Tiếng Nhật dành cho người mới bắt dầu tập 1, tập 2, tập 3 PDF Cuốn sách “Tiếng Nhật Dành Cho Người Mới Bắt Đầu Tập 1” của tác giả Trần Việt Thanh biên soạn nhằm cung cấp cho các em học sinh nhanh chóng làm quen với tiếng nhật. …
Đọc thêmTài liệu tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật về Đồ Dùng Trong Nhà
Từ vựng tiếng Nhật về Đồ Dùng Trong Nhà Đồ dùng – Vật Dụng trong nhà ở của Nhật. Xem thêm bài liên quan: Tổng hợp từ vựng TRY N2 Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2
Đọc thêmHọc từ vựng tiếng Nhật qua hình ảnh
Học từ vựng tiếng Nhật qua hình ảnh Trong bài này cùng chia sẻ với các bạn tài liệu học từ vựng tiếng Nhật với nhiều chủ đề trong cuộc sống. Việc học từ vựng giúp đơn giản và trực quan hơn với hình ảnh dễ hiểu. Download tài …
Đọc thêmTừ nối tiếng Nhật nhất định phải biết
Từ nối tiếng Nhật nhất định phải biết Liên từ thứ tự trong tiếng Nhật そして: và, với lại それから:sau đó, từ sau đó それでは: sau đó, vậy thì VD: ベトナムの食べ物はおいしいです。そして、安いです。 Đồ ăn Việt Nam ngon. Và rẻ nữa. Liên từ phản ý が: nhưng でも, しかし, けれど: Nhưng, tuy …
Đọc thêm16 Đề luyện thi JLPT N4 (Bản tiếng Việt có đáp án)
16 Đề luyện thi JLPT N4 (Bản tiếng Việt có đáp án) Trong bài này cùng gửi đến các bạn Bộ đề thi thử kỳ thi năng lực tiếng Nhật N4. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình ôn thi JLPT N4. …
Đọc thêm214 Tính từ đuôi い (i) trong tiếng Nhật
214 Tính từ đuôi い (i) trong tiếng Nhật Tổng hợp 214 tính từ đuôi い (i) trong tiếng Nhật Đây là những tính từ thường hay gặp trong đề thi JLPT. Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn học tiếng Nhật. Download tài …
Đọc thêmNgữ pháp tiếng nhật N5 – N4
Ngữ pháp tiếng nhật N5 – N4 Tổng hợp ngữ pháp 50 bài Minna no Nihongo Trong bài này cùng gửi đến các bạn tài liệu học 50 bài ngữ pháp tiếng Nhật Cơ bản. Trong bài này tailieuvui.com cùng chia sẽ với các bạn giáo trình học ngữ pháp …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp, Trồng Trọt
Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông Nghiệp, Trồng Trọt Cùng gửi đến các bạn bộ từ vựng chuyên ngành Nông nghiệp, Trồng Trọt bằng tiếng Nhật. No. Kanji Hiragana/ Katakana Meaning 1 植物 しょくぶつ Thực vật 2 草 くさ Cỏ 3 草を刈る くさをかる Cắt cỏ 4 牧草 ぼくそう Cỏ cho …
Đọc thêmTừ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng 1 Số từ vựng cần thiết trong ngành xây dựng 1. 梯子(はしごhashigo):thang 2. クレーン(kureen):cần cẩu 3. フック(fukku):móc 4. 鉄骨(てっこつtekkotsu):cốt sắt 5. レンガ(renga):gạch 6. セメント(semento):xi-măng 7. 板(いたita):ván 8. ブルドーザー(burudoozaa):xe ủi đất 9. ロード・ローラー(roodo rooraa):xe lu 10. フォークリフト(fookurifuto):xe nâng 11.ダンプカー(danpukaa):xe ben 12. 手押し車(ておしぐるまteoshi guruma):xe …
Đọc thêmĐộng từ tiếng Nhật N5
Động từ tiếng Nhật N5 Hy vọng với tài liệu này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình học tiếng Nhật. Thể ます (ます形) Thể từ điển (辞書形) Nghĩa (いみ) Động từ nhóm 1 ~きます 1 あきます あく mở, trong trạng thái mở 2 あるきます あるく đi bộ, …
Đọc thêm
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí
