190 Từ vựng tiếng Trung ngành giày da

| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Ủng da | 皮靴 | Pí xuē |
| 2 | Ủng đi ngựa | 马靴 | Mǎ xuē |
| 3 | Ủng ngắn cổ | 短统靴 | Duǎn tǒng xuē |
| 4 | Ủng cao cổ | 长统靴 | Cháng tǒng xuē |
| 5 | Ủng đi mưa | 雨靴 | Yǔ xuē |
| 6 | Giày | 鞋子 | Xiézi |
| 7 | Giày nam | 男鞋 | Nán xié |
| 8 | Giày nữ | 女鞋 | Nǚ xié |
| 9 | Giày trẻ em | 童鞋 | Tóng xié |
| 10 | Giày mềm trẻ sơ sinh | 婴儿软鞋 | Yīng’ér ruǎn xié |
| 11 | Giày da | 皮鞋 | Píxié |
| 12 | Giày da cừu | 羊皮鞋 | Yáng píxié |
| 13 | Giày da đế cao su đúc | 模压胶底皮鞋 | Móyā jiāo dǐ píxié |
| 14 | Giày thể thao | 运动鞋 | Yùndòng xié |
| 15 | Dép quai hậu nữ | 露跟女鞋 | Lù gēn nǚ xié |
| 16 | Giày cao gót | 高跟鞋 | Gāogēn xié |
| 17 | Giày đế thấp | 底跟鞋 | Dī gēn xié |
| 18 | Giày vải không dây | 无带便鞋 | Wú dài biànxié |
| 19 | Giày vải | 布鞋 | Bùxié |
| 20 | Giày thắt dây | 扣带鞋 | Kòu dài xié |
| 21 | Guốc gỗ | 木屐 | Mùjī |
| 22 | Giày đinh | 钉鞋 | Dīngxié |
| 23 | Dép | 凉鞋 | Liángxié |
| 24 | Dép lê | 拖鞋 | Tuōxié |
| 25 | Dép lê đế bằng | 平底拖鞋 | Píngdǐ tuōxié |
| 26 | Dép nhựa xốp | 泡沫塑料拖鞋 | Pàomò sùliào tuōxié |
| 27 | Giày đế kép | 帆布胶底鞋 | Fānbù jiāo dǐ xié |
| 28 | Ngành sản xuất giày dép | 制鞋业 | Zhì xié yè |
| 29 | Hiệu giày | 鞋店 | Xié diàn |
| 30 | Thợ đóng giày | 制鞋工人 | Zhì xié gōngrén |
| 31 | Thợ sửa giày | 补鞋匠 | Bǔ xié jiàng |
| 32 | Hộp đựng giày | 鞋盒 | Xié hé |
| 33 | Kiểu giày | 鞋样 | Xié yàng |
| 34 | Số đo giày | 鞋的尺码 | Xié de chǐmǎ |
| 35 | Mặt giày | 鞋面 | Xié miàn |
| 36 | Thành / má giày | 鞋帮 | Xié bāng |
| 37 | Phần trong giày | 鞋里 | Xié lǐ |
| 38 | Gót giày | 鞋跟 | Xié gēn |
| 39 | Gót nhiều lớp | 叠层鞋跟 | Dié céng xié gēn |
| 40 | Gót cao nhọn | 细高跟 | Xì gāo gēn |
| 41 | Đế giày | 鞋底 | Xié dǐ |
| 42 | Lưỡi giày | 鞋舌 | Xié shé |
| 43 | Mũi giày | 鞋尖 | Xié jiān |
| 44 | Mõm giày | 鞋口 | Xié kǒu |
| 45 | Xi đánh giày | 鞋油 | Xié yóu |
| 46 | Dây giày | 鞋带 | Xié dài |
| 47 | Lỗ xâu dây | 鞋扣 | Xié kòu |
| 48 | Đót giày | 鞋拔 | Xié bá |
| 49 | Lót trong giày | 鞋内衬垫 | Xié nèi chèn diàn |
| 50 | Giày da | 皮鞋 | Píxié |
