Home / Tài liệu tiếng Hàn / 409 Từ vựng hỗ trợ viết câu 53 TOPIK: Phần 1

409 Từ vựng hỗ trợ viết câu 53 TOPIK: Phần 1

409 Từ vựng hỗ trợ viết câu 53 TOPIK: Phần 1

Stt Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa
1 그래프 geuraepeu Biểu đồ
2 연령대 yeollyeongdae Độ tuổi, nhóm tuổi
3 공공시설 gonggongsiseol Cơ sở công cộng
4 비교하다 bigyohada So sánh
5 30대~60대 samsip-dae ~ yuksip-dae Độ tuổi từ 30 đến 60
6 남녀 namnyeo Nam nữ
7 설문 조사를 하다 seolmun josareul hada Tiến hành khảo sát
8 공연장 gong-yeonjang Địa điểm biểu diễn
9 문화센터 munhwa senteo Trung tâm văn hóa
10 기타 gita Khác
11 최근 한국 사회 choegeun hanguk sahoe Xã hội Hàn Quốc gần đây
12 1인 가구 irin gagu Hộ gia đình 1 người
13 계속 증가하다 gyesok jeunggahada Tiếp tục tăng
14 자료 jaryo Tài liệu, dữ liệu
15 참고하다 chamgohada Tham khảo
16 원인 wonin Nguyên nhân
17 현황 hyeonhwang Hiện trạng
18 설명하다 seolmyeonghada Giải thích
19 살펴보다 salpyeoboda Xem xét, tìm hiểu
20 추이 chui Diễn biến
21 결혼관 gyeolhongwan Quan điểm/niệm về việc kết hôn
22 변화 byeonhwa Sự biến hóa, thay đổi
23 독신 doksin Độc thân = 싱글
24 노인 noin Người già, lão nhân
25 인구 ingu Dân số
26 소인 soin Người nhỏ
27 여성 yeoseong Nữ giới
28 남성 namseong Nam giới
29 진출 jinchul Sự tiến ra (thị trường, xã hội), tiến xuất
30 전체 jeonche Toàn bộ, toàn thể
31 수 su Số lượng
32 대중매체 daejung maeche Phương tiện truyền thông đại chúng
33 인쇄매체 inswae maeche Phương tiện truyền thông in ấn
34 잡지 japji Tạp chí
35 신문 sinmun Báo chí
36 기록 girok Kỷ lục, việc ghi chép
37 신기록을 이루다 singirogeul iruda Lập kỉ lục mới
38 오래 보관되다 orae bogwandoeda Được lưu trữ lâu dài
39 정보 jeongbo Thông tin
40 신뢰도 sillwedo Độ tin cậy
41 의존도 uijondo Độ phụ thuộc
42 높다 nopda Cao
43 낮다 natda Thấp
44 전파매체 jeonpa maeche Phương tiện truyền thông bằng sóng, phương tiện phát thanh, phương tiện truyền hình
45 생생하게 전달하다 saengsaenghage jeondalhada Truyền tải một cách sống động, truyền tải một cách sinh động
46 오락적 기능 orakjeok gineung Chức năng/tính năng giải trí
47 뛰어나다 ttwieonada Xuất sắc, vượt trội
48 통신매체 tongsin maeche Phương tiện truyền thông/viễn thông
49 쌍방향 소통 ssangbanghyang sotong Tương tác/nói chuyện hai chiều
50 의사소통 uisasotong Giao tiếp
51 가능하다 ganeunghada Có khả năng
52 다량 daryang Số lượng lớn, đa lượng
53 소량 soryang Số lượng ít
54 생산하다 saengsanhada Sản xuất
55 능력을 향상시키다 neungnyeogeul hyangsangsikida Cải thiện/nâng cao năng lực
56 방법 bangbeop Phương pháp
57 교사 gyosa Giáo viên
58 글쓰기 능력 geulsseugi neungnyeok Năng lực viết lách/văn
59 책 많이 읽기 chaek mani ikgi Việc đọc nhiều sách
60 좋은 글 따라 쓰기 joeun geul ttara sseugi Việc chép/viết theo các bài viết hay
61 다양한 주제로 연습하기 dayanghan jujero yeonseuphagi Luyện tập với nhiều chủ đề đa dạng
62 국내 gungnae Trong nước
