Từ vựng tiếng Hàn thông dụng: Phần 1
Danh sách từ vựng tiếng Hàn thông dụng, thường dùng trong cuộc sống hằng ngày.

| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 이불을 덮다 | ibul-eul deopda | đắp chăn |
| 2 | 졸다 | jolda | buồn ngủ |
| 3 | 눕다 | nupda | nằm |
| 4 | 알람을 맞추다 | allam-eul matchuda | đặt báo thức |
| 5 | 이불을 펴다 | ibul-eul pyeoda | trải chăn |
| 6 | 잠을 설치다 | jam-eul seolchida | không ngủ được, ngủ chập chờn |
| 7 | 이를 갈다 | ireul galda | nghiến răng |
| 8 | 꿈을 꾸다 | kkum-eul kkuda | mơ |
| 9 | 잠꼬대를 하다 | jamkkodae-reul hada | nói mơ |
| 10 | 코를 골다 | koreul golda | ngáy |
| 11 | 뒤척이다 | dwicheogida | lăn lộn |
| 12 | 눈이 떠지다 | nun-i tteojida | bị mở mắt |
| 13 | 일어나다 | ireonada | thức dậy |
| 14 | 햇빛이 들어오다 | haetbich-i deureooda | ánh nắng chiếu vào |
| 15 | 눈이 부시다 | nun-i busida | chói mắt |
| 16 | 눈을 비비다 | nun-eul bibida | dụi mắt |
| 17 | 하품하다 | hapumhada | ngáp |
| 18 | 기지개를 켜다 | gijigae-reul kyeoda | vươn vai |
| 19 | 알람이 울리다 | allam-i ullida | báo thức kêu |
| 20 | 알람을 끄다 | allam-eul kkeuda | tắt báo thức |
| 21 | 불을 켜다 | bul-eul kyeoda | bật đèn |
| 22 | 침대를 정리하다 | chimdae-reul jeongnihada | dọn giường |
| 23 | 커튼을 걷다 | keoteun-eul geotda | mở rèm |
| 24 | 깨우다 | kkaeuda | đánh thức |
| 25 | 이불을 개다 | ibul-eul gaeda | gấp chăn |
| 26 | 늦잠을 자다 | neutjam-eul jada | ngủ nướng |
| 27 | 수압이 세다 | suab-i seda | áp lực nước mạnh |
| 28 | 수압이 약하다 | suab-i yakhada | áp lực nước yếu |
| 29 | 비누칠을 하다 | binuchil-eul hada | bôi xà phòng |
| 30 | 바디 워시/바디 클렌저를 짜다 | badi wosi/badi keullenjeo-reul jjada | bóp sữa tắm |
| 31 | 바디 워시/바디 클렌저가 다 떨어지다 | badi wosi/badi keullenjeo-ga da tteoreojida | hết sữa tắm (body wash/body cleanser) |
| 32 | 머리를 감다 | meori-reul gamda | gội đầu |
| 33 | 등을 밀다 | deung-eul milda | kì lưng |
| 34 | 옷을 벗다 | os-eul beotda | cởi quần áo |
| 35 | 옷을 입다 | os-eul ipda | mặc quần áo |
| 36 | 머리를 말리다 | meori-reul mallida | sấy tóc |
| 37 | 수건으로 몸을 닦다 | sugeon-euro mom-eul dakda | lau người bằng khăn |
| 38 | 욕실에 들어가다 | yoksil-e deureogada | vào phòng tắm |
| 39 | 몸을 말리다 | mom-eul mallida | làm khô người |
| 40 | 바디 로션을 바르다 | badi rosyeon-eul bareuda | bôi body lotion |
| 41 | 머리를 감다 | meori-reul gamda | gội đầu |
| 42 | 거품이 나다 | geopum-i nada | nổi bọt |
| 43 | 머리를 물로 적시다 | meori-reul mullo jeoksida | làm ướt tóc bằng nước |
| 44 | 샴푸가 다 떨어지다 | syampu-ga da tteoreojida | hết dầu gội |
| 45 | 샴푸를 짜다 | syampu-reul jjada | bóp dầu gội |
| 46 | 머리를 숙이고 감다 | meori-reul sugigo gamda | cúi đầu và gội |
| 47 | 샴푸를 덜다 | syampu-reul deolda | lấy dầu gội |
| 48 | 두피를 마사지하다 | dupi-reul masajihada | mát-xa da đầu |
| 49 | 두피를 문지르다 | dupi-reul munjireuda | chà xát da đầu |
| 50 | 머리를 빗다 | meori-reul bitda | chải tóc |
| 51 | 눈에 샴푸가 들어가다 | nun-e syampu-ga deureogada | dầu gội vào mắt |
