Cách sử dụng Từ Đệm Cuối Câu trong tiếng Nhật
ね・よ・かな・かしら・な・ぞ… nhìn thì ngắn mà dùng sai là nghe “lạ tai” liền đó
Bài này sẽ giúp bạn hiểu mỗi từ đệm mang sắc thái gì, dùng khi nào cho tự nhiên.
Lưu lại học dần để nói tiếng Nhật nghe “đúng chất” hơn nha.

1. ね (NE): nhỉ, nhé.
Ví dụ:
可愛いですね! (kawaii desu ne): Đáng yêu nhỉ!
頑張ってね! (ganbatte ne!): Cố gắng lên nhé!
– Vậy khi nào thì là “nhỉ”, khi nào thì là “nhé”?
– Giống như trong tiếng Việt là
+ “Nhỉ”: dùng để tìm sự đồng tình của người nghe với một tính chất nào đó, chẳng hạn như “Phim hay nhỉ”.
+ “Nhé”: dùng để tìm một hành động nào đó từ người nghe trong tương lai, chẳng hạn như “Cố gắng lên nhé” = Hãy cố gắng lên.
2. よ (YO): đây, đâu, đấy.
Ví dụ:
行くよ。 (ikuyo): Tôi đi đây.
それはだめだよ。 (sore wa dameda yo): Việc đó không được đâu.
彼は作家ですよ。 (kare wa sakka desu yo): Anh ấy là nhà văn đấy.
– “よ” dùng để thông báo cho người nghe một sự việc nào đó (cái mà bạn biết và bạn nghĩ là người nghe không biết).
Từ tương đương trong tiếng Việt là:
+ “đây” (hành động bạn sắp làm)
+ “đâu” (dùng với phủ định)
+ “đấy” (thông báo sự việc).
3. わ (WA): Dùng ở cuối câu, diễn tả sự suồng sã, thân mật.
Ví dụ:
だめだったわ。(damedatta wa): Không được thật / thiệt.
暑かったわ。(atsukatta wa): Nóng thật / thiệt.
– “わ” dùng trong mối quan hệ hết sức thân mật.
– Tránh dùng với người mới quen hoặc người lớn tuổi.
4. さ (SA): Dùng nối các vế câu khi người nói chưa nghĩ ra được cái phải nói tiếp, là “ý mà”, “ý hả” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
おれはさ、その子が好きじゃないの。
(ore wa sa, sonoko ga sukijanaiyo)
Tôi ý mà, có thích con bé đó đâu.
あいつはさ、何をやってもだめなんだよ。
(aitsu wa sa, nani wo yattemo damenandayo)
Thằng đó ý hả, làm cái gì cũng hỏng.
5. ぞ (ZO): Dùng thông báo giống 「よ」 nhưng chỉ dùng trong hoàn cảnh suồng sã.
Ví dụ:
警察だ!やばいよ!(keisatsu da! yabaiyo!) Cảnh sát tới! Nguy rồi!
“ぞ” chỉ dùng khi nói với người dưới hoặc bạn bè ngang hàng.
6. ぜ (ZE): Dùng trong mối quan hệ suồng sã, thường để rủ rê.
Ví dụ:
ゲームをやろうぜ。(geimu wo yarouze): Chơi điện tử đi.
7. い (I): “hả”, dùng người trên nói với người dưới để nhấn mạnh câu hỏi.
Ví dụ:
なんだい?(nandai?): Cái gì hả? (=なんだ)
ご飯を炊いたかい。(gohan wo taitakai?): Đã nấu cơm chưa hả? (=ご飯を炊いたか)
– Cách nói này cũng hay dùng khi cảnh sát thẩm vấn phạm nhân, là một cách hỏi gây áp lực, hoặc cũng có thể dùng hỏi kiểu thân ái trong gia đình.
8. かしら (KASHIRA): Thắc mắc sự việc có như vậy không nhỉ (tự hỏi bản thân), “có…không nhỉ?”
Ví dụ:
彼はもう来ないかしら。
(kare wa mou konai kashira)
Anh ấy không tới nữa đâu nhỉ?
彼は私が好きかしら。
(kare wa watashi ga suki kashira)
Anh ấy có thích mình không nhỉ?
Chú ý: Chỉ nữ mới dùng 「kashira」, còn nam (và cả nữ) sẽ dùng 「kanaa」.
9. かなあ (KANAA): “có…không nhỉ” – cách nói chung cho hai phái, tự hỏi bản thân xem sự việc gì đó có xảy ra không nhỉ?
Ví dụ:
雨が降るかなあ。 (ame ga furukanaa?): Trời có mưa không nhỉ?
10. の (NO): Để cuối câu để nhấn mạnh.
Ví dụ:
どうしたの。(doushitano?): Sao vậy?
私は悪かったの。 (watashi wa warukattano): Là tôi không tốt.
Bài liên quan:
55 Cặp Động Từ Trái Nghĩa trong Tiếng Nhật
Kanji N5
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