| 51 | Băng chuyền | 输送带 | Shū sòng dài |
| 52 | Máy gò gót | 后帮机 | Hòu bāng jī |
| 53 | Máy mài thô mũi giày | 鞋头打粗机 | Xié tóu dǎ cū jī |
| 54 | Mũi chỉ | 针距 | Zhēn jù |
| 55 | Máy hút bụi | 吸尘器 | Xī chén qì |
| 56 | Máy mài thô tay | 手拉手器 | Shǒu lā shǒu qì |
| 57 | Máy ép đế | 压底机 | Yā dǐ jī |
| 58 | Máy ép đế vạn năng | 万能压底机 | Wàn néng yā dǐ jī |
| 59 | Máy ép đế mũi gót | 前后压底 | Qián hòu yā dǐ |
| 60 | Máy tẩy keo | 出胶机 | Chū jiāo jī |
| 61 | Đế giữa | 中底 | Zhōng dǐ |
| 62 | Chỉ may | 车线 | Chē xiàn |
| 63 | Viền cổ trong | 内滚口 | Nèi gǔn kǒu |
| 64 | Viền cổ ngoài | 外滚口 | Wài gǔn kǒu |
| 65 | Lỗ dây | 鞋眼片 | Xié yǎn piàn |
| 66 | Ốp gót | 后套 | Hòu tào |
| 67 | Lót giày | 鞋衬 | Xié chèn |
| 68 | Đường may mí ép | 车线边距 | Chē xiàn biān jù |
| 69 | Máy ép đế | 压底机器 | Yā dǐ jī qì |
| 70 | Máy ép cạnh | 压边机器 | Yā biān jī qì |
| 71 | Máy ép trước sau | 压前后 | Yā qián hòu |
| 72 | Máy mài thô hai bên | 双面打粗机器 | Shuāng miàn dǎ cū jī qì |
| 73 | Máy mài góc | 倒角机器 | Dào jiǎo jī qì |
| 74 | Máy cưa biên | 修边机器 | Xiū biān jī qì |
| 75 | Máy chiếu xạ EVA | EVA照射机器 | Zhào shè jī qì |
| 76 | Máy nén khí | 空压机 | Kōng yā jī |
| 77 | Máy băng chuyền | 输送带机 | Shū sòng dài jī |
| 78 | Máy mài biên | 磨边机 | Mó biān jī |
| 79 | Máy hút gió | 抽风机 | Chōu fēng jī |
| 80 | Máy ép đinh | 钉压机 | Dīng yā jī |
| 81 | Nắp mũi giày | 鞋头盖 | Xié tóu gài |
| 82 | Lỗ giày | 鞋眼 | Xié yǎn |
| 83 | Tai lưỡi gà | 舌耳 | Shé ěr |
| 84 | Giày mẫu | 样品鞋 | Yàng pǐn xié |
| 85 | Bảng màu mẫu | 色卡 | Sè kǎ |
| 86 | Đơn giá | 单价 | Dān jià |
| 87 | Giày báo giá | 报价单 | Bào jià dān |
| 88 | Tỉ giá | 比价 | Bǐ jià |
| 89 | Hóa đơn | 发票 | Fā piào |
| 90 | Phiếu giao hàng | 送货单 | Sòng huò dān |
| 91 | Thuê ngoài gia công | 托外加工 | Tuō wài jiā gōng |
| 92 | Điện chuyển tiền | 电汇 | Diàn huì |
| 93 | Chuyển nhượng | 押汇 | Yā huì |
| 94 | Thư tín dụng | 信用证 | Xìn yòng zhèng |
| 95 | Thủ tục hải quan | 海关手续 | Hǎi guān shǒu xù |
| 96 | Thông quan hải quan | 清关 | Qīng guān |
| 97 | Bảng quản lý sản xuất hằng ngày | 生管日报表 | Shēng guǎn rì bào biǎo |
| 98 | Lệnh sản xuất | 制令单 | Zhì lìng dān |