| 52 | 머리카락이/머리가 빠지다 | meorikarag-i/meoriga ppajida | tóc rụng |
| 53 | 머리를 말리다 | meori-reul mallida | sấy tóc |
| 54 | 세수를 하다 | sesu-reul hada | rửa mặt |
| 55 | 물을 받다 | mul-eul batda | lấy nước |
| 56 | 얼굴을 문지르다 | eolgul-eul munjireuda | chà xát mặt |
| 57 | 화장솜으로 닦아 내다 | hwajangsom-euro dakka naeda | lau sạch bằng bông tẩy trang |
| 58 | 화장을 지우다 | hwajang-eul jiuda | tẩy trang |
| 59 | 세안제를 손바닥에 덜다 | seanje-reul sonbadag-e deolda | lấy sữa rửa mặt ra lòng bàn tay |
| 60 | 거품을 내다 | geopum-eul naeda | tạo bọt |
| 61 | 물을 틀다 | mul-eul teulda | bật nước |
| 62 | 거울을 보다 | geoul-eul boda | soi gương |
| 63 | 눈을 감다 | nun-eul gamda | nhắm mắt |
| 64 | 얼굴에 물을 묻히다 | eolgul-e mul-eul mudhida | vấy nước lên mặt |
| 65 | 비누를 문지르다 | binu-reul munjireuda | chà xát xà phòng |
| 66 | 수건으로 얼굴을 닦다 | sugeon-euro eolgul-eul dakda | lau mặt bằng khăn |
| 67 | 물로 헹구다 | mullo hengguda | rửa sạch bằng nước |
| 68 | 이를 닦다 | ireul dakda | đánh răng |
| 69 | 입을 벌리다 | ib-eul beollida | mở miệng |
| 70 | 컵에 물을 받다 | keob-e mul-eul batda | lấy nước vào cốc |
| 71 | 칫솔을 떨어뜨리다 | chissol-eul tteoreotteurida | đánh rơi bàn chải |
| 72 | 남의 칫솔을 쓰다 | nam-ui chissol-eul sseuda | dùng bàn chải của người khác |
| 73 | 전동 칫솔을 켜다 | jeondong chissol-eul kyeoda | bật bàn chải điện |
| 74 | 가글하다 | gageulhada | súc miệng |
| 75 | 치약을 짜다 | chiyag-eul jjada | bóp kem đánh răng |
| 76 | 양치하다 | yangchihada | đánh răng súc miệng |
| 77 | 칫솔을 소독하다 | chissol-eul sodokhada | khử trùng bàn chải |
| 78 | 칫솔을 말리다 | chissol-eul mallida | làm khô bàn chải |
| 79 | 수건으로 입을 닦다 | sugeon-euro ib-eul dakda | lau miệng bằng khăn |
| 80 | 칫솔을 바꾸다 | chissol-eul bakkuda | thay bàn chải |
| 81 | 입을 헹구다 | ib-eul hengguda | súc miệng |
| 82 | 전기 면도기를 쓰다/사용하다 | jeongi myeondogi-reul sseuda/sayonghada | dùng máy cạo râu |
| 83 | 거울을 보다 | geoul-eul boda | soi gương |
| 84 | 수염이 짧다 | suyeom-i jjalda | râu ngắn |
| 85 | 면도기를 켜다 | myeondogi-reul kyeoda | bật máy cạo râu |
| 86 | 면도를 하다 | myeondo-reul hada | cạo râu |
| 87 | 쉐이빙 크림을 바르다 | swibing keurim-eul bareuda | bôi kem cạo râu |
| 88 | 수염이 길다 | suyeom-i gilda | râu dài |
| 89 | 턱을 만지다 | teog-eul manjida | chạm vào cằm |
| 90 | 깔끔하다 | kkalkkeumhada | gọn gàng |
| 91 | 씻다 | ssitda | rửa |
| 92 | 상처가 나다 | sangcheo-ga nada | bị thương |
| 93 | 면도기를 끄다 | myeondogi-reul kkeuda | tắt máy cạo râu |
| 94 | 면도날에 베이다 | myeondonal-e beida | bị thương do dao cạo râu |
| 95 | 수염을 밀다 | suyeom-eul milda | cạo râu |
| 96 | 안경을 쓰다 | angyeong-eul sseuda | đeo kính |
| 97 | 안경을 닦다 | angyeong-eul dakda | lau kính |
| 98 | 안경을 잃어버리다 | angyeong-eul ilheobeorida | làm mất kính |
| 99 | 안경을 찾다 | angyeong-eul chatda | tìm kính |
| 100 | 안경이 헐겁다 | angyeong-i heolgeopda | kính lỏng |
| 101 | 렌즈를 빼다 | renjeu-reul ppaeda | tháo lens |
