560 Cụm từ phiên dịch Hàn – Việt thông dụng: Phần 1
Cùng cùng những cụm từ tiếng Hàn thông dụng trong ngành phiên dịch.

| STT | Cụm từ tiếng Hàn | Cụm từ tiếng Việt |
| 1 | 결정을 내리다 | Đưa ra quyết định |
| 2 | 결론을 내리다 | Đưa ra kết luận |
| 3 | 의견을 제시하다 | Đưa ra ý kiến |
| 4 | 제안을 하다 | Đưa ra đề nghị |
| 5 | 요구를 하다 | Đưa ra yêu cầu |
| 6 | 조언을 하다 | Đưa ra lời khuyên |
| 7 | 공지하다 | Đưa ra thông báo |
| 8 | 계획을 세우다 | Đưa ra kế hoạch |
| 9 | 계획을 세우다 | Lập kế hoạch |
| 10 | 계획을 실행하다 | Thực hiện kế hoạch |
| 11 | 목표를 달성하다 | Đạt mục tiêu |
| 12 | 목표를 세우다 | Đặt mục tiêu |
| 13 | 목표를 추구하다 | Theo đuổi mục tiêu |
| 14 | 성공을 거두다 | Đạt thành công |
| 15 | 성과를 거두다 | Gặt hái thành quả |
| 16 | 결과를 얻다 | Đạt kết quả |
| 17 | 결과를 받다 | Nhận kết quả |
| 18 | 결과를 가져오다 | Mang lại kết quả |
| 19 | 영향을 미치다 | Gây ảnh hưởng |
| 20 | 영향을 받다 | Chịu ảnh hưởng |
| 21 | 영향을 끼치다 | Tạo ảnh hưởng |
| 22 | 관심을 끌다 | Thu hút sự chú ý |
| 23 | 관심을 받다 | Nhận được sự chú ý |
| 24 | 관심을 가지다 | Dành sự quan tâm |
| 25 | 흥미를 잃다 | Mất hứng thú |
| 26 | 흥미를 가지다 | Có hứng thú |
| 27 | 고객을 끌다 | Thu hút khách hàng |
| 28 | 신뢰를 얻다 | Chiếm được lòng tin |
| 29 | 신뢰를 쌓다 | Xây dựng lòng tin |
| 30 | 신뢰를 잃다 | Đánh mất lòng tin |
| 31 | 약속을 지키다 | Giữ lời hứa |
| 32 | 약속을 어기다 | Phá lời hứa |
| 33 | 약속을 이행하다 | Thực hiện lời hứa |
| 34 | 약속 시간을 지키다 | Đúng giờ hẹn |
| 35 | 책임을 지다 | Chịu trách nhiệm |
| 36 | 책임을 회피하다 | Trốn tránh trách nhiệm |
| 37 | 책임을 맡다 | Gánh trách nhiệm |
| 38 | 책임을 나누다 | Chia sẻ trách nhiệm |
| 39 | 문제를 해결하다 | Giải quyết vấn đề |
| 40 | 문제가 발생하다 | Phát sinh vấn đề |
| 41 | 문제를 지적하다 | Chỉ ra vấn đề |
| 42 | 문제를 개선하다 | Khắc phục vấn đề |
| 43 | 문제를 예방하다 | Ngăn ngừa vấn đề |
| 44 | 원인을 찾다 | Tìm nguyên nhân |
| 45 | 원인을 분석하다 | Phân tích nguyên nhân |
| 46 | 원인을 제거하다 | Loại bỏ nguyên nhân |
| 47 | 해결책을 찾다 | Tìm giải pháp |
| 48 | 해결책을 제시하다 | Đề xuất giải pháp |
| 49 | 해결책을 적용하다 | Áp dụng giải pháp |
| 50 | 시간을 절약하다 | Tiết kiệm thời gian |
| 51 | 시간을 낭비하다 | Lãng phí thời gian |
| 52 | 시간을 보내다 | Dành thời gian |
| 53 | 시간이 걸리다 | Tiêu tốn thời gian |
| 54 | 시간을 벌다 | Kiếm thời gian |
| 55 | 시간을 관리하다 | Quản lý thời gian |