| 99 | Phiếu kho bán thành phẩm | 平成品出库单 | Píng chéng pǐn chū kù dān |
| 100 | Phiếu lĩnh nguyên liệu | 领料单 | Lǐng liào dān |
| 101 | Biểu chi tiết số lượng xuống liệu | 下料数量明细表 | Xià liào shù liàng míng xì biǎo |
| 102 | Kích cỡ | 尺寸 | Chǐ cùn |
| 103 | Số lượng | 数量 | Shù liàng |
| 104 | Khuôn | 模 | Mó jù |
| 105 | Bảng màu | 色卡 | Sè kǎ |
| 106 | Bản giấy | 纸版 | Zhǐ bǎn |
| 107 | Bản vị trí | 位置版 | Wèi zhì bǎn |
| 108 | Giày tham khảo | 参考鞋 | Cān kǎo xié |
| 109 | In sơn dầu | 油印刷 | Yóu yìn shuā |
| 110 | In sơn mực (in nước) | 水性印刷 | Shuǐ xìng yìn shuā |
| 111 | Khuôn lưới | 网版 | Wǎng bǎn |
| 112 | Khuôn đồng | 铜模 | Tóng mó |
| 113 | Dao chặt | 折刀 | Zhēn dāo |
| 114 | Tiến độ | 进度 | Jìn dù |
| 115 | Gò mũi | 前帮 | Qián bāng |
| 116 | Gò gót | 后帮 | Hòu bāng |
| 117 | Keo nóng chảy | 热熔胶 | Rè róng jiāo |
| 118 | Mủ cao su | 橡胶液 | Xiàng jiāo yè |
| 119 | Keo trắng | 生胶 | Shēng jiāo |
| 120 | Giàn lưu hóa | 加硫箱 | Jiā liú xiāng |
| 121 | Giàn lạnh | 冷冻箱 | Lěng dòng xiāng |
| 122 | Phiếu lĩnh vật liệu | 领料单 | Lǐng liào dān |
| 123 | Nhập kho | 入库 | Rù kù |
| 124 | Xuất kho | 出库 | Chū kù |
| 125 | Bắn đinh chẻ | 打开双钉 | Dǎ kāi shuāng dīng |
| 126 | Đột lỗ | 冲孔 | Chōng kǒng |
| 127 | Máy chẻ đế | 车大底线 | Chē dà dǐ xiàn |
| 128 | Máy bắn đinh chẻ | 开双钉机 | Kāi shuāng dīng jī |
| 129 | Máy bắn bộ trong | 内垫机 | Nèi diàn jī |
| 130 | Máy bắn đinh gót | 后帮打钉机 | Hòu bāng dǎ dīng jī |
| 131 | Máy sấy chỉ | 烘线机 | Hōng xiàn jī |
| 132 | Hòm phối liệu | 配电箱 | Pèi diàn xiāng |
| 133 | Quạt thông gió | 排风扇 | Pái fēng shàn |
| 134 | Máy keo nóng chảy | 热熔胶机 | Rè róng jiāo jī |
| 135 | Máy gấp hộp | 折内合机 | Zhē nèi hé jī |
| 136 | Máy ép bằng | 平面压 | Píng miàn yā jī |
| 137 | Máy bắn đinh eo | 腰帮打针机 | Yāo bāng dǎ zhēn jī |
| 138 | Máy nhổ phom | 拔楦头机 | Bá xuàn tóu jī |
| 139 | Xe phom | 楦头车 | Xuàn tóu chē |
| 140 | Ống thông gió | 吸风管 | Xī fēng guǎn |
| 141 | Bảng tiến độ sản xuất | 生产进度表 | Shēng chǎn jìn dù biǎo |
| 142 | Kho da thật | 真皮仓库 | Zhēn pí cāng kù |
| 143 | Kho da giả (PVC) | PVC仓库 | PVC cāng kù |
