560 Cụm từ phiên dịch Hàn – Việt thông dụng: Phần 2
Cùng cùng những cụm từ tiếng Hàn thông dụng trong ngành phiên dịch.

| STT | Cụm từ tiếng Hàn | Cụm từ tiếng Việt |
| 285 | 증거를 수집하다 | Thu thập bằng chứng |
| 286 | 증거가 부족하다 | Thiếu bằng chứng |
| 287 | 증거를 없애다 | Xóa bằng chứng |
| 288 | 논리를 제시하다 | Đưa ra lý lẽ |
| 289 | 논리가 탄탄하다 | Lập luận chặt chẽ |
| 290 | 논리가 부족하다 | Thiếu logic |
| 291 | 가설을 세우다 | Đưa ra giả thuyết |
| 292 | 가설을 검증하다 | Kiểm chứng giả thuyết |
| 293 | 결론을 도출하다 | Rút ra kết luận |
| 294 | 합의를 이루다 | Đạt được đồng thuận |
| 295 | 의견을 모으다 | Đi đến thống nhất |
| 296 | 갈등을 해결하다 | Giải quyết mâu thuẫn |
| 297 | 갈등이 생기다 | Phát sinh mâu thuẫn |
| 298 | 갈등을 해소하다 | Hóa giải mâu thuẫn |
| 299 | 관계를 맺다 | Xây dựng mối quan hệ |
| 300 | 관계를 유지하다 | Duy trì mối quan hệ |
| 301 | 관계를 넓히다 | Mở rộng mối quan hệ |
| 302 | 관계를 끊다 | Cắt đứt quan hệ |
| 303 | 관계를 맺다 | Thiết lập quan hệ |
| 304 | 이미지를 구축하다 | Xây dựng hình ảnh |
| 305 | 신뢰도를 높이다 | Nâng cao uy tín |
| 306 | 신뢰도를 잃다 | Đánh mất uy tín |
| 307 | 명예를 지키다 | Bảo vệ danh tiếng |
| 308 | 명예를 훼손하다 | Làm tổn hại danh tiếng |
| 309 | 체면을 지키다 | Giữ thể diện |
| 310 | 체면을 잃다 | Mất thể diện |
| 311 | 존경을 표하다 | Thể hiện sự tôn trọng |
| 312 | 존경을 받다 | Nhận được sự tôn trọng |
| 313 | 남을 무시하다 | Coi thường người khác |
| 314 | 서로 믿다 | Tin tưởng lẫn nhau |
| 315 | 믿음을 쌓다 | Xây dựng niềm tin |
| 316 | 믿음을 잃다 | Đánh mất niềm tin |
| 317 | 비밀을 지키다 | Giữ bí mật |
| 318 | 비밀을 누설하다 | Tiết lộ bí mật |
| 319 | 비밀을 숨기다 | Che giấu bí mật |
| 320 | 비밀을 알아내다 | Phát hiện bí mật |
| 321 | 마음을 표현하다 | Bày tỏ tình cảm |
| 322 | 마음을 숨기다 | Giấu tình cảm |
| 323 | 상처를 주다 | Làm tổn thương |
| 324 | 상처를 받다 | Chịu tổn thương |
| 325 | 상처를 치유하다 | Chữa lành vết thương |
| 326 | 위로를 하다 | An ủi người khác |
| 327 | 위로를 받다 | Nhận được an ủi |
| 328 | 용기를 북돋우다 | Khuyến khích người khác |
| 329 | 용기를 내다 | Lấy lại dũng khí |
| 330 | 용기를 잃다 | Mất dũng khí |
| 331 | 선택을 하다 | Đưa ra lựa chọn |
| 332 | 방안을 마련하다 | Đưa ra phương án |
| 333 | 방안을 찾다 | Tìm phương án |
