Home / Tài liệu tiếng Hàn / Từ vựng tiếng Hàn về đồ vật trong gia đình

Từ vựng tiếng Hàn về đồ vật trong gia đình

Từ vựng tiếng Hàn về đồ vật trong gia đình

Cùng học 150 Từ vựng tiếng Hàn về các đồ vật, đồ dùng trong gia đình.

STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 세탁기 setakgi máy giặt
2 회전식 건조기 hoejeonsik geonjogi máy sấy quần áo
3 청소기 cheongsogi máy hút bụi
4 냉장고 naengjanggo tủ lạnh
5 에어컨 eeokeon máy lạnh
6 핸드 믹서 / 믹서 haendeu mikseo / mikseo máy xay sinh tố
7 컴퓨터 keompyuteo máy vi tính
8 식기 세척기 sikgi secheokgi máy rửa chén
9 라디오 radio radio
10 텔레비전 tellebijeon ti vi
11 전자레인지 jeonja reinji lò vi sóng
12 전기밥솥 jeongi bapssot nồi cơm điện
13 다리미 darimi bàn ủi
14 백열전구 baegyeol jeongu bóng đèn
15 스위치 seuwichi công tắc
16 소켓 sokes ổ cắm
17 난로 nanro lò sưởi
18 드릴 / 송곳 deuril / songgot khoan
19 선풍기 seonpunggi quạt điện
20 천장 선풍기 cheonjang seonpunggi quạt trần
21 손전등 sonjeondeung đèn pin
22 배터리 / 전지 baeteori / jeonji pin
23 방열기 bangyeolgi lò sưởi điện
24 벽난로 byeongnanro lò sưởi
25 다리미질 darimijil hành động ủi đồ
26 화장대 hwajangdae bàn trang điểm
27 융단 yungdan thảm
28 현관 매트 hyeongwan maeteu thảm chùi chân
29 계단 gyedan cầu thang
30 그림 geurim tranh
31 액자 aekja khung hình
32 시계 sigye đồng hồ
33 벽시계 byeoksigye đồng hồ treo tường
34 모래시계 moraesigye đồng hồ cát
35 향로 hyangno lư hương
36 칸막이 kanmagi vách ngăn
37 커튼 keoteun rèm cửa
38 의자 uija ghế
39 걸상 geolsang ghế đẩu
40 소파 sopa ghế sofa
41 안락의자 allaguija ghế bành
42 흔들의자 heundeuruija ghế xích đu
43 책상 chaeksang bàn
44 식탁 siktak bàn ăn
45 테이블보 teibeulbo khăn trải bàn
46 꽃병 kkotbyeong lọ hoa
47 byeong chai / lọ
48 재떨이 jaetteori gạt tàn
49 온도계 ondoye nhiệt kế
50 차도구 chadogu trà cụ
51 찻주전자 chatjujeonja ấm trà
52 매트리스 maeteuriseu nệm
53 이불 ibul mền
54 누비이불 nubi ibul chăn bông
55 침대 커버 chimdae keobeo drap giường
56 야간등 yagandeung đèn ngủ
57 책장 chaekjang tủ sách
58 옷장 otjang tủ quần áo
59 식기 선반 sikgi seonban kệ chén
60 그릇 / 공기 geureut / gonggi chén
61 접시 jeopsi đĩa
62 젓가락 jeotgarak đũa
63 jan ly
64 keop tách
65 숟가락 sutgarak muỗng
66 국자 gukja
67 냄비 naembi nồi
68 프라이팬 peuraipaen chảo
69 도마 doma thớt
70 바구니 baguni rổ
71 가스레인지 gaseu reinji bếp ga
72 오븐 obeun lò nướng
73 이쑤시개 issusigae tăm
74 소금통 sogeumtong lọ muối
75 쓰레기통 sseuregitong thùng rác
76 공구 상자 gonggu sangja hộp dụng cụ
77 망치 mangchi búa
78 드라이버 deuraibeo tua vít
79 사포 sapo giấy nhám
80 벽지 byeokji giấy dán tường
81 소화기 sohwagi bình chữa cháy
82 손톱깎이 sontopkkagi bấm móng tay
83 bit lược
84 거울 geoul gương
85 수건 sugeon khăn
86 치약 chiyak kem đánh răng
87 칫솔 chissol bàn chải
88 면도칼 myeondokal dao cạo
89 향수 hyangsu nước hoa
90 지갑 jigap
91 부채 buchae quạt giấy
92 생리대 saengnidae băng vệ sinh
93 깔때기 kkalttegi cái phễu
94 마개 maga nút đậy
95 깡통따개 kkan tongttagae đồ khui đồ hộp
96 막자사발 makjasabal cái cối
97 절굿공이 jeolgeotgong-i cái chày
98 앞치마 apchima tạp dề
99 (도)자기 제품 (do)jagi jepum đồ sứ
100 도자기 dojagi đồ sành
101 보온병 bo-onbyeong bình giữ nhiệt
102 쇠꼬챙이 soekkocchaengi xiên nướng
103 가마 gama lò nung
104 훗추가루통 huchu garutong lọ tiêu
105 대야 daeya thau, chậu
106 세면기 semyeongi chậu rửa
107 행주 haengju khăn lau
108 쓰레받기 sseurebatgi hốt rác
109 마루걸레 marugeolle giẻ lau nhà
110 mot đinh
111 집게 / 펜치 jipgae / penchi kềm
112 주머니칼 jumeonikal dao nhíp
113 kkeul cái đục
114 대패 daepae cái bào
115 동력톱 dongnyeoktop cưa máy
116 소형톱 sohyeongtop cưa tay
117 송곳 songgot dùi, khoan tay
118 벽지풀 byeokjipul keo dán tường
119 구두끈 gudukkeum dây giày
120 구두약 guduyak xi đánh giày
121 구둣솔 gudussol bàn chải giày
122 실감개 silgamgae ống chỉ
123 손톱 다듬는 줄 sontop dadeumneun jul dũa móng
124 목욕 수건 mogyok sugeon khăn tắm
125 머리빗는 솔 meoribitneun sol bàn chải tóc
126 몰통 moltong cái xô
127 세척제 secheokje chất tẩy rửa
128 가루비누 garubinu bột giặt
129 일본샌들 ilbon saendeul dép Nhật
130 hyang nhang
131 치실 chisil chỉ nha khoa
132 면봉 myeonbong tăm bông
133 비누 binu xà phòng
134 샴푸 syampu dầu gội
135 휴지 hyuji giấy vệ sinh
136 물통 multong bình nước
137 빨래바구니 ppaerae baguni rổ đựng đồ giặt
138 옷걸이 otgeori móc áo
139 다림판 darimpan bàn để ủi
140 전등갓 jeondeunggat chụp đèn
141 시트 siteu ga trải
142 베개 begae gối
143 베개커버 begae keobeo vỏ gối
144 모기장 mogijang màn chống muỗi
145 파리채 parichae vợt đập ruồi
146 생리대 saengnidae băng vệ sinh

Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Hàn về thời gian
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK theo chủ đề