| 144 | Kho đế nguyên liệu may | 针车料仓库 | Zhēn chē liào cāng kù |
| 145 | Kho đế giày | 大底仓库 | Dà dǐ cāng kù |
| 146 | Kho hộp trong | 内合仓库 | Nèi hé cāng kù |
| 147 | Đệm giày | 鞋垫 | Xié diàn |
| 148 | Dán đai khuy | 粘扣带 | Nián kòu dài |
| 149 | Dây chun | 松紧带 | Sōng jǐn dài |
| 150 | Khuy | 环扣 | Huán kòu |
| 151 | Miếng cao su | 橡胶片 | Xiàng jiāo piàn |
| 152 | Gót da | 削皮 | Xiāo pí |
| 153 | Cỡ răng / số hiệu răng | 记号齿 | Jì hào chǐ |
| 154 | Má trong | 内腰 | Nèi yāo |
| 155 | Má ngoài | 外腰 | Wài yāo |
| 156 | Chất xử lý | 处理剂 | Chǔ lǐ jì |
| 157 | Keo dính | 胶水 | Jiāo shuǐ |
| 158 | Giày cong | 鞋弓 | Xié gōng |
| 159 | Lót lưỡi gà | 鞋舌垫片 | Xié shé diàn piàn |
| 160 | Dây chuyền đoạn giữa | 中段流程 | Zhōng duàn liú chéng |
| 161 | Ghép đôi | 配双 | Pèi shuāng |
| 162 | Chất xử lý đế | 大底处理剂 | Dà dǐ chǔ lǐ jì |
| 163 | Chất xử lý mặt giày | 鞋面处理剂 | Xié miàn chǔ lǐ jì |
| 164 | Chất xử lý da thật | 真皮处理剂 | Zhēn pí chǔ lǐ jì |
| 165 | Dán đế | 贴底 | Tiē dǐ |
| 166 | Thùng sấy | 烤箱 | Kǎo xiāng |
| 167 | Cho thêm keo | 捕胶 | Bǔ jiāo |
| 168 | Làm thô | 打粗 | Dǎ cū |
| 169 | Xuất hàng | 出货 | Chū huò |
| 170 | Nhập kho | 入库 | Rù kù |
| 171 | Sửa lại | 重修 | Chóng xiū |
| 172 | Xỏ lỗ | 穿孔 | Chuān kǒng |
| 173 | Dao xẻ | 切刀 | Qiē dāo |
| 174 | Chốt tâm giữa | 中心点 | Zhōng xīn diǎn |
| 175 | Vành hậu | 后包 | Hòu bāo |
| 176 | Vành mũi | 前包 | Qián bāo |
| 177 | Khuếch tán | 扩散 | Kuò sàn |
| 178 | Lệch | 跑位 | Pǎo wèi |
| 179 | Dây dệt | 织带 | Zhī dài |
| 180 | Rãnh kim | 针距 | Zhēn jù |
| 181 | Que cài | 拉带 | Lā dài |
| 182 | Máy cối 2 kim | 罗拉双针 | Luó lā shuāng zhēn |
| 183 | Máy cối 1 kim | 罗拉单针 | Luó lā dān zhēn |
| 184 | Máy đập bằng | 捶平机 | Chuí píng jī |
| 185 | Vành cổ | 领口 | Lǐng kǒu |
| 186 | Pho hậu | 后衬 | Hòu chèn |
| 187 | Pho mũi | 前衬 | Qián chèn |
| 188 | Bỏ mũi | 掉针 | Diào zhēn |
| 189 | Dày mũi | 密针 | Mì zhēn |
| 190 | Xô bằng | 平齐 | Píng qí |
Xem thêm bài:
50 Câu giao tiếp tiếng Trung dành cho công nhân viên công ty
Từ vựng tiếng Trung về Công Xưởng
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

