Home / Tài liệu tiếng Hàn / Tính Từ tiếng Hàn dùng để mô tả

Tính Từ tiếng Hàn dùng để mô tả

60 Tính từ tiếng Hàn dùng để mô tả

STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 예쁘다 yeppeuda Xinh đẹp
2 귀엽다 gwiyeopda Đáng yêu
3 잘생기다 jalsaenggida Đẹp trai
4 못생기다 motsaenggida Xấu trai
5 크다 keuda To, lớn
6 작다 jakda Nhỏ, bé
7 많다 manta Nhiều
8 적다 jeokda Ít
9 좁다 jopda Hẹp
10 넓다 neolda Rộng
11 뚱뚱하다 ttungttunghada Béo, quá cân
12 통통하다 tongtonghada Mũm mĩm
13 날씬하다 nalssinhada Mảnh mai
14 깡마르다 kkangmareuda Gầy, gầy còm
15 뾰족하다 ppyojokhada Cứng, nhọn
16 길다 gilda Dài
17 짧다 jjalda Ngắn
18 어리다 eorida Trẻ trung
19 막막하다 makmakhada Mênh mông, mù mịt
20 넉넉하다 neongneokhada Đầy đủ, sung túc
21 반반하다 banbanhada Nhã nhặn
22 생생하다 saengsaenghada Tươi tắn, sống động
23 꼼꼼하다 kkomkkomhada Tỉ mỉ, cẩn trọng
24 씩씩하다 ssikssikhada Hiên ngang, mạnh dạn
25 도도하다 dodohada Kiêu căng, ngạo mạn
26 단단하다 dandanhada Vững chắc
27 미미하다 mimihada Nhỏ bé
28 수수하다 susuhada Giản dị, mộc mạc
29 잔잔하다 janjanhada Phẳng lặng, yên ả
30 든든하다 deundeunhada Chắc chắn, vững vàng
31 빡빡하다 ppakppakhada Kín, dày đặc
32 평평하다 pyeongpyeonghada Bằng phẳng
33 야하다 yahada Khiêu gợi, hở hang
34 꽃미남 kkotminam Xinh trai
35 아름답다 areumdapda Đẹp
36 부지런하다 bujireonhada Siêng năng, cần cù
37 튼튼하다 teuntteunhada Mạnh mẽ, cứng cáp
38 똑똑하다 ttokttokhada Thông minh, sáng dạ
39 멍청하다 meongcheonghada Ngốc nghếch
40 고집이 세다 gojibi seda Bướng bỉnh, cố chấp
41 착하다 chakhada Tốt bụng
42 건강하다 geongganghada Khỏe mạnh
43 씩씩하다 ssikssikhada Dũng cảm
44 약하다 yakhada Yếu đuối
45 비열하다 biyeolhada Xấu xa
46 털털하다 teolteolhada Chân thật
47 뻔뻔하다 ppeonppeonhada Trơ trẽn
48 엄하다 eomhada Nghiêm khắc
49 차분하다 chabunhada Điềm tĩnh, trầm tính
50 부드럽다 budeureopda Dịu dàng
51 온화하다 onhwahada Ôn hòa
52 얌전하다 yamjeonhada Lịch thiệp
53 자상하다 jasanghada Chu đáo
54 거만하다 geomanhada Tự đắc
55 섭섭하다 seopseophada Tiếc nuối, thất vọng
56 급급하다 geupgeuphada Mải mê
57 뻥뻥하다 ppeongppeonghada Bối rối
58 벙벙하다 beongbeonghada Ngẩn ngơ, thẫn thờ
59 모나다 monada Gai góc, thô lỗ
60 얄팍하다 yalpakhada Mỏng dính
61 외롭다 oeropda Cô đơn, cô độc

 

Xem thêm:
100 Động Tính Từ phổ biến trong tiếng Hàn
[Tiếng Hàn Sơ cấp] Tính từ + 아/어/여 보이다