| 102 | 렌즈를 끼다 | renjeu-reul kkida | đeo lens |
| 103 | 시력 검사를 받다 | siryeok geomsa-reul batda | kiểm tra thị lực |
| 104 | 도수가 맞다 | dosu-ga matda | đúng độ cận |
| 105 | 안경테를 바꾸다 | angyeongte-reul bakkuda | thay gọng kính |
| 106 | 안경점에 가다 | angyeongjeom-e gada | đến cửa hàng kính |
| 107 | 안과에 가다 | angwa-e gada | đến khoa mắt |
| 108 | 안경이 쪼이다 | angyeong-i jjoida | kính chật |
| 109 | 안경을 맞추다 | angyeong-eul matchuda | đo kính |
| 110 | 옷을 고르다 | os-eul goreuda | chọn quần áo |
| 111 | 옷에 구멍이 나다 | os-e gumeong-i nada | quần áo bị thủng lỗ |
| 112 | 모자를 쓰다 | moja-reul sseuda | đội mũ |
| 113 | 옷을 벗다 | os-eul beotda | cởi quần áo |
| 114 | 옷이 크다 | os-i keuda | quần áo rộng |
| 115 | 옷이 작다 | os-i jakda | quần áo chật |
| 116 | 옷을 입다 | os-eul ipda | mặc quần áo |
| 117 | 양말을 신다 | yangmal-eul sinda | đi tất |
| 118 | 신발을 신다 | sinbal-eul sinda | đi giày |
| 119 | 치마가 짧다 | chima-ga jjalda | váy ngắn |
| 120 | 치마가 길다 | chima-ga gilda | váy dài |
| 121 | 단추를 잠그다 | danchu-reul jamgeuda | cài khuy |
| 122 | 옷을 입어 보다 | os-eul ibeo boda | mặc thử quần áo |
| 123 | 단추가 떨어지다 | danchu-ga tteoreojida | khuy bị tuột |
| 124 | 지퍼를 올리다 | jipeo-reul ollida | kéo khóa |
| 125 | 옷을 꿰매다 | os-eul kkwemaeda | khâu quần áo |
| 126 | 옷을 갈아입다 | os-eul garaipda | thay quần áo |
| 127 | 화장품을 바르다 | hwajangpum-eul bareuda | bôi mỹ phẩm |
| 128 | 화장을 망치다 | hwajang-eul mangchida | làm hỏng lớp trang điểm |
| 129 | 마스카라를 바르다 | maseukara-reul bareuda | chuốt mascara |
| 130 | 화장을 지우다 | hwajang-eul jiuda | tẩy trang |
| 131 | 미스트를 뿌리다 | miseuteu-reul ppurida | xịt mist |
| 132 | 화장을 하다 | hwajang-eul hada | trang điểm |
| 133 | 민낯을 보여 주다 | minnach-eul boyeo juda | cho xem mặt mộc |
| 134 | 화장을 고치다/수정하다 | hwajang-eul gochida/sujeonghada | sửa lớp trang điểm |
| 135 | 덧칠하다 | deotchilhada | đánh chồng lên |
| 136 | 속눈썹을 올리다 | songnunsseob-eul ollida | gắn mi giả |
| 137 | 속이다 | sogida | lừa dối |
| 138 | 눈썹을 그리다 | nunsseob-eul geurida | vẽ lông mày |
| 139 | 화장이 지워지다 | hwajang-i jiwojida | lớp trang điểm nhòe đi |
| 140 | 썰다 | sseolda | thái |
| 141 | 재료를 준비하다 | jaeryo-reul junbihada | chuẩn bị nguyên liệu |
| 142 | 갈다 | galda | nạo |
| 143 | 넣다 | neota | cho vào |
| 144 | 끓이다 | kkeurida | đun sôi |
| 145 | 가스 불을 켜다 | gaseu bul-eul kyeoda | bật bếp gas |
| 146 | 반죽하다 | banjukhada | nhào bột |
| 147 | 기름을 두르다 | gireum-eul dureuda | đổ dầu vào |
| 148 | 냄비를 태우다 | naembi-reul taeuda | làm cháy nồi |
| 149 | 굽다 | gupda | nướng |
| 150 | 오븐에 넣다 | obeun-e neota | cho vào lò nướng |
| 151 | 시간을 재다 | sigan-eul jaeda | canh thời gian |
| 152 | 간을 보다 | gan-eul boda | nếm thử |
| 153 | 태우다 | taeuda | làm cháy |
| 154 | 볶다 | bokda | xào |
| 155 | 밥을 흘리다 | bab-eul heullida | làm rơi vãi cơm |
| 156 | 반찬 투정을 하다 | banchan tujeong-eul hada | càu nhàu về món ăn phụ |