| 334 | 새로운 방법을 시도하다 | Thử phương pháp mới |
| 335 | 방법을 바꾸다 | Đổi phương pháp |
| 336 | 방법을 적용하다 | Áp dụng phương pháp |
| 337 | 습관을 바꾸다 | Thay đổi thói quen |
| 338 | 습관을 들이다 | Hình thành thói quen |
| 339 | 습관을 버리다 | Bỏ thói quen |
| 340 | 습관을 유지하다 | Duy trì thói quen |
| 341 | 건강을 지키다 | Giữ sức khỏe |
| 342 | 건강을 관리하다 | Chăm sóc sức khỏe |
| 343 | 건강을 회복하다 | Phục hồi sức khỏe |
| 344 | 건강 검진을 받다 | Kiểm tra sức khỏe |
| 345 | 건강을 개선하다 | Cải thiện sức khỏe |
| 346 | 병에 걸리다 | Mắc bệnh |
| 347 | 병을 치료하다 | Chữa bệnh |
| 348 | 병을 예방하다 | Phòng bệnh |
| 349 | 약을 먹다 | Uống thuốc |
| 350 | 약을 처방하다 | Kê đơn thuốc |
| 351 | 백신을 맞다 | Tiêm vắc xin |
| 352 | 혈압을 재다 | Đo huyết áp |
| 353 | 체온을 재다 | Đo nhiệt độ |
| 354 | 진료를 받다 | Khám bệnh |
| 355 | 입원하다 | Nhập viện |
| 356 | 퇴원하다 | Xuất viện |
| 357 | 수술을 받다 | Phẫu thuật |
| 358 | 수술 후 회복하다 | Hồi phục sau phẫu thuật |
| 359 | 응급 처치를 하다 | Cấp cứu |
| 360 | 구급차를 부르다 | Gọi xe cấp cứu |
| 361 | 아침을 먹다 | Ăn sáng |
| 362 | 점심을 먹다 | Ăn trưa |
| 363 | 저녁을 먹다 | Ăn tối |
| 364 | 야식을 먹다 | Ăn khuya |
| 365 | 배부르게 먹다 | Ăn no |
| 366 | 식단을 조절하다 | Ăn kiêng |
| 367 | 물을 마시다 | Uống nước |
| 368 | 커피를 마시다 | Uống cà phê |
| 369 | 술을 마시다 | Uống rượu |
| 370 | 술을 끊다 | Bỏ rượu |
| 371 | 담배를 끊다 | Bỏ thuốc lá |
| 372 | 담배를 피우다 | Hút thuốc |
| 373 | 운동을 하다 | Tập thể dục |
| 374 | 스포츠를 하다 | Chơi thể thao |
| 375 | 산책을 하다 | Đi dạo |
| 376 | 살을 빼다 | Giảm cân |
| 377 | 살이 찌다 | Tăng cân |
| 378 | 잠을 충분히 자다 | Ngủ đủ giấc |
| 379 | 잠이 부족하다 | Thiếu ngủ |
| 380 | 늦게 자다 | Thức khuya |
| 381 | 일찍 일어나다 | Dậy sớm |
| 382 | 시간을 지키다 | Đúng giờ |
| 383 | 시간에 늦다 | Trễ giờ |
| 384 | 순서를 기다리다 | Đợi đến lượt |
| 385 | 줄을 서다 | Xếp hàng |
| 386 | 새치기를 하다 | Chen hàng |
| 387 | 차를 타다 | Lên xe |
| 388 | 차에서 내리다 | Xuống xe |
| 389 | 갈아타다 | Đổi xe |
| 390 | 차를 운전하다 | Lái xe |
| 391 | 주차를 하다 | Đỗ xe |
| 392 | 신호를 위반하다 | Vượt đèn đỏ |
| 393 | 교통법을 지키다 | Tuân thủ luật giao thông |
| 394 | 길이 막히다 | Kẹt xe |
| 395 | 교통사고가 나다 | Tai nạn giao thông |
| 396 | 표를 예매하다 | Đặt vé |
| 397 | 표를 취소하다 | Hủy vé |
| 398 | 표를 변경하다 | Đổi vé |
| 399 | 제시간에 도착하다 | Đến đúng giờ |
| 400 | 차를 놓치다 | Lỡ chuyến |
| 401 | 목적지에 도착하다 | Đến nơi |
| 402 | 자리를 떠나다 | Rời khỏi nơi |
| 403 | 돌아오다 | Quay trở về |
| 404 | 해외로 나가다 | Đi ra nước ngoài |
| 405 | 귀국하다 | Về nước |
| 406 | 입국하다 | Nhập cảnh |
| 407 | 출국하다 | Xuất cảnh |
| 408 | 비자를 연장하다 | Gia hạn visa |
| 409 | 비자를 신청하다 | Xin visa |
| 410 | 비자를 발급받다 | Được cấp visa |
| 411 | 환전을 하다 | Đổi ngoại tệ |
| 412 | 방을 예약하다 | Đặt phòng |
| 413 | 예약을 취소하다 | Hủy đặt phòng |
| 414 | 예약을 확인하다 | Xác nhận đặt phòng |
| 415 | 체크인하다 | Nhận phòng |
| 416 | 체크아웃하다 | Trả phòng |
| 417 | 짐을 챙기다 | Mang hành lý |
| 418 | 짐을 들다 | Xách hành lý |
| 419 | 짐을 부치다 | Gửi hành lý |
| 420 | 짐을 찾다 | Nhận hành lý |
| 421 | 표를 사다 | Mua vé |
| 422 | 자리를 예약하다 | Đặt chỗ |
| 423 | 자리를 바꾸다 | Đổi chỗ ngồi |
| 424 | 자리를 양보하다 | Nhường chỗ |
| 425 | 자리를 찾다 | Tìm chỗ ngồi |
| 426 | 자리가 없다 | Đầy chỗ |
| 427 | 자리가 있다 | Còn chỗ trống |
| 428 | 문을 열다 | Mở cửa |
| 429 | 문을 닫다 | Đóng cửa |
| 430 | 문을 잠그다 | Khóa cửa |
| 431 | 창문을 열다 | Mở cửa sổ |
| 432 | 창문을 닫다 | Đóng cửa sổ |
| 433 | 불을 켜다 | Bật đèn |
| 434 | 불을 끄다 | Tắt đèn |
| 435 | 에어컨을 켜다 | Bật điều hòa |
| 436 | 에어컨을 끄다 | Tắt điều hòa |
| 437 | 컴퓨터를 켜다 | Bật máy tính |
| 438 | 컴퓨터를 끄다 | Tắt máy tính |
| 439 | 다시 시작하다 | Khởi động lại |
| 440 | 프로그램을 설치하다 | Cài đặt chương trình |
| 441 | 프로그램을 삭제하다 | Gỡ chương trình |
| 442 | 로그인하다 | Đăng nhập |
| 443 | 로그아웃하다 | Đăng xuất |
| 444 | 비밀번호를 변경하다 | Đổi mật khẩu |
| 445 | 비밀번호를 잊다 | Quên mật khẩu |
| 446 | 비밀번호를 재설정하다 | Khôi phục mật khẩu |
| 447 | 웹사이트에 접속하다 | Truy cập website |
| 448 | 정보를 검색하다 | Tìm kiếm thông tin |
| 449 | 링크를 공유하다 | Chia sẻ đường dẫn |
| 450 | 사진을 업로드하다 | Tải hình ảnh |
| 451 | 사진을 찍다 | Chụp ảnh |
| 452 | 사진을 보다 | Xem ảnh |
| 453 | 사진을 삭제하다 | Xóa ảnh |
| 454 | 동영상을 촬영하다 | Quay video |
| 455 | 동영상을 보다 | Xem video |
| 456 | 생방송을 하다 | Phát trực tiếp |
| 457 | 게시물을 올리다 | Đăng bài viết |
| 458 | 게시물을 수정하다 | Chỉnh sửa bài viết |
| 459 | 게시물을 삭제하다 | Xóa bài viết |
| 460 | 댓글을 남기다 | Để lại bình luận |
| 461 | 댓글을 쓰다 | Viết bình luận |
