60 Từ vựng tiếng Hàn ngành kỹ thuật máy móc.

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 터보충전 | teobo-chungjeon | Tăng áp |
| 2 | 플라즈마 소듐 램프 | peullajeuma sodyum raempeu | Đèn natri plasma |
| 3 | 태양전지 | taeyangjeonji | Pin năng lượng mặt trời |
| 4 | 풍력터빈 | pungnyeok teobin | Cánh đào gió |
| 5 | 전기자동차 배터리 | jeongi jadongcha baeteori | Pin ô tô điện |
| 6 | 레이저 포인터 | reijeo pointeo | Đèn chỉ hướng laser |
| 7 | 바이오센서 | baio senseo | Cảm biến sinh học |
| 8 | 무선 이어폰 | museon ieopon | Tai nghe không dây |
| 9 | 네온 사인 | neon sain | Biển đèn neon |
| 10 | 썬룸패널 | sseollum paeneol | Tấm pin năng lượng mặt trời cho ô tô |
| 11 | 초소형 캠코더 | chosohyeong kaemkodeo | Máy quay siêu nhỏ |
| 12 | 마그네틱 카드 | mageunetik kadeu | Thẻ từ tính |
| 13 | 홀로그래픽 디스플레이 | hollogeuraepik diseupeullei | Màn hình hình ảnh 3D |
| 14 | 스마트 농업 | seumateu nongeop | Nông nghiệp thông minh |
| 15 | 항공기 드론 | hanggonggi deuron | Drone bay |
| 16 | 리모트 센싱 | rimoteu senssing | Cảm biến từ xa |
| 17 | 원자력발전소 | wonjaryeok baljeonso | Nhà máy điện hạt nhân |
| 18 | 푸시 알림 | pusi allim | Thông báo đẩy |
| 19 | 풍력발전소 | pungnyeok baljeonso | Nhà máy điện gió |
| 20 | 양자 비트 | yangja biteu | Bit lượng tử |
| 21 | 태양열 집열기 | taeyangyeol jibyeolgi | Bộ sưởi nước năng lượng mặt trời |
| 22 | 마이크로 유체 공학 | maikeuro yuche gonghak | Kỹ thuật chất lỏng vi mô |
| 23 | 자율주행차 | jayul juhaengcha | Xe tự lái |
| 24 | 전자 통신 규격 | jeonja tongsin gyugyeok | Tiêu chuẩn truyền thông điện tử |
| 25 | 생물학적 센서 | saengmulhakjeok senseo | Cảm biến sinh học |
| 26 | 실내 위치 추적 | sillae wichi chujeok | Theo dõi vị trí trong nhà |
| 27 | 사물인터넷 | samul inteonet | Internet of Things (IoT) |
| 28 | 스마트폰 앱 | seumateupon aep | Ứng dụng điện thoại thông minh |
| 29 | 전자 서명 | jeonja seomyeong | Chữ ký điện tử |
| 30 | 인공 신경망 | ingong singyeongmang | Mạng nơ-ron nhân tạo |
| 31 | 광섬유 케이블 | gwangseomyu keibeul | Cáp quang |
| 32 | 전자상거래 플랫폼 | jeonja sanggeorae peullaespom | Nền tảng thương mại điện tử |
| 33 | 음향 코덱 | eumhyang kodek | Codec âm thanh |
| 34 | 피싱 공격 | pising gonggyeok | Tấn công lừa đảo trực tuyến |
| 35 | 태블릿 컴퓨터 | taebeullit keompyuteo | Máy tính bảng |
| 36 | 텔레메트리 시스템 | tellemeteuri siseutem | Hệ thống telemetry |
| 37 | 생체인식 보안 | saengche insik boan | Bảo mật nhận dạng sinh học |
| 38 | 스마트 빌딩 | seumateu bilding | Toà nhà thông minh |
| 39 | 슈퍼컴퓨터 | syupeo keompyuteo | Siêu máy tính |
| 40 | 생명 과학 공학 | saengmyeong gwahak gonghak | Kỹ thuật sinh học |
| 41 | 전기 자전거 | jeongi jajeongeo | Xe đạp điện |
| 42 | 토르 프로세서 | toreu peuroseseo | Bộ xử lý thần công |
| 43 | 전자 서적 | jeonja seojeok | Sách điện tử |
| 44 | 네트워크 보안 | neteuwokeu boan | Bảo mật mạng |
| 45 | 화웨어 | hwaweo | Phần mềm độc hại (Malware) |
| 46 | 삼중점프 | samjung jeompeu | Triple jump (Cấp độ nhảy) |
| 47 | 전자학 | jeonjahak | Điện tử học |
| 48 | 기계학습 | gigyehakseup | Machine learning |
| 49 | 양자암호학 | yangja amhohak | Quantum cryptography |
| 50 | 전자금융 | jeonja geumyung | Tài chính điện tử (E-finance) |
| 51 | 로봇비전 | robot bijeon | Robot vision |
| 52 | 액세서리 | aeksesori | Phụ kiện |
| 53 | 강력한 암호화 | gangnyeokhan amhohwa | Strong encryption, mã hóa mức độ cao |
| 54 | 바이오메트릭 인증 | baiometeurik injeung | Xác thực sinh trắc học |
| 55 | 디스플레이 패널 | diseupeullei paeneol | Bảng hiển thị |
| 56 | 전자책 리더 | jeonjachaek rideo | Đầu đọc sách điện tử |
| 57 | 모션캡처 | mosyeon kaepcheo | Bắt chuyển động |
| 58 | 전자 도서관 | jeonja doseogwan | Thư viện điện tử |
| 59 | 전자 지갑 | jeonja jigap | Ví điện tử |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn trong nhà máy, xưởng ô tô
Từ vựng tiếng Hàn ngành Điện tử kỹ thuật
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

