Home / Tài liệu tiếng Hàn / 100 Động Từ tiếng Hàn thường dùng

100 Động Từ tiếng Hàn thường dùng

100 Động Từ tiếng Hàn thường dùng
Cùng tailieuvui học 100 Động Từ tiếng Hàn thường dùng trong Topik và cuộc sống.

STT Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 감동하다 gam-dong-ha-da cảm động
2 공감하다 gong-gam-ha-da đồng cảm
3 두려워하다 du-ryeo-wo-ha-da sợ hãi
4 후회하다 hu-hoe-ha-da hối hận
5 낙담하다 nak-dam-ha-da nhụt chí
6 설레다 seol-le-da bồi hồi, hồi hộp
7 만족하다 man-jok-ha-da hài lòng
8 괴로워하다 goe-ro-wo-ha-da đau khổ
9 긴장하다 gin-jang-ha-da căng thẳng
10 자부하다 ja-bu-ha-da tự hào
11 존중하다 jon-jung-ha-da tôn trọng
12 배려하다 bae-ryeo-ha-da quan tâm
13 설득하다 seol-deuk-ha-da thuyết phục
14 인사하다 in-sa-ha-da chào hỏi
15 항의하다 hang-ui-ha-da phản đối
16 비판하다 bi-pan-ha-da phê phán
17 환영하다 hwan-yeong-ha-da hoan nghênh
18 축복하다 chuk-bok-ha-da chúc phúc
19 반대하다 ban-dae-ha-da phản đối
20 존경하다 jon-gyeong-ha-da kính trọng
21 신청하다 sin-cheong-ha-da đăng ký
22 접수하다 jeop-su-ha-da tiếp nhận
23 제출하다 je-chul-ha-da nộp
24 암기하다 am-gi-ha-da học thuộc
25 복습하다 bok-seup-ha-da ôn tập
26 예습하다 ye-seup-ha-da học trước
27 시험보다 si-heom-bo-da thi
28 불합격하다 bul-hap-gyeok-ha-da trượt
29 합격하다 hap-gyeok-ha-da đỗ
30 졸업하다 jol-eop-ha-da tốt nghiệp
31 부탁하다 bu-tak-ha-da nhờ vả
32 초대하다 cho-dae-ha-da mời
33 소개하다 so-gae-ha-da giới thiệu
34 거절하다 geo-jeol-ha-da từ chối
35 약속하다 yak-sok-ha-da hứa
36 참석하다 cham-seok-ha-da tham dự
37 참여하다 cham-yeo-ha-da tham gia
38 연락하다 yeon-rak-ha-da liên lạc
39 사과하다 sa-gwa-ha-da xin lỗi
40 용서하다 yong-seo-ha-da tha thứ
41 기뻐하다 gi-ppeo-ha-da vui mừng
42 화를 내다 hwa-reul nae-da nổi giận
43 실망하다 sil-mang-ha-da thất vọng
44 긴장하다 gin-jang-ha-da căng thẳng
45 걱정하다 geok-jeong-ha-da lo lắng
46 질투하다 jil-tu-ha-da ghen tị
47 놀라다 nol-la-da ngạc nhiên
48 참다 cham-da chịu đựng
49 인내하다 in-nae-ha-da kiên nhẫn
50 감탄하다 gam-tan-ha-da thán phục
51 면접보다 myeon-jeop-bo-da phỏng vấn
52 취직하다 chwi-jik-ha-da xin việc
53 퇴직하다 toe-jik-ha-da nghỉ việc
54 근무하다 geun-mu-ha-da làm việc
55 회의하다 hoe-ui-ha-da họp
56 보고하다 bo-go-ha-da báo cáo
57 작성하다 jak-seong-ha-da soạn
58 저장하다 jeo-jang-ha-da lưu
59 수정하다 su-jeong-ha-da chỉnh sửa
60 처리하다 cheo-ri-ha-da xử lý
61 예약하다 ye-yak-ha-da đặt trước
62 배달하다 bae-dal-ha-da giao hàng
63 취소하다 chwi-so-ha-da hủy
64 변경하다 byeon-gyeong-ha-da thay đổi
65 계산하다 gye-san-ha-da thanh toán
66 검색하다 geom-saek-ha-da tìm kiếm
67 조심하다 jo-sim-ha-da cẩn thận
68 준비하다 jun-bi-ha-da chuẩn bị
69 확인하다 hwa-gin-ha-da xác nhận
70 반복하다 ban-bok-ha-da lặp lại
71 발표하다 bal-pyo-ha-da công bố
72 암기하다 am-gi-ha-da học thuộc
73 요약하다 yo-yak-ha-da tóm tắt
74 인용하다 in-yong-ha-da trích dẫn
75 창작하다 chang-jak-ha-da sáng tác
76 비유하다 bi-yu-ha-da ẩn dụ
77 구성하다 gu-seong-ha-da cấu thành
78 수집하다 su-jip-ha-da thu thập
79 기록하다 gi-rok-ha-da ghi chép
80 재현하다 jae-hyeon-ha-da tái hiện
81 분석하다 bun-seok-ha-da phân tích
82 주장하다 ju-jang-ha-da khẳng định
83 인식하다 in-sik-ha-da nhận thức
84 이해시키다 i-hae-si-ki-da làm cho hiểu
85 제안하다 je-an-ha-da đề xuất
86 협의하다 hyeop-ui-ha-da bàn bạc
87 해석하다 hae-seok-ha-da giải thích
88 입증하다 ip-jeung-ha-da chứng minh
89 조절하다 jo-jeol-ha-da điều chỉnh
90 관찰하다 gwan-chal-ha-da quan sát
91 놀라다 nol-la-da ngạc nhiên
92 실망하다 sil-mang-ha-da thất vọng
93 부끄러워하다 bu-kkeu-reo-wo-ha-da xấu hổ
94 걱정하다 geok-jeong-ha-da lo lắng
95 질투하다 jil-tu-ha-da ghen tị
96 속삭이다 sok-sak-i-da thì thầm
97 외치다 oe-chi-da hét lên
98 꺼내다 kkeo-nae-da lấy ra
99 남기다 nam-gi-da để lại
100 버리다 beo-ri-da vứt bỏ

Xem thêm bài:
Từ vựng tiếng Hàn khi ở Sân Bay
847 âm Hán Hàn PDF