| 462 | 댓글에 답하다 | Trả lời bình luận |
| 463 | 좋아요를 누르다 | Nhấn thích |
| 464 | 게시물을 공유하다 | Chia sẻ bài viết |
| 465 | 계정을 팔로우하다 | Theo dõi tài khoản |
| 466 | 팔로우를 취소하다 | Hủy theo dõi |
| 467 | 계정을 차단하다 | Chặn tài khoản |
| 468 | 계정을 신고하다 | Báo cáo tài khoản |
| 469 | 계정을 만들다 | Tạo tài khoản |
| 470 | 계정을 삭제하다 | Xóa tài khoản |
| 471 | 계정을 인증하다 | Xác minh tài khoản |
| 472 | 가게를 열다 | Mở cửa hàng |
| 473 | 가게를 닫다 | Đóng cửa hàng |
| 474 | 가게를 운영하다 | Quản lý cửa hàng |
| 475 | 손님을 끌다 | Thu hút khách |
| 476 | 손님을 응대하다 | Phục vụ khách hàng |
| 477 | 손님을 맞이하다 | Đón tiếp khách |
| 478 | 손님을 배웅하다 | Tiễn khách |
| 479 | 고객을 관리하다 | Chăm sóc khách hàng |
| 480 | 고객을 만족시키다 | Làm hài lòng khách hàng |
| 481 | 수요를 충족하다 | Đáp ứng nhu cầu |
| 482 | 수요가 증가하다 | Tăng nhu cầu |
| 483 | 수요가 감소하다 | Giảm nhu cầu |
| 484 | 판매량을 늘리다 | Tăng doanh số |
| 485 | 판매량이 줄다 | Giảm doanh số |
| 486 | 매출을 촉진하다 | Thúc đẩy doanh số |
| 487 | 가격을 할인하다 | Giảm giá sản phẩm |
| 488 | 가격을 표시하다 | Niêm yết giá |
| 489 | 가격을 비교하다 | So sánh giá |
| 490 | 가격을 협상하다 | Thương lượng giá |
| 491 | 주문을 하다 | Đặt hàng |
| 492 | 주문을 취소하다 | Hủy đơn hàng |
| 493 | 주문을 확인하다 | Xác nhận đơn hàng |
| 494 | 배송을 하다 | Giao hàng |
| 495 | 물건을 받다 | Nhận hàng |
| 496 | 상품을 교환하다 | Đổi hàng |
| 497 | 상품을 반품하다 | Trả hàng |
| 498 | 환불을 받다 | Hoàn tiền |
| 499 | 결제를 하다 | Thanh toán |
| 500 | QR 코드를 스캔하다 | Quét mã QR |
| 501 | 카드로 결제하다 | Thanh toán bằng thẻ |
| 502 | 현금으로 결제하다 | Thanh toán bằng tiền mặt |
| 503 | 할부로 결제하다 | Thanh toán trả góp |
| 504 | 영수증을 발급하다 | Xuất hóa đơn |
| 505 | 영수증을 받다 | Nhận hóa đơn |
| 506 | 영수증을 확인하다 | Kiểm tra hóa đơn |
| 507 | 계약금을 걸다 | Đặt cọc |
| 508 | 보증금을 돌려주다 | Hoàn trả tiền cọc |
| 509 | 합의서에 서명하다 | Ký biên bản |
| 510 | 계산서를 작성하다 | Lập hóa đơn |
| 511 | 사용에 들어가다 | Đưa vào sử dụng |
| 512 | 가동에 들어가다 | Đưa vào vận hành |
| 513 | 생산에 투입하다 | Đưa vào sản xuất |
| 514 | 운영을 중단하다 | Ngừng hoạt động |
| 515 | 운영을 재개하다 | Khôi phục hoạt động |
| 516 | 사업을 확대하다 | Mở rộng hoạt động |
| 517 | 사업을 축소하다 | Thu hẹp hoạt động |
| 518 | 자본을 투자하다 | Đầu tư vốn |