| 56 | 돈을 절약하다 | Tiết kiệm tiền |
| 57 | 돈을 쓰다 | Tiêu tiền |
| 58 | 돈을 벌다 | Kiếm tiền |
| 59 | 돈을 빌리다 | Vay tiền |
| 60 | 돈을 갚다 | Trả tiền |
| 61 | 돈을 인출하다 | Rút tiền |
| 62 | 돈을 예금하다 | Gửi tiền |
| 63 | 돈을 투자하다 | Đầu tư tiền |
| 64 | 에너지를 소비하다 | Tiêu hao năng lượng |
| 65 | 에너지를 절약하다 | Tiết kiệm năng lượng |
| 66 | 효율을 높이다 | Tăng hiệu quả |
| 67 | 품질을 높이다 | Nâng cao chất lượng |
| 68 | 품질을 개선하다 | Cải thiện chất lượng |
| 69 | 품질을 유지하다 | Duy trì chất lượng |
| 70 | 능력을 키우다 | Nâng cao năng lực |
| 71 | 능력을 발휘하다 | Phát huy năng lực |
| 72 | 실력을 향상시키다 | Cải thiện kỹ năng |
| 73 | 실력을 기르다 | Rèn luyện kỹ năng |
| 74 | 수준을 높이다 | Nâng cao trình độ |
| 75 | 시장을 확대하다 | Mở rộng thị trường |
| 76 | 시장을 장악하다 | Chiếm lĩnh thị trường |
| 77 | 시장에 진출하다 | Thâm nhập thị trường |
| 78 | 시장을 조사하다 | Nghiên cứu thị trường |
| 79 | 규모를 확대하다 | Mở rộng quy mô |
| 80 | 비용을 줄이다 | Giảm chi phí |
| 81 | 비용이 증가하다 | Tăng chi phí |
| 82 | 비용을 절감하다 | Cắt giảm chi phí |
| 83 | 매출을 늘리다 | Tăng doanh thu |
| 84 | 수익을 늘리다 | Tăng lợi nhuận |
| 85 | 손해를 보다 | Chịu thiệt hại |
| 86 | 손해를 끼치다 | Gây thiệt hại |
| 87 | 손해를 보상하다 | Bù đắp thiệt hại |
| 88 | 실수를 하다 | Mắc sai lầm |
| 89 | 실수를 반복하다 | Lặp lại sai lầm |
| 90 | 실수를 바로잡다 | Sửa sai |
| 91 | 경험을 쌓다 | Rút kinh nghiệm |
| 92 | 경험을 쌓다 | Tích lũy kinh nghiệm |
| 93 | 경험을 나누다 | Chia sẻ kinh nghiệm |
| 94 | 경험을 배우다 | Học hỏi kinh nghiệm |
| 95 | 기회를 잡다 | Nắm bắt cơ hội |
| 96 | 기회를 놓치다 | Bỏ lỡ cơ hội |
| 97 | 기회를 만들다 | Tạo cơ hội |
| 98 | 기회를 활용하다 | Tận dụng cơ hội |
| 99 | 어려움에 직면하다 | Đối mặt khó khăn |
| 100 | 어려움을 극복하다 | Vượt qua khó khăn |
| 101 | 성과를 이루다 | Đạt được thành tựu |
| 102 | 꿈을 이루다 | Đạt được ước mơ |
| 103 | 목표를 이루다 | Thực hiện mục tiêu |
| 104 | 의무를 다하다 | Thực hiện nghĩa vụ |
| 105 | 임무를 완수하다 | Hoàn thành nhiệm vụ |
| 106 | 임무를 맡기다 | Giao nhiệm vụ |
| 107 | 임무를 맡다 | Đảm nhận nhiệm vụ |
| 108 | 업무를 분담하다 | Phân công công việc |
| 109 | 업무를 처리하다 | Xử lý công việc |
| 110 | 업무를 시작하다 | Bắt đầu công việc |
| 111 | 업무를 마치다 | Kết thúc công việc |
| 112 | 야근을 하다 | Làm thêm giờ |
| 113 | 출근 시간을 지키다 | Đi làm đúng giờ |
| 114 | 출근하다 | Đi làm |