| 157 | 젓가락으로 집다 | jeotgarag-euro jipda | gắp bằng đũa |
| 158 | 씹다 | ssipda | nhai |
| 159 | 숟가락으로 뜨다 | sutgarag-euro tteuda | xúc bằng thìa |
| 160 | 마시다 | masida | uống |
| 161 | 반찬을 놓다 | banchan-eul noota | đặt món ăn phụ |
| 162 | 밥을 남기다 | bab-eul namgida | để thừa cơm |
| 163 | 베어 먹다 | beeo meokda | cắn từng miếng |
| 164 | 삼키다 | samkida | nuốt |
| 165 | 숟가락, 젓가락을 식탁에 놓다 | sutgarak, jeotgarag-eul siktag-e noota | đặt thìa, đũa lên bàn ăn |
| 166 | 밥을 푸다 | bab-eul puda | xới cơm |
| 167 | 고무장갑을 끼다 | gomujanggab-eul kkida | đeo găng tay cao su |
| 168 | 앞치마를 입다 | apchima-reul ipda | đeo tạp dề |
| 169 | 세제를 덜다 | seje-reul deolda | lấy nước rửa bát |
| 170 | 식기 세척기에 그릇을 넣다 | sikgi secheokgi-e geuleus-eul neota | bỏ bát vào máy rửa bát |
| 171 | 그릇이 서로 부딪치다 | geuleus-i seoro budichida | bát va vào nhau |
| 172 | 수세미에 세제를 짜다 | susemi-e seje-reul jjada | bóp nước rửa bát vào giẻ rửa bát |
| 173 | 그릇을 물에 담그다 | geuleus-eul mul-e damgeuda | nhúng bát vào nước |
| 174 | 그릇을 닦다 | geuleus-eul dakda | lau bát |
| 175 | 그릇에 금이 가다 | geuleus-e geum-i gada | bát có vết nứt |
| 176 | 그릇을 떨어뜨리다 | geuleus-eul tteoreotteurida | đánh rơi bát |
| 177 | 그릇을 분류하다 | geuleus-eul bullyuhada | phân loại bát |
| 178 | 그릇을 깨뜨리다 | geuleus-eul kkaetteurida | làm vỡ bát |
| 179 | 앞치마를 벗다 | apchima-reul beotda | cởi tạp dề |
| 180 | 그릇에 기름기가 있다 | geuleus-e gireumgiga itda | bát có dầu mỡ / bát nhờn |
| 181 | 그릇을 헹구다 | geuleus-eul hengguda | tráng bát |
| 182 | 물건을 꺼내다 | mulgeon-eul kkeonaeda | lấy đồ đạc ra |
| 183 | 가구를 들다 | gagu-reul deulda | khiêng đồ nội thất |
| 184 | 청소기를 돌리다 | cheongsogi-reul dollida | dùng máy hút bụi |
| 185 | 유리창을 닦다 | yurichang-eul dakda | lau cửa kính |
| 186 | 먼지를 털다 | meonji-reul teolda | phủi bụi |
| 187 | 바닥을 쓸다 | badag-eul sseulda | quét nhà |
| 188 | 플러그를 꽂다 | peulleogeu-reul kkotda | cắm ổ cắm |
| 189 | 플러그를 뽑다 | peulleogeu-reul ppopda | rút ổ cắm |
| 190 | 가구를 옮기다 | gagu-reul omgida | chuyển đồ đạc |
| 191 | 창문을 열다 | changmun-eul yeolda | mở cửa sổ |
| 192 | 환기시키다 | hwangisikida | làm thông gió |
| 193 | 바닥을 닦다 | badag-eul dakda | lau sàn |
| 194 | 물건을 제자리에 놓다 | mulgeon-eul jejari-e noota | đặt đồ vật vào đúng vị trí |
| 195 | 청소기 필터를 갈다 | cheongsogi pilteo-reul galda | thay lưới lọc máy hút bụi |
| 196 | 세탁기를 돌리다 | setakgi-reul dollida | dùng máy giặt |
| 197 | 빨래를 세탁기에서 빼다 | ppallae-reul setakgi-eseo ppaeda | lấy đồ giặt ra khỏi máy giặt |
| 198 | 세제를 넣다 | seje-reul neota | cho nước giặt vào |
| 199 | 빨랫감을 분류하다 | ppallaetgam-eul bullyuhada | phân loại đồ giặt |
| 200 | 건조하다 | geonjohada | sấy khô |
Xem thêm:
Từ vựng tiếng Hàn bằng hình ảnh PDF
Tài liệu học ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản
Tài liệu học tập miễn phí Tài liệu học tập miễn phí