| 519 | 자금을 조달하다 | Huy động vốn |
| 520 | 자금이 부족하다 | Thiếu vốn |
| 521 | 인력을 확보하다 | Huy động nhân lực |
| 522 | 직원을 채용하다 | Tuyển dụng nhân viên |
| 523 | 직원을 교육하다 | Đào tạo nhân viên |
| 524 | 직원을 평가하다 | Đánh giá nhân viên |
| 525 | 직원을 해고하다 | Sa thải nhân viên |
| 526 | 승진하다 | Thăng chức |
| 527 | 강등되다 | Giáng chức |
| 528 | 퇴사하다 | Nghỉ việc |
| 529 | 사직서를 제출하다 | Xin nghỉ việc |
| 530 | 재택근무를 하다 | Làm việc từ xa |
| 531 | 교대근무를 하다 | Làm theo ca |
| 532 | 정규직으로 일하다 | Làm toàn thời gian |
| 533 | 아르바이트를 하다 | Làm bán thời gian |
| 534 | 근로계약을 체결하다 | Ký hợp đồng lao động |
| 535 | 근로계약을 연장하다 | Gia hạn hợp đồng lao động |
| 536 | 계약이 만료되다 | Hết hạn hợp đồng |
| 537 | 급여를 지급하다 | Trả lương |
| 538 | 급여를 받다 | Nhận lương |
| 539 | 급여를 인상하다 | Tăng lương |
| 540 | 급여를 삭감하다 | Giảm lương |
| 541 | 상여금을 지급하다 | Trả thưởng |
| 542 | 상여금을 받다 | Nhận tiền thưởng |
| 543 | 인력을 감축하다 | Cắt giảm nhân sự |
| 544 | 생산성을 높이다 | Tăng năng suất |
| 545 | 생산성이 떨어지다 | Giảm năng suất |
| 546 | 성과를 개선하다 | Cải thiện hiệu suất |
| 547 | 성과가 높다 | Đạt hiệu suất cao |
| 548 | 품질을 관리하다 | Kiểm soát chất lượng |
| 549 | 품질을 검사하다 | Kiểm tra chất lượng |
| 550 | 품질을 보장하다 | Đảm bảo chất lượng |
| 551 | 불량을 발견하다 | Phát hiện lỗi |
| 552 | 불량을 수정하다 | Khắc phục lỗi |
| 553 | 불량을 예방하다 | Ngăn ngừa lỗi |
| 554 | 제품을 검사하다 | Kiểm tra sản phẩm |
| 555 | 제품을 개발하다 | Phát triển sản phẩm |
| 556 | 제품을 출시하다 | Ra mắt sản phẩm |
| 557 | 제품을 개선하다 | Cải tiến sản phẩm |
| 558 | 제품을 회수하다 | Thu hồi sản phẩm |
| 559 | 제품을 소개하다 | Giới thiệu sản phẩm |
| 560 | 제품을 홍보하다 | Quảng bá sản phẩm |
| 561 | 생산량을 늘리다 | Tăng sản lượng |
| 562 | 생산량을 줄이다 | Giảm sản lượng |
| 563 | 주문을 맞추다 | Đáp ứng đơn hàng |
| 564 | 제때 납품하다 | Giao hàng đúng hạn |
| 565 | 납품이 지연되다 | Chậm giao hàng |
| 566 | 기한을 지키다 | Đúng thời hạn |
| 567 | 기한을 넘기다 | Quá thời hạn |
| 568 | 기한을 연장하다 | Gia hạn thời gian |
| 569 | 기한을 정하다 | Ấn định thời hạn |
Xem thêm:
560 Cụm từ phiên dịch Hàn – Việt thông dụng: Phần 1
1000 Từ vựng tiếng Hàn EPS 2026 PDF
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