| 115 | 퇴근하다 | Tan làm |
| 116 | 휴가를 내다 | Nghỉ phép |
| 117 | 휴가를 신청하다 | Xin nghỉ phép |
| 118 | 회의를 취소하다 | Hủy cuộc họp |
| 119 | 회의를 개최하다 | Tổ chức cuộc họp |
| 120 | 회의에 참석하다 | Tham dự cuộc họp |
| 121 | 회의를 주재하다 | Chủ trì cuộc họp |
| 122 | 회의를 마치다 | Kết thúc cuộc họp |
| 123 | 회의록을 작성하다 | Ghi biên bản |
| 124 | 계약을 체결하다 | Ký hợp đồng |
| 125 | 계약을 해지하다 | Hủy hợp đồng |
| 126 | 계약을 연장하다 | Gia hạn hợp đồng |
| 127 | 계약을 위반하다 | Vi phạm hợp đồng |
| 128 | 계약을 준수하다 | Tuân thủ hợp đồng |
| 129 | 합의에 이르다 | Đạt được thỏa thuận |
| 130 | 조건을 제시하다 | Đưa ra điều kiện |
| 131 | 조건을 충족하다 | Đáp ứng điều kiện |
| 132 | 조건을 변경하다 | Thay đổi điều kiện |
| 133 | 조건을 받아들이다 | Chấp nhận điều kiện |
| 134 | 요구를 거절하다 | Từ chối yêu cầu |
| 135 | 요구를 충족하다 | Đáp ứng yêu cầu |
| 136 | 요구를 제기하다 | Đưa ra yêu cầu |
| 137 | 이유를 설명하다 | Giải thích lý do |
| 138 | 이유를 제시하다 | Đưa ra lý do |
| 139 | 이유가 없다 | Không có lý do |
| 140 | 이유를 찾다 | Tìm lý do |
| 141 | 예를 들다 | Nêu ví dụ |
| 142 | 예시를 제시하다 | Đưa ra ví dụ |
| 143 | ~와 비교하다 | So sánh với |
| 144 | ~와 구별하다 | Phân biệt với |
| 145 | 높이 평가하다 | Đánh giá cao |
| 146 | 낮게 평가하다 | Đánh giá thấp |
| 147 | 객관적으로 평가하다 | Đánh giá khách quan |
| 148 | 주관적으로 평가하다 | Đánh giá chủ quan |
| 149 | 평가를 내리다 | Đưa ra đánh giá |
| 150 | 평가를 받다 | Nhận được đánh giá |
| 151 | 높은 점수를 받다 | Đạt điểm cao |
| 152 | 낮은 점수를 받다 | Đạt điểm thấp |
| 153 | 시험에 합격하다 | Vượt qua kỳ thi |
| 154 | 시험에 떨어지다 | Trượt kỳ thi |
| 155 | 시험을 준비하다 | Chuẩn bị kỳ thi |
| 156 | 시험을 보다 | Làm bài thi |
| 157 | 다시 확인하다 | Kiểm tra lại |
| 158 | 정보를 확인하다 | Xác nhận thông tin |
| 159 | 정보를 수집하다 | Thu thập thông tin |
| 160 | 정보를 공유하다 | Chia sẻ thông tin |
| 161 | 정보를 제공하다 | Cung cấp thông tin |
| 162 | 정보를 공개하다 | Tiết lộ thông tin |
| 163 | 정보를 보호하다 | Bảo mật thông tin |
| 164 | 자료를 분석하다 | Phân tích dữ liệu |
| 165 | 자료를 수집하다 | Thu thập dữ liệu |
| 166 | 자료를 정리하다 | Sắp xếp tài liệu |
| 167 | 자료를 참고하다 | Tham khảo tài liệu |
| 168 | 자료를 준비하다 | Chuẩn bị tài liệu |
| 169 | 보고서를 작성하다 | Viết báo cáo |
| 170 | 보고서를 제출하다 | Nộp báo cáo |
| 171 | 보고서를 검토하다 | Kiểm tra báo cáo |
| 172 | 보고서를 수정하다 | Chỉnh sửa báo cáo |