63 국외 gugoe Ngoài nước
64 유학생 yuhaksaeng Du học sinh
65 외국인 oegugin Người nước ngoài
66 천 cheon Nghìn (1,000)
67 배 bae Lần (gấp đôi, gấp ba…)
68 연도 yeondo Năm, niên độ
69 관심 gwansim Mối quan tâm
70 유치 노력 yuchi noryeok Nỗ lực thu hút
71 20만 isimman 200,000
72 아이를 낳다 aireul nata Sinh con
73 결혼문화연구소 gyeolhon munhwa yeonguso Viện nghiên cứu văn hóa kết hôn
74 조사 기관 josa gigwan Cơ quan/tổ chức thực hiện khảo sát
75 조사 대상 josa daesang Đối tượng khảo sát
76 이상 isang Trên, hơn
77 이하 iha Dưới, kém
78 그렇다 geureota Đúng vậy, là như vậy
79 아니다 anida Không phải
80 응답하다 eungdaphada Trả lời, phản hồi
81 이유 iyu Lý do
82 남 + 여 nam + yeo Nam + Nữ
83 1위, 2위, 3위… irwi, iwi, samwi… Hạng 1/vị trí 1, hạng 2/vị trí 2, hạng 3/vị trí 3…
84 양육비 부담 yangyukbi budam Gánh nặng về chi phí nuôi dạy trẻ
85 자유로운 생활 jayuroun saenghwal Cuộc sống tự do
86 직장 생활 유지 jikjang saenghwal yuji Việc duy trì cuộc sống nơi công sở
87 자전거 jajeon-geo Xe đạp
88 이용자 iyongja Người sử dụng
89 단위 danwi Đơn vị
90 도로 개발 doro gaebal Phát triển đường lộ
91 빌리는 것 billineun geot Việc thuê mượn
92 확대하다 hwakdaehada Mở rộng
93 확산하다 hwaksanhada Lan rộng, mở rộng, phát triển
94 확보 hwakbo Việc đảm bảo
95 이용 목적 iyong mokjeok Mục đích sử dụng
96 산책 sanchaek Việc dạo bộ, đi dạo
97 출퇴근 chultoegeun Việc đi làm và tan làm về
98 인원수별 inwonsubyeol Theo số người/số lượng thành viên
99 비율 biyul Tỷ lệ
100 비중 bijung Tỷ trọng
101 독립 dongnip Độc lập
102 2~3인 가구 i-samin gagu Hộ gia đình 2-3 người
103 4인 이상 가구 sain isang gagu Hộ gia đình trên 4 người
104 매출액 maechurek Doanh thu
105 편의점 pyeonuijeom Cửa hàng tiện lợi
106 산업경제연구소 san-eopgyeongje yeonguso Viện nghiên cứu kinh tế công nghiệp
107 대형 daehyeong Quy mô lớn
108 소형 sohyeong Quy mô nhỏ
109 마트 mateu Siêu thị (Mart)
110 고객(님) gogaek(nim) Khách hàng
111 접근성 jeopgeunseong Khả năng/tính tiếp cận
112 소포장 sopojang Đóng gói nhỏ
113 상품 sangpum Sản phẩm
114 수요 suyo Nhu cầu
115 전망 jeonmang Triển vọng
116 마라톤 대회 maraton daehoe Đại hội Marathon
117 참가자 chamgaja Người tham gia
118 한국스포츠연구소 hanguk seupocheu yeonguso Viện nghiên cứu thể thao Hàn Quốc
119 스포츠 seupocheu Thể thao
120 포스터 poseuteo Áp phích (Poster)
121 연령별 yeollyeongbyeol Theo độ tuổi
122 100만 baengman 1,000,000
123 건강 관리 geongang gwalli Quản lý/chăm sóc sức khỏe
124 달리기 dalligi Việc chạy bộ
125 문화 munhwa Văn hóa
126 활성화 hwalseonghwa Hoạt hóa, đẩy mạnh
127 활용하다 hwallyonghada Tận dụng, sử dụng
128 60세 yuksip-se 60 tuổi
129 혼자 살다 honja salda Sống một mình
130 행복한 삶 haengbokan salm Cuộc sống hạnh phúc
131 꼭 필요하다 kkok piryohada Nhất định cần thiết
132 실시하다 silsihada Thực hiện
133 취미 활동 chwimi hwaldong Hoạt động sở thích
134 경제력 gyeongjeryeok Năng lực kinh tế
