùjú shèjì Thiết kế bố trí kho
146 供应商交货要求 gōngyìngshāng jiāohuò yāoqiú Yêu cầu giao hàng từ nhà cung cấp
147 库存调剂措施 kùcún diàojì cuòshī Biện pháp điều chỉnh tồn kho
148 供应商供货服务 gōngyìngshāng gōnghuò fúwù Dịch vụ cung cấp từ nhà cung cấp
149 采购需求预测 cǎigòu xūqiú yùcè Dự báo nhu cầu mua hàng
150 仓库环境监控 cāngkù huánjìng jiānkòng Giám sát môi trường trong kho
151 供应商供货条件 gōngyìngshāng gōnghuò tiáojiàn Điều kiện cung cấp từ nhà cung cấp
152 货物装卸人员 huòwù zhuāngxiè rényuán Nhân viên xếp dỡ hàng hóa
153 仓库内部清洁 cāngkù nèibù qīngjié Vệ sinh nội bộ trong kho
154 库存控制方法 kùcún kòngzhì fāngfǎ Phương pháp kiểm soát tồn kho
155 供应商交货周期 gōngyìngshāng jiāohuò zhōuqī Chu kỳ giao hàng từ nhà cung cấp
156 采购计划审批 cǎigòu jìhuà shěnpī Phê duyệt kế hoạch mua hàng
157 库存物品损耗 kùcún wùpǐn sǔnhào Thiệt hại hàng hóa tồn kho
158 货物分类管理 huòwù fēnlèi guǎnlǐ Quản lý phân loại hàng hóa
159 仓库设备维护 cāngkù shèbèi wéihù Bảo dưỡng thiết bị trong kho
160 库存调拨申请 kùcún diàobō shēnqǐng Yêu cầu chuyển khoản tồn kho
161 采购预算控制 cǎigòu yùsuàn kòngzhì Kiểm soát ngân sách mua hàng
162 货物质量标准 huòwù zhìliàng biāozhǔn Tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa
163 仓库防火安全 cāngkù fánghuǒ ānquán An toàn phòng cháy trong kho
164 库存调配计划 kùcún diàopèi jìhuà Kế hoạch phân phối tồn kho
165 货物运输成本 huòwù yùnshū chéngběn Chi phí vận chuyển hàng hóa
166 供应商供货协议 gōngyìngshāng gōnghuò xiéyì Thỏa thuận cung cấp từ nhà cung cấp
167 仓库货物装卸 cāngkù huòwù zhuāngxiè Xếp dỡ hàng hóa trong kho
168 库存周转模型 kùcún zhōuzhuǎn móxíng Mô hình quay vòng tồn kho
169 货物损耗分析 huòwù sǔnhào fēnxī Phân tích thiệt hại hàng hóa
170 货物装卸工具 huòwù zhuāngxiè gōngjù Dụng cụ xếp dỡ hàng hóa
171 仓库存储容量 cāngkù cúnchǔ róngliàng Dung lượng lưu trữ trong kho
172 仓库温湿度控制 cāngkù wēn shīdù kòngzhì Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong kho
173 库存周转效率 kùcún zhōuzhuǎn xiàolǜ Hiệu suất quay vòng tồn kho
174 货物保险赔偿 huòwù bǎoxiǎn péicháng Bồi thường bảo hiểm hàng hóa
175 供应商供货量 gōngyìngshāng gōnghuò liàng Số lượng cung cấp từ nhà cung cấp
176 采购流程自动化 cǎigòu liúchéng zìdònghuà Tự động hóa quy trình mua hàng
177 库存监控技术 kùcún jiānkòng jìshù Công nghệ giám sát tồn kho
178 货物包装标签 huòwù bāozhuāng biāoqiān Nhãn đóng gói hàng hóa
179 仓库货物搬运 cāngkù huòwù bānyùn Vận chuyển hàng hóa trong kho
180 库存预测算法 kùcún yùcè suànfa Thuật toán dự đoán tồn kho
181 货物损坏赔偿 huòwù sǔnhuài péicháng Bồi thường thiệt hại hàng hóa
182 采购成本效益 cǎigòu chéngběn xiàoyì Hiệu quả chi phí mua hàng
183 库存盘点记录 kùcún pándiǎn jìlù Ghi chép kiểm kê tồn kho
184 货物包装检验 huòwù bāozhuāng jiǎnyàn Kiểm tra đóng gói hàng hóa
185 仓库储存位置 cāngkù chǔcún wèizhì Vị trí lưu trữ trong kho
186 库存调整措施 kùcún tiáozhěng cuòshī Biện pháp điều chỉnh tồn kho
187 采购需求汇总 cǎigòu xūqiú huìzǒng Tổng hợp nhu cầu mua hàng
188 货物储存容器 huòwù chǔcún róngqì Đồ chứa hàng hóa
189 仓库货物安排 cāngkù huòwù ānpái Sắp xếp hàng hóa trong kho
190 库存滞销风险 kùcún zhìxiāo fēngxiǎn Rủi ro hàng tồn chậm bán
191 供应商供货协调 gōngyìngshāng gōnghuò xiétiáo Điều phối cung cấp từ nhà cung cấp
192 货物包装质量 huòwù bāozhuāng zhìliàng Chất lượng đóng gói hàng hóa
193 货物损耗预算 huòwù sǔnhào yùsuàn Dự toán thiệt hại hàng hóa
194 库存盘点流程 kùcún pándiǎn liúchéng Quy trình kiểm kê tồn kho
195 货物包装工艺 huòwù bāozhuāng gōngyì Công nghệ đóng gói hàng hóa
196 仓库存储条件 cāngkù cúnchǔ tiáojiàn Điều kiện lưu trữ trong kho

Xem thêm:
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 1
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Quản lý kho hàng: Phần 2