| 173 | 보고서를 읽다 | Đọc báo cáo |
| 174 | 보고를 하다 | Đưa ra báo cáo |
| 175 | 결과를 보고하다 | Báo cáo kết quả |
| 176 | 피드백을 받다 | Nhận phản hồi |
| 177 | 피드백을 주다 | Đưa ra phản hồi |
| 178 | 의견을 듣다 | Lắng nghe ý kiến |
| 179 | 의견을 존중하다 | Tôn trọng ý kiến |
| 180 | 의견을 수용하다 | Chấp nhận ý kiến |
| 181 | 의견을 반박하다 | Bác bỏ ý kiến |
| 182 | 문제를 논의하다 | Thảo luận vấn đề |
| 183 | 의견을 교환하다 | Trao đổi ý kiến |
| 184 | 토론에 참여하다 | Tham gia thảo luận |
| 185 | 토론을 마치다 | Kết thúc thảo luận |
| 186 | 입장을 밝히다 | Bày tỏ quan điểm |
| 187 | 입장을 유지하다 | Giữ lập trường |
| 188 | 입장을 바꾸다 | Thay đổi lập trường |
| 189 | 의미를 오해하다 | Hiểu nhầm ý nghĩa |
| 190 | 의미를 분명히 하다 | Làm rõ ý nghĩa |
| 191 | 의미를 전달하다 | Truyền đạt ý nghĩa |
| 192 | 연락을 유지하다 | Giữ liên lạc |
| 193 | 연락이 끊기다 | Mất liên lạc |
| 194 | ~에게 연락하다 | Liên hệ với |
| 195 | 전화를 받다 | Trả lời điện thoại |
| 196 | 전화를 걸다 | Gọi điện thoại |
| 197 | 전화를 끊다 | Ngắt điện thoại |
| 198 | 메시지를 남기다 | Để lại tin nhắn |
| 199 | 메시지를 보내다 | Gửi tin nhắn |
| 200 | 메시지를 받다 | Nhận tin nhắn |
| 201 | 이메일을 보내다 | Gửi email |
| 202 | 이메일을 받다 | Nhận email |
| 203 | 이메일을 확인하다 | Kiểm tra email |
| 204 | 파일을 첨부하다 | Đính kèm tệp |
| 205 | 파일을 업로드하다 | Tải tệp lên |
| 206 | 파일을 다운로드하다 | Tải tệp xuống |
| 207 | 파일을 열다 | Mở tệp |
| 208 | 파일을 저장하다 | Lưu tệp |
| 209 | 파일을 삭제하다 | Xóa tệp |
| 210 | 파일을 복사하다 | Sao chép tệp |
| 211 | 파일을 수정하다 | Chỉnh sửa tệp |
| 212 | 문서를 인쇄하다 | In tài liệu |
| 213 | 문서를 작성하다 | Soạn thảo văn bản |
| 214 | 문서를 검토하다 | Kiểm tra văn bản |
| 215 | 문서를 제출하다 | Nộp tài liệu |
| 216 | 서명하다 | Ký tên |
| 217 | 도장을 찍다 | Đóng dấu |
| 218 | 서명을 받다 | Xin chữ ký |
| 219 | 허가를 내주다 | Cấp giấy phép |
| 220 | 허가를 받다 | Xin giấy phép |
| 221 | 허가를 거부하다 | Từ chối cấp phép |
| 222 | 승인을 받다 | Được chấp thuận |
| 223 | 승인을 하다 | Phê duyệt đơn |
| 224 | 거절을 당하다 | Bị từ chối |
| 225 | 방침을 정하다 | Đưa ra quyết sách |
| 226 | 정책을 시행하다 | Thực hiện chính sách |
| 227 | 정책을 변경하다 | Thay đổi chính sách |
| 228 | 정책을 발표하다 | Ban hành chính sách |
| 229 | 규정을 준수하다 | Tuân thủ quy định |
| 230 | 규정을 위반하다 | Vi phạm quy định |
| 231 | 규정을 개정하다 | Sửa đổi quy định |