135 건강 geongang Sức khỏe
136 대학 교육 daehak gyoyuk Giáo dục đại học
137 교육 기관 gyoyuk gigwan Cơ quan giáo dục
138 재학 중인 학생 (재학생) jaehak jung-in haksaeng (jaehaksaeng) Học sinh đang theo học
139 좋은 직업을 갖다 joeun jigeobeul gatda Có công việc tốt
140 능력과 소질을 개발하다 neungnyeokgwa sojireul gaebalhada Phát triển năng lực và tố chất
141 부모님의 기대 bumonime gidae Sự kỳ vọng của bố mẹ
142 중학생 junghaksaeng Học sinh cấp 2
143 초등학생 chodeunghaksaeng Học sinh cấp 1
144 고등학생 godeunghaksaeng Học sinh cấp 3
145 사용하다 sayonghada Sử dụng
146 청소년 cheongsonyeon Thanh thiếu niên
147 하루 종일 haru jong-il Suốt cả ngày
148 하루 평균 haru pyeong-gyun Trung bình một ngày
149 균형 gyunhyeong Cân bằng
150 유형 yuhyeong Loại hình
151 유형별 yuhyeongbyeol Theo loại hình
152 종류 jongnyu Chủng loại
153 1일 기준 ilil gijun Tiêu chuẩn ngày 1
154 1시간 이내 hansigan inae Trong vòng 1 tiếng
155 5시간 이상 dasutsigan isang Trên 5 tiếng
156 온라인 게임 ollain geim Trò chơi trực tuyến
157 채팅 chaeting Việc trò chuyện (Chat)
158 전월 jeon-wol Tháng trước
159 대비하다 daebihada So với/đối chiếu/so sánh
160 물가 mulga Giá cả, vật giá
161 상승률 sangseungnyul Tỷ lệ gia tăng
162 비율 biyul Tỷ lệ
163 소비자 sobija Người tiêu dùng
164 심리 simni Tâm lý
165 지수 jisu Chỉ số
166 포인트 pointeu Điểm (Point)
167 퍼센트 peosenteu Phần trăm (%)
168 종교 활동 jonggyo hwaldong Hoạt động tôn giáo
169 가정 관리 gajeong gwalli Quản lý/Chăm sóc gia đình
170 연령대별로 yeollyeongdaebyeolro Theo từng nhóm tuổi
171 자녀 janyeo Con cái
172 근로자 geunroja Người lao động
173 육아 yuga Việc nuôi dạy trẻ
174 휴직을 받다 hyujigeul batda Được nghỉ
175 활성화하다 hwalseonghwahada Đẩy mạnh, thúc đẩy, hoạt tính hóa
176 불이익 burik Bất lợi
177 금지 geumji Việc cấm, cấm chỉ
178 중요성 jungyoseong Tầm quan trọng
179 가족 gajok Gia đình
180 경영 인식 gyeong-yeong insik Nhận thức/hiểu biết về hoạt động kinh doanh
181 부업 bueop Nghề tay trái, nghề phụ
182 놀이 문화 nori munhwa Văn hóa vui chơi
183 업소 eopso Cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp
184 기업 gieop Doanh nghiệp, công ty
185 업체 eopche Công ty, doanh nghiệp
186 만화방 manhwabang Cửa hàng cho thuê truyện tranh
187 전자오락실 jeonja orakssil Tiệm điện tử
188 PC방 pisibang Quán nét
189 노래방 noraebang Quán Karaoke
190 비디오 bidio Video
191 DVD방 didibuidi bang Phòng xem DVD
192 카페 kape Quán cà phê
193 및 mit Và
194 DVD 시청 didibuidi sicheong Xem DVD
195 활용법 hwallyongbeop Cách tận dụng/hoạt dụng
196 사교 관련 일 sagyo gwallyeon il Công việc liên quan đến việc giao lưu
197 결정하다 gyeoljeonghada Quyết định
198 선택하다 seontaekada Lựa chọn
199 고려하다 goryeohada Cân nhắc
200 배려하다 baeryeohada Quan tâm, chiếu cố
201 우려하다 uryeohada Lo ngại

Xem thêm:
10 Đề TOPIK câu 53 (Có đáp án)
50 Cụm từ giúp bạn làm câu 53 trong TOPIK