| 232 | 규정을 마련하다 | Đặt ra quy định |
| 233 | 질서를 유지하다 | Duy trì trật tự |
| 234 | 질서를 어지럽히다 | Phá vỡ trật tự |
| 235 | 안전을 확보하다 | Đảm bảo an toàn |
| 236 | 안전에 유의하다 | Chú ý an toàn |
| 237 | 안전을 점검하다 | Kiểm tra an toàn |
| 238 | 사고를 예방하다 | Phòng ngừa tai nạn |
| 239 | 사고가 발생하다 | Xảy ra tai nạn |
| 240 | 사고를 조사하다 | Điều tra tai nạn |
| 241 | 위험을 줄이다 | Giảm rủi ro |
| 242 | 위험을 피하다 | Tránh rủi ro |
| 243 | 위험을 감수하다 | Chấp nhận rủi ro |
| 244 | 위험을 평가하다 | Đánh giá rủi ro |
| 245 | 도전에 맞서다 | Đối mặt thử thách |
| 246 | 도전을 극복하다 | Vượt qua thử thách |
| 247 | 도전을 받아들이다 | Đón nhận thử thách |
| 248 | 최선을 다하다 | Nỗ lực hết sức |
| 249 | 끊임없이 노력하다 | Cố gắng không ngừng |
| 250 | 포기하지 않다 | Không bỏ cuộc |
| 251 | 중도에 포기하다 | Từ bỏ giữa chừng |
| 252 | 동기를 유지하다 | Duy trì động lực |
| 253 | 동기를 부여하다 | Tạo động lực |
| 254 | 의욕을 잃다 | Mất động lực |
| 255 | 기운을 차리다 | Khôi phục tinh thần |
| 256 | 침착함을 유지하다 | Giữ bình tĩnh |
| 257 | 침착함을 잃다 | Mất bình tĩnh |
| 258 | 감정을 조절하다 | Kiểm soát cảm xúc |
| 259 | 감정을 표현하다 | Bộc lộ cảm xúc |
| 260 | 감정을 숨기다 | Che giấu cảm xúc |
| 261 | 감사를 표하다 | Thể hiện lòng biết ơn |
| 262 | 감사를 전하다 | Bày tỏ lòng cảm ơn |
| 263 | 진심으로 사과하다 | Xin lỗi chân thành |
| 264 | 잘못을 용서하다 | Tha thứ lỗi lầm |
| 265 | 잘못을 인정하다 | Thừa nhận sai lầm |
| 266 | 잘못을 바로잡다 | Sửa chữa sai lầm |
| 267 | 교훈을 얻다 | Rút ra bài học |
| 268 | 교훈을 기억하다 | Ghi nhớ bài học |
| 269 | 지식을 나누다 | Chia sẻ kiến thức |
| 270 | 지식을 습득하다 | Tiếp thu kiến thức |
| 271 | 지식을 넓히다 | Mở rộng kiến thức |
| 272 | 지식을 활용하다 | Vận dụng kiến thức |
| 273 | 지식을 쌓다 | Tích lũy kiến thức |
| 274 | 이해를 높이다 | Nâng cao hiểu biết |
| 275 | 문제를 이해하다 | Hiểu rõ vấn đề |
| 276 | 뜻을 잘못 이해하다 | Hiểu sai ý |
| 277 | 분명히 밝히다 | Làm sáng tỏ |
| 278 | 사실을 확인하다 | Xác minh sự thật |
| 279 | 사실을 숨기다 | Che giấu sự thật |
| 280 | 사실을 밝히다 | Tiết lộ sự thật |
| 281 | 사실을 말하다 | Nói sự thật |
| 282 | 사실을 왜곡하다 | Bóp méo sự thật |
| 283 | 사실을 존중하다 | Tôn trọng sự thật |
| 284 | 증거를 제시하다 | Đưa ra bằng chứng |
Xem thêm:
Từ Vựng Tiếng Hàn Qua Hình Ảnh PDF
Tổng hợp cách viết các dạng cẩu 53 TOPIK
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

